Tra cứu loại và kích cỡ container

Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .

Giải mã 25 mã ISO 6346 đang được các hãng khai thác dùng thật tại cảng biển Việt Nam, kèm kích thước, thể tích, tự trọng, tải trọng và quy đổi TEU. Dữ liệu loại container lấy từ khai báo của 163 hãng khai thác — tổng cộng 2.788 dòng.

Cách đọc mã ISO 6346 bốn ký tự

Mã kích cỡ và kiểu container gồm 4 ký tự. Hai ký tự đầu nói về hình học, hai ký tự sau nói về kiểu container.

Ký tự thứ nhất — chiều dài

Ký tựChiều dài danh nghĩaChiều dài ngoài
110 feet2.991 mm
220 feet6.058 mm
330 feet9.125 mm
440 feet12.192 mm
L45 feet13.716 mm
M48 feet14.630 mm
N49 feet14.935 mm

Ký tự thứ hai — chiều cao và chiều rộng

Ký tựChiều caoChiều cao (mm)Chiều rộng (mm)
08'0"2.4382.438
28'6"2.5912.438
49'0"2.7432.438
59'6"2.8962.438
6trên 9'6"2.438
84'3"1.2952.438
9dưới 4'0"1.2192.438
C8'6"2.5912.500
D9'0"2.7432.500
E9'6"2.8962.500
L8'6"2.5912.600
M9'0"2.7432.600
N9'6"2.8962.600

Ký tự thứ ba — kiểu container

Ký tựTên tiếng AnhTên tiếng ViệtDùng cho hàng gì
GGeneral purposeContainer bách hóa (khô)Container kín thông thường, chở hàng bách hóa đóng kiện, thùng, bao. Chiếm phần lớn đội container thương mại.
VVentilatedContainer thông gióCó cửa thông gió ở vách trên và dưới, dùng cho cà phê, ca cao và nông sản cần thoáng khí.
RRefrigeratedContainer lạnhCó máy lạnh gắn liền, giữ nhiệt độ cài đặt trong suốt hành trình. Phải cắm nguồn điện tại bãi và trên tàu.
HInsulatedContainer cách nhiệtCách nhiệt nhưng không có máy lạnh gắn liền, dùng nguồn lạnh từ ngoài.
UOpen topContainer mở nócNóc tháo rời, phủ bạt, xếp hàng bằng cẩu từ trên xuống — dùng cho hàng quá cao hoặc máy móc cồng kềnh.
PPlatform / Flat rackContainer mặt bằng, khung phẳngKhông vách, không nóc, chỉ có sàn và (tuỳ loại) hai đầu gập được — dùng cho hàng siêu trường, siêu trọng.
TTankContainer bồnBồn thép đặt trong khung ISO, chở hàng lỏng, khí hóa lỏng hoặc hóa chất.
BBulkContainer hàng rờiCó nắp nạp trên nóc và cửa xả, chở hàng rời khô như hạt nhựa, ngũ cốc.
SNamed cargoContainer chuyên dụngĐóng cho một loại hàng nhất định (gia súc, ô tô…).

Container theo nhóm tính chất

Thông số 25 mã container đang dùng

Sắp theo số hãng khai thác. Bấm vào mã để xem trang giải mã chi tiết và danh sách hãng dùng mã đó.

Mã ISOLoại containerTEUThể tích
m³, tham khảo
Tự trọng
kg
Số hãng
khai thác
45G0Container bách hóa 40' cao (High Cube)2,076,33.900149
22G0Container bách hóa 20' tiêu chuẩn1,033,22.250149
42G0Container bách hóa 40' tiêu chuẩn2,067,73.750149
42T0Container bồn 40'2,040,05.000148
L5U0Container mở nóc 45' cao2,084,05.000148
L5P0Container khung phẳng 45'2,05.600148
L5G0Container bách hóa 45' cao (High Cube)2,086,04.800148
L2G0Container bách hóa 45'2,079,04.600148
45R0Container lạnh 40' cao (Reefer High Cube)2,067,34.800148
42U0Container mở nóc 40'2,066,74.300148
42P0Container khung phẳng 40'2,05.000148
25R0Container lạnh 20' cao1,031,03.100148
25G0Container bách hóa 20' cao (High Cube)1,037,42.400148
22U0Container mở nóc 20'1,032,52.350148
22T0Container bồn 20'1,024,03.800148
22R0Container lạnh 20'1,028,33.000148
22P0Container khung phẳng 20'1,02.500148
45U0Container mở nóc 40' cao2,075,04.50033
45P3Container khung phẳng 40' cao, hai đầu gập2,05.20027
L5R0Container lạnh 45' cao2,076,05.10024
45P0Container khung phẳng 40 feet20
45U1Container mở nóc 40 feet6
25U0Container mở nóc 20' cao1,036,52.5005
25T0Container bồn 20 feet1
25P0Container khung phẳng 20 feet1

Kích thước ngoài và trọng lượng toàn bộ tối đa do ISO 668 chốt cứng, nhưng kích thước lọt lòng, thể tích và tự trọng chênh nhau vài chục kg và vài phần trăm mét khối giữa các nhà sản xuất cũng như giữa các đời container. Đây là số tham khảo phổ biến, không phải quy định pháp luật — số chính xác của một container cụ thể đọc trên chính vỏ container.

Câu hỏi thường gặp

Mã ISO 6346 của container đọc thế nào?
Mã gồm 4 ký tự. Ký tự 1 là chiều dài: 2 = 20 feet, 4 = 40 feet, L = 45 feet. Ký tự 2 là chiều cao (và chiều rộng nếu vượt chuẩn): 2 = 8 feet 6 inch, 5 = 9 feet 6 inch tức High Cube. Hai ký tự cuối là kiểu container: G0 là bách hóa, R0 là lạnh, U0 là mở nóc, P0 là khung phẳng, T0 là bồn. Ví dụ 22G0 là container bách hóa 20 feet cao 8'6", 45R0 là container lạnh 40 feet High Cube.
Container 40 feet High Cube khác gì container 40 feet thường?
Chỉ khác chiều cao: High Cube cao 2.896 mm (9'6") thay vì 2.591 mm (8'6"), tức cao hơn 305 mm. Chiều dài và chiều rộng giống hệt nhau. Thể tích vì thế tăng từ khoảng 67,7 m³ lên khoảng 76,3 m³ — thêm gần 13% chỗ chứa mà cước thường chênh không nhiều, nên High Cube rất được ưa dùng cho hàng nhẹ cồng kềnh.
TEU là gì và container 45 feet tính mấy TEU?
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị quy đổi lấy container 20 feet làm chuẩn. Container 20 feet là 1 TEU, container 40 feet là 2 TEU. Container 45 feet thường vẫn được tính là 2 TEU trong thống kê sản lượng, dù dài hơn 40 feet, vì TEU quy đổi theo ô xếp trên tàu chứ không theo chiều dài thực.
Trọng lượng toàn bộ tối đa của container là bao nhiêu?
Theo ISO 668, trọng lượng toàn bộ tối đa (Max Gross Weight) của cả container 20 feet lẫn 40 feet đều là 30.480 kg. Vì container 20 feet nhẹ hơn nên chở được nhiều hàng nặng hơn tính trên mỗi mét khối — đó là lý do hàng nặng như sắt thép, đá thường đi container 20 feet còn hàng nhẹ cồng kềnh đi 40 feet.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ