Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 17/10/2026
Bảng tỷ giá Vietcombank cho 20 ngoại tệ, đủ ba mức mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra. Số liệu được lưu lại theo từng ngày nên tra cứu được cả tỷ giá của những ngày trước.
Bảng tỷ giá Vietcombank ngày 17/10/2026
| Đồng tiền | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Thay đổi (bán) |
|---|---|---|---|---|
| USDĐô la MỹHoa Kỳ | 25.670 | 25.700 | 26.080 | ▲ +20,00 |
| EUREuroKhu vực đồng Euro (EU) | 28.393 | 28.680 | 29.891 | ▲ +147,80 |
| GBPBảng AnhVương quốc Anh | 33.633 | 33.973 | 35.061 | ▲ +192,62 |
| JPYYên NhậtNhật Bản | 157,83 | 159,42 | 168,70 | ▲ +0,34 |
| AUDĐô la ÚcÚc | 17.558 | 17.735 | 18.304 | ▲ +119,24 |
| SGDĐô la SingaporeSingapore | 19.703 | 19.902 | 20.581 | ▲ +62,40 |
| THBBaht TháiThái Lan | 683,84 | 759,82 | 792,05 | ▲ +3,68 |
| CADĐô la CanadaCanada | 17.826 | 18.006 | 18.583 | ▲ +69,27 |
| CHFFranc Thụy SĩThụy Sĩ | 30.656 | 30.965 | 31.958 | ▲ +213,65 |
| HKDĐô la Hồng KôngHồng Kông | 3.206 | 3.238 | 3.362 | ▲ +2,38 |
| CNYNhân dân tệTrung Quốc | 3.774 | 3.812 | 3.934 | ▲ +5,92 |
| DKKKrone Đan MạchĐan Mạch | — | 3.827 | 3.973 | ▲ +18,97 |
| INRRupee Ấn ĐộẤn Độ | — | 271,25 | 282,93 | ▲ +0,68 |
| KRWWon Hàn QuốcHàn Quốc | 16,81 | 18,68 | 20,27 | ▲ +0,22 |
| KWDDinar KuwaitKuwait | — | 83.549 | 87.600 | ▲ +67,62 |
| MYRRinggit MalaysiaMalaysia | — | 6.278 | 6.415 | ▲ +4,95 |
| NOKKrone Na UyNa Uy | — | 2.685 | 2.799 | ▲ +11,28 |
| RUBRúp NgaLiên bang Nga | — | 294,86 | 326,40 | ▲ +1,49 |
| SARRiyal Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út | — | 6.860 | 7.155 | ▲ +3,62 |
| SEKKrona Thụy ĐiểnThụy Điển | — | 2.565 | 2.674 | ▲ +20,98 |
Đổi tiền nhanh
Cần quy đổi một số tiền cụ thể? Công cụ đổi tiền tính theo đúng chiều tỷ giá của ngày 17/10/2026 — mua ngoại tệ áp giá bán ra, bán ngoại tệ áp giá mua vào — và hỗ trợ cả cặp ngoại tệ với ngoại tệ.
| Cặp đổi | Đổi được |
|---|---|
| 100 USD → VNĐ | 2.608.000 VNĐ |
| 100 EUR → VNĐ | 2.989.075 VNĐ |
| 100 JPY → VNĐ | 16.870 VNĐ |
| 100 CNY → VNĐ | 393.428 VNĐ |
| 100 KRW → VNĐ | 2.027 VNĐ |
| 100 GBP → VNĐ | 3.506.136 VNĐ |
Tra cứu theo từng đồng tiền
Mỗi đồng tiền có trang riêng gồm biểu đồ diễn biến, mức cao nhất – thấp nhất trong 30 ngày, bảng quy đổi nhanh theo các mệnh giá thường gặp và phần giới thiệu về đồng tiền đó.
Hiểu đúng bảng tỷ giá trước khi giao dịch
Ba mức giá, ba tình huống khác nhau
Bảng tỷ giá luôn được viết từ phía ngân hàng chứ không phải từ phía bạn. Khi bạn bán ngoại tệ thì ngân hàng mua, nên áp cột mua; khi bạn mua ngoại tệ thì ngân hàng bán, nên áp cột bán. Khoảng cách giữa hai cột là chi phí bạn phải chịu cho mỗi vòng đổi đi đổi lại — với USD ngày 17/10/2026 là 380,00 đồng cho mỗi đô la.
Giá tiền mặt thường thấp hơn giá chuyển khoản
Ngoại tệ tiền mặt kéo theo chi phí kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển và rủi ro tiền giả, nên ngân hàng mua vào với giá thấp hơn so với ngoại tệ chuyển khoản. Với các đồng ít giao dịch, nhiều ngân hàng chỉ nhận chuyển khoản và bỏ trống hẳn cột tiền mặt.
Tỷ giá trung tâm và biên độ
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với đô la Mỹ vào mỗi ngày làm việc. Các ngân hàng thương mại được niêm yết tỷ giá USD trong biên độ quanh mức trung tâm đó, vì vậy tỷ giá USD giữa các ngân hàng thường chỉ chênh nhau vài chục đồng. Các ngoại tệ khác không bị ràng buộc biên độ theo cách này nên khoảng chênh giữa các ngân hàng rộng hơn.
Tỷ giá trên trang này dùng được vào việc gì
- Ước tính số tiền cần chuẩn bị khi mua ngoại tệ đi công tác, du học, chữa bệnh.
- Tham chiếu khi thoả thuận điều khoản quy đổi trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài.
- Đối chiếu tỷ giá hạch toán kế toán theo Điều 69 Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Tra lại mức niêm yết của một ngày trong quá khứ khi cần dựng lại giá trị giao dịch cũ.
Số liệu mang tính tham khảo. Mức áp dụng thực tế là mức ngân hàng niêm yết tại quầy ở đúng thời điểm giao dịch, và với giao dịch giá trị lớn ngân hàng thường áp mức thoả thuận riêng.
Căn cứ pháp lý về sử dụng ngoại tệ
- 28/2005/PL-UBTVQH11 — Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005
- 06/2013/UBTVQH13 — Pháp lệnh sửa đổi Pháp lệnh Ngoại hối năm 2013
- 32/2013/TT-NHNN — Thông tư 32/2013/TT-NHNN hướng dẫn thực hiện quy định hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam
- 88/2019/NĐ-CP — Nghị định 88/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng
- 200/2014/TT-BTC — Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp
- 15/2011/TT-NHNN — Thông tư quy định việc mang ngoại tệ tiền mặt, đồng Việt Nam tiền mặt của cá nhân khi xuất cảnh, nhập cảnh
