| BKA |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội
|
287 |
| TCT |
Đại Học Cần Thơ
|
363 |
| DCN |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
|
165 |
| DDT |
Đại Học Duy Tân
|
290 |
| KHA |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
|
624 |
| KSA |
Đại Học Kinh Tế TPHCM
|
177 |
| KSV |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long
|
90 |
| PKA |
Đại Học Phenikaa
|
510 |
| DTS |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên
|
139 |
| DVT |
Đại Học Trà Vinh
|
313 |
| YDS |
Đại Học Y Dược TPHCM
|
32 |
| HVA |
Học Viện Âm Nhạc Huế
|
5 |
| NVH |
Học Viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt Nam
|
8 |
| ANH |
Học Viện An Ninh Nhân Dân
|
16 |
| HBT |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
|
165 |
| BPH |
Học Viện Biên Phòng
|
40 |
| HVC |
Học viện cán bộ TPHCM
|
20 |
| CSH |
Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
|
4 |
| HCP |
Học Viện Chính Sách và Phát Triển
|
81 |
| HCA |
Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân
|
8 |
| BVH |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
|
252 |
| BVS |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM)
|
117 |
| HVD |
Học Viện Dân Tộc
|
2 |
| HQH |
Học Viện Hải Quân
|
20 |
| HHK |
Học Viện Hàng không Việt Nam
|
245 |
| HCH |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công
|
204 |
| HCS |
Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (phía Nam)
|
82 |
| HEH |
Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự
|
24 |
| NQH |
Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
|
30 |
| KMA |
Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã
|
20 |
| KQH |
Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự
|
14 |
| HCB |
Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh (Phía Bắc)
|
14 |
| HCN |
Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh (Phía Nam)
|
14 |
| NHH |
Học Viện Ngân Hàng
|
157 |
| NHB |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh)
|
16 |
| NHP |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên)
|
15 |
| HQT |
Học Viện Ngoại Giao
|
33 |
| HVN |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam
|
38 |
| PCH |
Học viện Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ
|
4 |
| PKH |
Học Viện Phòng Không – Không Quân
|
20 |
| HPN |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam
|
157 |
| HVQ |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục
|
35 |
| YQH |
Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự
|
24 |
| HTC |
Học Viện Tài chính
|
69 |
| HTN |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam
|
24 |
| HTA |
Học viện Tòa án
|
8 |
| HYD |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
|
3 |
| DDG |
Khoa Giáo dục thể chất Đà Nẵng
|
1 |
| DHC |
Khoa Giáo Dục Thể Chất Huế
|
2 |
| DHE |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế
|
21 |
| DHI |
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
|
8 |
| DTQ |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên
|
42 |
| NVS |
Nhạc Viện TPHCM
|
7 |
| DDP |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum
|
16 |
| DHQ |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị
|
6 |
| LNS |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai
|
30 |
| LNA |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai
|
12 |
| NLG |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Gia Lai
|
24 |
| NLN |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận
|
42 |
| QSP |
Phân hiệu Đại học Quốc gia TPHCM tại Bến Tre
|
6 |
| DTG |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang
|
15 |
| DTP |
Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai
|
31 |
| XDN |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng
|
38 |
| YHT |
Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa
|
2 |
| DHD |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế
|
14 |
| QSA |
Trường Đại Học An Giang
|
43 |
| ANS |
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân
|
20 |
| BVU |
Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
|
188 |
| DBL |
Trường Đại Học Bạc Liêu
|
44 |
| DDK |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
|
133 |
| QSB |
Trường Đại Học Bách Khoa HCM
|
64 |
| DBD |
Trường Đại Học Bình Dương
|
52 |
| CSS |
Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
|
4 |
| CMC |
Trường Đại Học CMC
|
42 |
| LDA |
Trường Đại Học Công Đoàn
|
27 |
| QHI |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
|
80 |
| DDA |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á
|
78 |
| DCD |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
|
75 |
| GTA |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
|
336 |
| SPK |
Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
|
438 |
| VLU |
Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long
|
105 |
| MIT |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
|
57 |
| DSG |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
54 |
| QSC |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM
|
38 |
| DTC |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên
|
57 |
| VKU |
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng
|
44 |
| DKC |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
|
244 |
| DCQ |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị
|
34 |
| DVX |
Trường Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân
|
16 |
| DDM |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
|
22 |
| IUH |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM
|
62 |
| CCM |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
|
22 |
| VHD |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
|
26 |
| VUI |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
|
52 |
| DCV |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh
|
8 |
| DCT |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM
|
176 |
| DCL |
Trường Đại Học Cửu Long
|
76 |
| PVU |
Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam
|
15 |
| DKH |
Trường Đại Học Dược Hà Nội
|
17 |
| TDL |
Trường Đại Học Đà Lạt
|
160 |
| DDN |
Trường Đại Học Đại Nam
|
84 |
| DDL |
Trường Đại Học Điện Lực
|
96 |
| YDD |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định
|
9 |
| DAD |
Trường Đại Học Đông Á
|
228 |
| DDU |
Trường Đại Học Đông Đô
|
60 |
| DNU |
Trường Đại Học Đồng Nai
|
24 |
| SPD |
Trường Đại Học Đồng Tháp
|
437 |
| FPT |
Trường Đại Học FPT
|
7 |
| GDU |
Trường Đại Học Gia Định
|
75 |
| QHS |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội
|
42 |
| GHA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải
|
175 |
| GSA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2)
|
72 |
| UTH |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
|
64 |
| DHH |
Trường Đại Học Hà Hoa Tiên
|
26 |
| HLU |
Trường Đại Học Hạ Long
|
93 |
| NHF |
Trường Đại Học Hà Nội
|
54 |
| HHT |
Trường Đại Học Hà Tĩnh
|
109 |
| DKT |
Trường Đại Học Hải Dương
|
91 |
| THP |
Trường Đại Học Hải Phòng
|
205 |
| HHA |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam
|
844 |
| ETU |
Trường Đại Học Hòa Bình
|
42 |
| DNB |
Trường Đại Học Hoa Lư
|
13 |
| HSU |
Trường Đại Học Hoa Sen
|
186 |
| HDT |
Trường Đại Học Hồng Đức
|
208 |
| THV |
Trường Đại Học Hùng Vương
|
69 |
| DHV |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
|
57 |
| DCA |
Trường Đại học Intracom
|
14 |
| UKH |
Trường Đại học Khánh Hòa
|
51 |
| DHT |
Trường Đại Học Khoa Học Huế
|
102 |
| QSY |
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM
|
5 |
| DTZ |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
|
186 |
| QHT |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội
|
112 |
| QST |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM
|
39 |
| KCN |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
|
60 |
| QHX |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội
|
87 |
| QSX |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM
|
162 |
| DKS |
Trường Đại học Kiểm Sát
|
54 |
| TKG |
Trường Đại học Kiên Giang
|
93 |
| KTD |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng
|
32 |
| KTA |
Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội
|
38 |
| KTS |
Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM
|
60 |
| UKB |
Trường Đại Học Kinh Bắc
|
20 |
| DQK |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
|
90 |
| DHK |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế
|
42 |
| QHE |
Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội
|
18 |
| DDQ |
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng
|
55 |
| DVB |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên
|
46 |
| DLA |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An
|
27 |
| DKB |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương
|
54 |
| DKK |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
|
196 |
| QSK |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM
|
38 |
| UEF |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM
|
242 |
| DTE |
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên
|
84 |
| KCC |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
|
66 |
| DTK |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên
|
78 |
| YDN |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
|
25 |
| DKY |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương
|
25 |
| DLH |
Trường Đại Học Lạc Hồng
|
104 |
| LNH |
Trường Đại Học Lâm nghiệp
|
112 |
| DLX |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội
|
18 |
| DLS |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II)
|
14 |
| QHL |
Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội
|
9 |
| LPH |
Trường Đại Học Luật Hà Nội
|
32 |
| DHA |
Trường Đại học Luật Huế
|
2 |
| LPS |
Trường Đại Học Luật TPHCM
|
120 |
| DTV |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh
|
22 |
| MDA |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất
|
188 |
| MHN |
Trường Đại Học Mở Hà Nội
|
45 |
| MBS |
Trường Đại Học Mở TPHCM
|
184 |
| MTC |
Trường Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp
|
7 |
| MTS |
Trường Đại Học Mỹ Thuật TPHCM
|
5 |
| MTH |
Trường Đại Học Mỹ Thuật Việt Nam
|
5 |
| DNC |
Trường Đại học Nam Cần Thơ
|
180 |
| NHS |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM
|
57 |
| CEA |
Trường Đại học Nghệ An
|
80 |
| DHN |
Trường Đại Học Nghệ Thuật Huế
|
12 |
| QHF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
|
48 |
| DDF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng
|
24 |
| DHF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế
|
24 |
| DNT |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM
|
67 |
| NTH |
Trường Đại học Ngoại thương
|
184 |
| NTS |
Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II)
|
52 |
| LBS |
Trường Đại học Nguyễn Huệ
|
4 |
| NTT |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
|
282 |
| NTU |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi
|
28 |
| TSN |
Trường Đại Học Nha Trang
|
178 |
| DNV |
Trường Đại học Nội vụ Hà Nội
|
123 |
| DBG |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
|
40 |
| DHL |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế
|
40 |
| DTN |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên
|
75 |
| NLS |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM
|
241 |
| DPQ |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng
|
28 |
| DPC |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh
|
42 |
| DPT |
Trường Đại Học Phan Thiết
|
45 |
| PCS |
Trường Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam)
|
4 |
| DPX |
Trường Đại Học Phú Xuân
|
12 |
| DPY |
Trường Đại Học Phú Yên
|
24 |
| DPD |
Trường Đại Học Phương Đông
|
64 |
| HPU |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng
|
12 |
| UMT |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM
|
27 |
| DQB |
Trường Đại Học Quảng Bình
|
131 |
| DQU |
Trường Đại Học Quảng Nam
|
60 |
| DQT |
Trường Đại Học Quang Trung
|
30 |
| QSQ |
Trường Đại Học Quốc Tế - ĐHQG TPHCM
|
38 |
| DBH |
Trường Đại Học Quốc Tế Bắc Hà
|
16 |
| HIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
|
320 |
| EIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông
|
30 |
| SIU |
Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn
|
42 |
| DQN |
Trường Đại Học Quy Nhơn
|
401 |
| SGD |
Trường Đại Học Sài Gòn
|
241 |
| SKD |
Trường Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
|
27 |
| DSD |
Trường Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh TPHCM
|
4 |
| SDU |
Trường Đại học Sao Đỏ
|
60 |
| DDS |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng
|
100 |
| SPH |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
|
141 |
| SP2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
|
149 |
| DHS |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế
|
88 |
| DSK |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
|
25 |
| SKH |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
|
119 |
| SKN |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
|
80 |
| SKV |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh
|
56 |
| GNT |
Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương
|
27 |
| TDH |
Trường Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội
|
4 |
| STS |
Trường Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TPHCM
|
6 |
| SPS |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM
|
549 |
| DMS |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing
|
88 |
| FBU |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội
|
30 |
| DFA |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh
|
21 |
| DMT |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
70 |
| DTM |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM
|
187 |
| TTU |
Trường Đại học Tân Tạo
|
40 |
| TQU |
Trường Đại học Tân Trào
|
22 |
| TTB |
Trường Đại Học Tây Bắc
|
74 |
| DTD |
Trường Đại Học Tây Đô
|
100 |
| TTN |
Trường Đại Học Tây Nguyên
|
108 |
| DTB |
Trường Đại Học Thái Bình
|
20 |
| TBD |
Trường Đại Học Thái Bình Dương
|
48 |
| DTL |
Trường Đại Học Thăng Long
|
176 |
| TDD |
Trường Đại học Thành Đô
|
28 |
| DDB |
Trường Đại Học Thành Đông
|
50 |
| TDB |
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh
|
8 |
| TTD |
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng
|
10 |
| TDS |
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao TPHCM
|
8 |
| TDM |
Trường Đại học Thủ Dầu Một
|
151 |
| HNM |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
|
58 |
| TMU |
Trường Đại Học Thương Mại
|
225 |
| TLA |
Trường Đại Học Thủy Lợi
|
103 |
| TLS |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2)
|
34 |
| TTG |
Trường Đại Học Tiền Giang
|
64 |
| DTT |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
|
598 |
| DVP |
Trường Đại Học Trưng Vương
|
32 |
| DVH |
Trường Đại Học Văn Hiến
|
127 |
| VHH |
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội
|
81 |
| ZNH |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội
|
8 |
| VHS |
Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM
|
28 |
| DVD |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
|
120 |
| DVL |
Trường Đại Học Văn Lang
|
227 |
| VGU |
Trường Đại Học Việt Đức
|
33 |
| VJU |
Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội
|
44 |
| TDV |
Trường Đại Học Vinh
|
204 |
| VTT |
Trường Đại Học Võ Trường Toản
|
28 |
| XDA |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội
|
273 |
| MTU |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây
|
27 |
| XDT |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung
|
47 |
| QHY |
Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội
|
18 |
| BMU |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
|
16 |
| YCT |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ
|
15 |
| YPB |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng
|
14 |
| DHY |
Trường Đại Học Y Dược Huế
|
11 |
| YTB |
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình
|
12 |
| DTY |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên
|
36 |
| YHB |
Trường Đại Học Y Hà Nội
|
22 |
| TYS |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
|
12 |
| THU |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
|
12 |
| YKV |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh
|
9 |
| YTC |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng
|
11 |
| DYD |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt
|
68 |
| QHK |
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội
|
30 |
| DTF |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên
|
16 |
| QHD |
Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội
|
19 |
| QHQ |
Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội
|
42 |
| LCH |
Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị
|
17 |
| SNH |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền
|
8 |
| DCH |
Trường Sĩ Quan Đặc Công
|
6 |
| KGH |
Trường Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại học
|
9 |
| VPH |
Trường Sĩ Quan Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự - Đại Học Trần Đại Nghĩa
|
2 |
| LAH |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn
|
10 |
| LBH |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ
|
12 |
| PBH |
Trường Sĩ Quan Pháo Binh
|
6 |
| HGH |
Trường Sĩ Quan Phòng Hóa
|
6 |
| TGH |
Trường Sĩ Quan Tăng - Thiết Giáp
|
6 |
| TTH |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc
|
20 |
| DDY |
Trường Y Dược Đà Nẵng
|
11 |
| DDV |
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng
|
24 |