Tra word family và collocation của một từ học thuật

Tra nghĩa một từ thì từ điển nào cũng làm được. Cái người viết tiếng Anh học thuật cần là hai thứ khác: từ đó biến thành những dạng nào khi đổi vai trong câu, và người bản ngữ quen ghép nó với từ nào. Gõ một từ vào đây để lấy đúng hai lớp thông tin đó, cùng với vị trí của nó trong 22 danh sách từ vựng đã công bố.

570họ từ tra được
2.239collocation gắn vào từ
22danh sách đối chiếu chéo
548họ từ có trang chi tiết

Gõ một từ tiếng Anh

Nhận cả biến thể: gõ analysis, analytical hay analysing đều ra họ từ analyse. Từ nào không nằm trong Academic Word List thì công cụ báo rõ chứ không đoán bừa.

Thử ngay:

Sáu họ từ hay được tra nhất

Đều nằm ở sublist 1–2 nên ai học AWL cũng gặp sớm. Nhìn cột số liệu là thấy ngay các họ từ không giống nhau chút nào về độ "giàu": có từ chỉ ba biến thể nhưng hàng chục cụm đi chung, có từ ngược lại.

Từ gốcPhiên âmSublistBiến thểCollocationCó trong
significant/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/184012 danh sách
economy/iːˈkɒn.ə.mi/18407 danh sách
research/ɹɪˈsɜːtʃ/154010 danh sách
data/ˈdaetə/10409 danh sách
culture/ˈkʌlt͡ʃə/253610 danh sách
issue/ˈɪsjuː/13358 danh sách
evident/ˈɛ.vɪ.dənt/142912 danh sách
major/ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/12299 danh sách
specific/spəˈsɪf.ɪk/152613 danh sách
environment/-mɪnt/152610 danh sách

Bốn khối trong mỗi kết quả nói gì

  • Word family kèm tần suất. Con số bên cạnh mỗi biến thể là số lần dạng đó xuất hiện trong khối ngữ liệu gốc của AWL. Đây là thông tin quyết định thứ tự học: với họ từ analyse, dạng analysis xuất hiện gần 4.000 lần còn analyser gần như không bao giờ — học thuộc cả 15 dạng là phí công.
  • Collocation. Các cụm lấy từ Academic Collocation List (Ackermann & Chen, 2013), rút từ khối ngữ liệu văn bản học thuật thật. Ngoặc đơn trong cụm là phần có thể có hoặc không, ví dụ conduct (an) analysis.
  • Danh sách chứa từ. Từ có mặt ở càng nhiều danh sách độc lập thì càng nên ưu tiên. Cột này cũng cho biết từ nghiêng về văn viết hay văn nói, và có phải từ đặc thù của một ngành hay không.
  • Định nghĩa rút gọn. Chỉ hai đến ba nghĩa đầu để nhận diện nhanh. Bản đầy đủ kèm ví dụ đặt câu và file phát âm nằm ở trang từ — nút dẫn sang nằm ngay cuối kết quả.

Dùng vào lúc nào thì đúng chỗ

Công cụ này hợp nhất với hai tình huống: đang viết và bí chỗ ghép từ, hoặc đang đọc và gặp một từ trông quen mà không chắc nó thuộc họ nào.

  • Khi viết: đã có danh từ nhưng câu cần một tính từ — tra họ từ để lấy đúng dạng thay vì viết vòng qua "in a way that is…".
  • Khi đọc: gặp implications, tra ra họ từ imply là hiểu luôn mối liên hệ giữa hai từ, thay vì nhớ chúng như hai từ rời.
  • Khi sửa bài: câu bị nhận xét "nghe không tự nhiên" thường là lỗi ghép cụm. Tra từ trung tâm của câu rồi đối chiếu với danh sách collocation là ra chỗ sai.
Muốn quét cả một đoạn văn?

Công cụ này tra từng từ. Để xem toàn bộ từ học thuật trong một đoạn văn cùng lúc, dùng công cụ tô màu từ AWL: nó bôi màu cả đoạn và trả về danh sách từ tìm thấy, mỗi từ đều bấm sang được trang chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Word family là gì và vì sao phải học theo họ từ?
Word family là một từ gốc cùng toàn bộ dạng phái sinh của nó: analyse, analysis, analyst, analytical, analytically… Học thuộc từ gốc rồi nhận ra cả họ khi đọc lợi hơn nhiều so với học từng dạng rời rạc, và chính AWL cũng đếm theo họ từ chứ không đếm theo từ đơn — 570 con số của AWL là số HỌ TỪ.
Collocation là gì? Biết nghĩa từ rồi có cần học cụm không?
Collocation là những từ mà người bản ngữ quen ghép chung với nhau. Biết nghĩa "research" chưa đủ để viết đúng: người ta nói "conduct research" chứ không nói "do research" trong văn viết học thuật. Đây là chỗ bài viết của người học lộ ra rõ nhất — đúng ngữ pháp, đúng từ, nhưng ghép lại nghe không tự nhiên.
Vì sao một từ lại nằm trong nhiều danh sách?
Vì các nhóm nghiên cứu khác nhau lập danh sách trên những khối ngữ liệu khác nhau: có bộ dựa trên văn viết học thuật, có bộ dựa trên bài giảng nói, có bộ chỉ tính riêng một ngành. Một từ có mặt ở nhiều danh sách độc lập là tín hiệu mạnh rằng nó thật sự đáng học — nhiều nhóm tác giả không hẹn mà cùng xếp nó vào diện phải biết.
Gõ biến thể có tra được không?
Được. Gõ "analysis", "analytical" hay "analysing" đều dẫn về họ từ "analyse" và công cụ nói rõ bạn đã khớp qua dạng nào.
Tra được bao nhiêu từ?
570 họ từ của Academic Word List. Từ ngoài AWL không tra được ở đây — đó là giới hạn có chủ ý, vì toàn bộ dữ liệu họ từ và collocation trên site được dựng quanh danh sách này. Trong đó 548 họ từ đã có trang riêng với định nghĩa và phát âm đầy đủ.

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ
của Blade hoặc /* */ — bước minify gộp cả khối về một dòng nên "//" sẽ nuốt hết phần JS phía sau nó. --}}