Tra cứu công ty niêm yết
Nội dung cập nhật theo số liệu doanh nghiệp công bố, phiên giao dịch gần nhất, áp dụng từ .
Cơ sở dữ liệu 1.683 công ty niêm yết và đăng ký giao dịch trên HOSE, HNX và UPCoM. Mỗi doanh nghiệp có một trang riêng gồm hồ sơ pháp lý, mã số thuế, vốn điều lệ, vốn hóa, báo cáo tài chính tối đa 5 năm, lưu chuyển tiền tệ chi tiết và các chỉ số ROE, ROA, EPS, P/E, P/B.
1.683 doanh nghiệp, xếp theo vốn hóa lớn nhất.
Công ty niêm yết theo ngành
Phân ngành theo chuẩn ICB cấp 2 — cùng chuẩn mà hai sở giao dịch dùng để công bố chỉ số ngành.
Công ty niêm yết theo sàn
Bảng xếp hạng doanh nghiệp niêm yết
Cách tra cứu nhanh
- Gõ thẳng mã chứng khoán nếu đã biết: FPT, VNM, HPG — hệ thống đưa vào ngay trang doanh nghiệp đó.
- Gõ tên doanh nghiệp nếu chưa nhớ mã: "hoà phát", "vinamilk", "ngân hàng quân đội". Không cần gõ dấu.
- Gõ mã số thuế để đối chiếu doanh nghiệp niêm yết với hồ sơ đăng ký kinh doanh.
- Dùng bộ lọc sàn và ngành để thu hẹp, hoặc mở thẳng trang ngành để xem toàn bộ doanh nghiệp cùng lĩnh vực kèm số liệu tổng hợp.
- Các bảng xếp hạng ở trên trả lời nhanh những câu như doanh nghiệp nào vốn hóa lớn nhất, ROE cao nhất, hay nợ trên vốn chủ cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
Công ty niêm yết là gì?
Công ty niêm yết là công ty cổ phần có cổ phiếu được chấp thuận đưa vào giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán. Điều kiện niêm yết quy định tại Điều 109 Nghị định 155/2020/NĐ-CP và áp dụng chung cho cả HOSE lẫn HNX: vốn điều lệ đã góp từ 30 tỷ đồng, vốn hóa tối thiểu 30 tỷ đồng, đã giao dịch trên UPCoM ít nhất 02 năm, ROE năm liền trước từ 5%, hai năm liền trước có lãi và không còn lỗ luỹ kế. Cổ phiếu trên UPCoM không phải cổ phiếu niêm yết mà là cổ phiếu đăng ký giao dịch của công ty đại chúng theo Điều 133 cùng nghị định.
Dữ liệu ở đây gồm những gì?
Mỗi doanh nghiệp có một trang riêng gồm: hồ sơ pháp lý (mã số thuế, địa chỉ, ngày thành lập, ngày niêm yết, loại hình, chủ tịch, tổng giám đốc, đơn vị kiểm toán), quy mô (vốn điều lệ, khối lượng niêm yết, vốn hóa, số lao động), kết quả kinh doanh và cân đối kế toán tối đa 5 năm, lưu chuyển tiền tệ chi tiết, các chỉ số ROE, ROA, EPS, P/E, P/B, và diễn biến giá cổ phiếu.
Tra cứu bằng mã số thuế được không?
Được. Gõ thẳng mã số thuế vào ô tìm kiếm. Ngoài ra mỗi trang doanh nghiệp đều có liên kết sang công cụ tra cứu mã số thuế để xem thông tin đăng ký kinh doanh do cơ quan thuế quản lý.
Số liệu tài chính lấy tại thời điểm nào?
Mỗi doanh nghiệp hiển thị kỳ báo cáo gần nhất mà doanh nghiệp đã công bố — có thể là báo cáo năm hoặc báo cáo quý, ghi rõ ngay trên trang. Bảng lịch sử bên dưới cho phép so sánh nhiều năm liên tiếp. Số liệu là số doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản bất thường.
Vốn điều lệ và vốn hóa khác nhau thế nào?
Vốn điều lệ là tổng mệnh giá cổ phần đã phát hành, ghi trong giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và gần như không đổi giữa hai lần tăng vốn. Vốn hóa là thị giá cổ phiếu nhân khối lượng niêm yết — thay đổi từng phiên theo cung cầu. Một doanh nghiệp vốn điều lệ 1.000 tỷ đồng có thể có vốn hóa 5.000 tỷ hoặc 300 tỷ đồng.
Công cụ này có tư vấn đầu tư không?
Không. Đây là cơ sở dữ liệu tra cứu thông tin doanh nghiệp, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán. Trước khi ra quyết định đầu tư cần đối chiếu với báo cáo tài chính đã kiểm toán và bản công bố thông tin chính thức.
Giới hạn của số liệu
- Số liệu tài chính là số doanh nghiệp tự công bố tại kỳ báo cáo gần nhất, tổng hợp lại để tra cứu. Khi cần con số có giá trị pháp lý, hãy đối chiếu báo cáo tài chính đã kiểm toán trên trang công bố thông tin của doanh nghiệp và của sở giao dịch.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa lấy theo phiên giao dịch gần nhất có trong kho dữ liệu, ghi rõ ngày trên từng trang — đây không phải bảng giá thời gian thực.
- Công cụ này không phải là khuyến nghị đầu tư. Các chỉ số ROE, ROA, P/E, P/B chỉ có ý nghĩa khi so sánh trong cùng một ngành và cùng một kỳ báo cáo.
- Điều kiện niêm yết, huỷ niêm yết và nghĩa vụ công bố thông tin quy định tại Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 155/2020/NĐ-CP.
