|
Sư phạm Vật lý
|
7140211
|
C01 |
29,27
|
|
Sư phạm Hoá học
|
7140212
khớp gần đúng
|
A00; A05; A06; C02; X09; X10; X11; X12 |
28,98
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
C01 |
28,84
|
|
Sư phạm Địa lý
|
7140219
|
C00; C04; C09; C11; C13; D15; X74; X75; X76; X77 |
28,55
|
|
Sư phạm Lịch sử
|
7140218
|
C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 |
28,39
|
|
Sư phạm Vật lý
|
7140211
|
A00; A02; A03; A04; X05; X06; X07; X08 |
28,33
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
A00; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
27,90
|
|
Sư phạm Hoá học
|
7140212
khớp gần đúng
|
B00 |
27,77
|
|
Sư phạm Vật lý
|
7140211
|
A01 |
27,64
|
|
Sư phạm Hoá học
|
7140212
khớp gần đúng
|
D07 |
27,36
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
D01 |
27,22
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
A01 |
27,21
|
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
7140231
|
B08; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 |
27,19
|
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
7140231
|
A01 |
27,18
|
|
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
|
7140249
|
C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; D14; D15; X70; X71; X72; X73; X74; X75; X76; X77 |
27,18
|
|
Lịch sử
|
7229010
|
C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 |
27,02
|
|
Địa lý học
|
7310501
|
C00; C04; C09; C11; C13; D15; X74; X75; X76; X77 |
26,84
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
B00 |
26,69
|
|
Sư phạm Ngữ văn
|
7140217
|
B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
26,58
|
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
C01 |
26,49
|
|
Thông tin - Thư viện
|
7320201
|
B03; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X58; X59; X60; X61; X62; X63; X64; X65; X66; X67; X68; X69; X70; X71; X72; X73; X74; X75; X76; X77; X78; X79; X80; X81; Y07; Y08; |
26,48
|
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
D07 |
26,28
|
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
7140231
|
D07 |
26,25
|
|
Giáo dục chính trị
|
7140205
|
B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
25,66
|
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
A02; A03; A04; A05; A06; B01; B02; B03; B08; C02; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16 |
25,55
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
C01 |
25,48
|
|
Giáo dục Tiểu học
|
7140202
|
B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
25,12
|
|
Thông tin - Thư viện
|
7320201
|
C01 |
25,10
|
|
Sư phạm Ngữ văn
|
7140217
|
D01 |
24,96
|
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
A01 |
24,86
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
B08; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 |
24,80
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
A01 |
24,79
|
|
Sư phạm Sinh học
|
7140213
|
A02; B00; B01; B02; B03; B08; X13; X14; X15; X16 |
24,77
|
|
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7220201
|
B08; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 |
24,56
|
|
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7220201
|
A01 |
24,55
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
A00; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
24,54
|
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
B00 |
24,34
|
|
Quản lý giáo dục
|
7140114
|
C01 |
24,21
|
|
Giáo dục Mầm non
|
7140201
|
M01; M02 |
24,20
|
|
Giáo dục chính trị
|
7140205
|
D01 |
24,04
|
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
D07 |
23,93
|
|
Tâm lý học
|
7310401
|
C01 |
23,87
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
D07 |
23,86
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
D01 |
23,86
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
A01 |
23,85
|
|
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7220201
|
D07 |
23,62
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
C01 |
23,62
|
|
Du lịch
|
7810101
|
C01 |
23,57
|
|
Giáo dục Tiểu học
|
7140202
|
D01 |
23,50
|
|
Thông tin - Thư viện
|
7320201
|
D01 |
23,48
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
C01 |
23,33
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
B00 |
23,33
|
|
Quản trị văn phòng
|
7340406
|
C01 |
23,32
|
|
Luật
|
7380101
|
C01 |
23,20
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
C01 |
23,17
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
C01 |
22,99
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
C01 |
22,93
|
|
Toán ứng dụng
|
7460112
|
D07 |
22,92
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
A00 |
22,68
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
C01 |
22,63
|
|
Việt Nam học
|
7310630
|
C01 |
22,62
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
C01 |
22,62
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
C01 |
22,62
|
|
Quản lý giáo dục
|
7140114
|
B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
22,59
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
C01 |
22,45
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
A00 |
22,39
|
|
Tâm lý học
|
7310401
|
B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
22,25
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
A00 |
22,23
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; |
22,05
|
|
Sư phạm Âm nhạc
|
7140221
|
N01 |
22,00
|
|
Sư phạm Mỹ thuật
|
7140222
|
H00 |
22,00
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
22,00
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
A00 |
21,99
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
A01 |
21,99
|
|
Du lịch
|
7810101
|
B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
21,95
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
C01 |
21,87
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
C01 |
21,87
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,71
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
A01 |
21,70
|
|
Quản trị văn phòng
|
7340406
|
B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
21,70
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
A00 |
21,69
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
A00 |
21,68
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
A00 |
21,68
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
C01 |
21,63
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
C01 |
21,59
|
|
Luật
|
7380101
|
B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
21,58
|
|
Kế toán
|
7340301
|
C01 |
21,57
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
C01 |
21,56
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
D01 |
21,55
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,54
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
A00 |
21,51
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
B00 |
21,47
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
D01 |
21,37
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
A01 |
21,36
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,31
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
A01 |
21,30
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
B00 |
21,18
|
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
D07 |
21,06
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
B00 |
21,02
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,01
|
|
Quốc tế học
|
7310601
|
B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
21,00
|
|
Việt Nam học
|
7310630
|
B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
21,00
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,00
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
21,00
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
A01 |
21,00
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
A01 |
20,99
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
A01 |
20,99
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
A00 |
20,93
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
A00 |
20,93
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
C01 |
20,87
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
C01 |
20,87
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
B00 |
20,84
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; |
20,83
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
A01 |
20,82
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
B00 |
20,78
|
|
Kiểm toán
|
7340302
|
D07 |
20,77
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
A00 |
20,69
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
A00 |
20,65
|
|
Kế toán
|
7340301
|
A00 |
20,63
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
C01 |
20,62
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
A00 |
20,62
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301
|
D07 |
20,61
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
C01 |
20,58
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
B00 |
20,48
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
B00 |
20,47
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
B00 |
20,47
|
|
Khoa học dữ liệu
|
7460108
|
D07 |
20,43
|
|
Kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
D07 |
20,37
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
B00 |
20,30
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
20,25
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
D01 |
20,25
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
A01 |
20,24
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
20,24
|
|
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7480201
|
D07 |
20,07
|
|
Kỹ thuật phần mềm
|
7480103
|
D07 |
20,06
|
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
D07 |
20,06
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
20,01
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
A01 |
20,00
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
D01 |
19,97
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; |
19,96
|
|
Kế toán
|
7340301
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
19,95
|
|
Kế toán
|
7340301
|
A01 |
19,94
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
D01 |
19,94
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
A00 |
19,93
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
A00 |
19,93
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; |
19,93
|
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202
|
D07 |
19,89
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
B00 |
19,72
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
B00 |
19,72
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
A00 |
19,68
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
A00 |
19,64
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
B00 |
19,48
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
B00 |
19,44
|
|
Kế toán
|
7340301
|
B00 |
19,42
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
B00 |
19,41
|
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
D07 |
19,31
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
|
7510302
|
D07 |
19,31
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
19,25
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
D01 |
19,25
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
A01 |
19,24
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
A01 |
19,24
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
7340201
|
D07 |
19,07
|
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
7520207
|
D07 |
19,03
|
|
Kế toán
|
7340301
|
D07 |
19,01
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
19,00
|
|
Kỹ thuật điện
|
7520201
|
D07 |
19,00
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
A01 |
18,99
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
D01 |
18,96
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
A01 |
18,95
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
B00 |
18,72
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 |
18,72
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
B00 |
18,47
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57; B00 |
18,43
|
|
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340301
|
D07 |
18,31
|
|
Khoa học môi trường
|
7440301
|
D07 |
18,31
|
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
|
7340101
|
D07 |
18,06
|
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
7510406
|
D07 |
18,02
|