Công cụ tính thuế TNCN cho người nước ngoài
Tính thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo đúng hai trường hợp: cá nhân cư trú áp biểu thuế lũy tiến từng phần và được giảm trừ gia cảnh; cá nhân không cư trú áp thuế suất toàn phần 20% theo khoản 1 Điều 18 Thông tư 111/2013/TT-BTC.
Hướng dẫn sử dụng công cụ (4 bước)
- Bước 1 — Xác định tình trạng cư trú: Nhập số ngày có mặt tại Việt Nam trong năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục và đánh dấu nếu có nơi ở thường xuyên. Từ 183 ngày trở lên hoặc có nơi ở thường xuyên thì là cá nhân cư trú, ngược lại là cá nhân không cư trú.
- Bước 2 — Chọn đối tượng nộp thuế: Chọn Cá nhân cư trú để tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, hoặc Cá nhân không cư trú để áp thuế suất toàn phần 20% trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
- Bước 3 — Nhập thu nhập và các khoản giảm trừ: Với cá nhân cư trú: nhập tổng thu nhập tháng, các khoản được miễn thuế, số người phụ thuộc, loại bảo hiểm bắt buộc và khoản đóng góp từ thiện. Với cá nhân không cư trú: nhập thu nhập phát sinh tại Việt Nam hoặc chọn công thức phân bổ theo số ngày làm việc hay số ngày có mặt.
- Bước 4 — Xem kết quả và diễn giải: Công cụ hiển thị thu nhập tính thuế, số thuế phải nộp, số tiền thực nhận, bảng chi tiết bảo hiểm bắt buộc, bảng thuế theo từng bậc và ước tính cho cả kỳ tính thuế.
Cách tính thuế TNCN cho người nước ngoài
Thuế thu nhập cá nhân của người nước ngoài tại Việt Nam được xác định khác nhau tùy theo cá nhân đó là cư trú hay không cư trú. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp tính thuế và các khoản được giảm trừ.
1. Người nước ngoài là cá nhân cư trú
- Điều kiện: có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong 01 năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt; hoặc có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam (thường trú hoặc nhà thuê theo hợp đồng có thời hạn).
- Ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên: tính thuế giống công dân Việt Nam theo biểu thuế lũy tiến từng phần (Điều 7 Thông tư 111/2013/TT-BTC).
- Thu nhập chịu thuế = Tổng thu nhập − Các khoản thu nhập được miễn thuế.
- Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Các khoản giảm trừ (bản thân 15.500.000 đồng/tháng; người phụ thuộc 6.200.000 đồng/tháng/người; bảo hiểm bắt buộc; đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học).
- Thuế TNCN phải nộp = Tổng số thuế của từng bậc trong biểu thuế lũy tiến.
2. Người nước ngoài là cá nhân không cư trú
- Là người không đáp ứng điều kiện của cá nhân cư trú.
- Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập chịu thuế × 20% (khoản 1 Điều 18 Thông tư 111/2013/TT-BTC), không được giảm trừ gia cảnh.
- Thu nhập chịu thuế là khoản thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không phân biệt nơi chi trả hoặc nơi nhận thu nhập.
- Thời điểm xác định thu nhập chịu thuế là thời điểm trả thu nhập cho người lao động.
Ví dụ 1 — Cá nhân cư trú: Ông A là người nước ngoài, hợp đồng lao động cả năm tại Việt Nam, lương 50.000.000 đồng/tháng, có 1 người phụ thuộc, đóng đủ 3 loại bảo hiểm (BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%):
- Bảo hiểm bắt buộc (áp trần đóng): BHXH 8% × 46.800.000 = 3.744.000; BHYT 1,5% × 46.800.000 = 702.000; BHTN 1% × 50.000.000 = 500.000 → tổng 4.946.000 đồng. Trần đóng BHXH, BHYT là 20 lần mức tham chiếu 2.340.000 = 46.800.000 đồng.
- Giảm trừ: 15.500.000 (bản thân) + 6.200.000 (1 người phụ thuộc) + 4.946.000 (bảo hiểm) = 26.646.000 đồng.
- Thu nhập tính thuế: 50.000.000 − 26.646.000 = 23.354.000 đồng.
- Bậc 1: 10.000.000 × 5% = 500.000 đồng.
- Bậc 2: (23.354.000 − 10.000.000) × 10% = 1.335.400 đồng.
- Tổng thuế phải nộp/tháng: 1.835.400 đồng.
Ví dụ 2 — Cá nhân không cư trú: Bà B là cá nhân không cư trú, nhận lương từ doanh nghiệp Việt Nam tháng 6 là 100.000.000 đồng:
- Thu nhập chịu thuế: 100.000.000 đồng (phát sinh tại Việt Nam).
- Thuế TNCN phải nộp = 20% × 100.000.000 = 20.000.000 đồng.
So sánh cá nhân cư trú và không cư trú
| Tiêu chí | Cá nhân cư trú | Cá nhân không cư trú |
|---|---|---|
| Điều kiện xác định | Ở VN từ 183 ngày trở lên hoặc có nơi ở thường xuyên | Không đáp ứng điều kiện cư trú |
| Phương pháp tính | Lũy tiến từng phần | Toàn phần 20% |
| Giảm trừ gia cảnh | Có (15,5 triệu + 6,2 triệu/người phụ thuộc) | Không |
| Trừ bảo hiểm bắt buộc | Có | Không |
| Phạm vi thu nhập chịu thuế | Thu nhập toàn cầu | Thu nhập phát sinh tại Việt Nam |
| Kỳ khai thuế | Tháng/quý, quyết toán năm | Từng lần phát sinh hoặc theo quý |
Biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc (Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15)
| Bậc | Thu nhập tính thuế / năm | Thu nhập tính thuế / tháng | Thuế suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 120 triệu đồng | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 120 − 360 triệu đồng | Trên 10 − 30 triệu đồng | 10% |
| 3 | Trên 360 − 720 triệu đồng | Trên 30 − 60 triệu đồng | 20% |
| 4 | Trên 720 − 1.200 triệu đồng | Trên 60 − 100 triệu đồng | 30% |
| 5 | Trên 1.200 triệu đồng | Trên 100 triệu đồng | 35% |
Lưu ý quan trọng khi tính thuế cho người nước ngoài
- Hiệp định tránh đánh thuế hai lần: nếu quốc gia của người nước ngoài đã ký Hiệp định thuế với Việt Nam, số thuế đã nộp ở nước ngoài được khấu trừ vào số thuế phải nộp tại Việt Nam (Điều 62 Thông tư 80/2021/TT-BTC).
- Quyết toán trước khi xuất cảnh: cá nhân nước ngoài kết thúc hợp đồng phải quyết toán thuế trước khi rời Việt Nam, hoặc ủy quyền cho tổ chức trả thu nhập — chậm nhất ngày thứ 45 kể từ ngày xuất cảnh.
- Khấu trừ tạm tính: doanh nghiệp căn cứ thời gian làm việc tại Việt Nam ghi trên hợp đồng để tạm khấu trừ theo biểu lũy tiến (từ 183 ngày) hoặc biểu toàn phần 20% (dưới 183 ngày) — khoản 1 Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC.
- Chuyển đổi tình trạng cư trú: cá nhân trong năm đầu tiên có mặt dưới 183 ngày nhưng tính trong 12 tháng liên tục đủ 183 ngày thì được xác định là cá nhân cư trú, phải quyết toán lại theo biểu lũy tiến.
- Bảo hiểm bắt buộc: người lao động nước ngoài tham gia BHXH 8% và BHYT 1,5% theo Nghị định 143/2018/NĐ-CP, không thuộc đối tượng đóng bảo hiểm thất nghiệp.
- Kết quả của công cụ mang tính tham khảo. Trường hợp cụ thể (thu nhập không bằng tiền, tiền nhà, thu nhập NET quy đổi GROSS) cần liên hệ cơ quan thuế hoặc đơn vị tư vấn.
Căn cứ pháp lý
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15.
- Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 về mức giảm trừ gia cảnh.
- Thông tư 111/2013/TT-BTC (Điều 7, Điều 18, Điều 25) hướng dẫn thực hiện Luật Thuế TNCN.
- Thông tư 92/2015/TT-BTC sửa đổi, bổ sung Thông tư 111/2013/TT-BTC.
- Thông tư 80/2021/TT-BTC (Điều 62) về miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
- Nghị định 126/2020/NĐ-CP (Điều 8) về kỳ khai thuế.
- Nghị định 143/2018/NĐ-CP về BHXH bắt buộc đối với người lao động nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào người nước ngoài là cá nhân cư trú tại Việt Nam?
Thuế TNCN của người nước ngoài không cư trú tính thế nào?
Không tách riêng được thu nhập phát sinh tại Việt Nam thì làm sao?
Người nước ngoài cư trú có được giảm trừ gia cảnh không?
Người nước ngoài có phải đóng bảo hiểm thất nghiệp không?
Đã nộp thuế ở nước ngoài có được trừ khi nộp thuế tại Việt Nam?
Người nước ngoài phải quyết toán thuế trước khi xuất cảnh không?
Công cụ liên quan
- Tính thuế thu nhập cá nhân — dành cho cá nhân cư trú là công dân Việt Nam, tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
- Tính lương Gross ⇄ Net — quy đổi lương gộp và lương thực nhận, tính đầy đủ bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN.
- Tính bảo hiểm thất nghiệp — mức đóng và mức hưởng trợ cấp thất nghiệp theo lương và địa bàn.
- Tính thuế nhà thầu nước ngoài — thuế GTGT và TNDN của tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam.
- Tra cứu mã số thuế — kiểm tra thông tin doanh nghiệp chi trả thu nhập.
- Xem toàn bộ bộ công cụ pháp lý
