Tra cứu bảng giá đất mới nhất 2026

Đơn giá đất theo từng tuyến đường, từng vị trí trong bảng giá đất do HĐND cấp tỉnh thông qua, áp dụng từ 01/01/2026 theo Luật Đất đai 2024.

9 tỉnh, thành đã ban hành 199.558 dòng giá đất VT1 – VT5 đồng/m²
Đặt lại
Hướng dẫn nhanh
Tỉnh / Thành phố
Số trong ngoặc là số dòng giá đất tỉnh đó đã ban hành. Chọn tỉnh trước thì ô Xã/Phường mới có dữ liệu. Một số tỉnh chia theo khu vực thay vì theo xã, phường — Hà Nội chia thành Khu Vực 1 đến 17.
Tên đường / khu vực
Tìm cả trong tên đường lẫn mô tả đoạn từ – đến. Gõ từ 2 ký tự để hiện gợi ý.
Khoảng giá
Khớp nếu bất kỳ vị trí nào của dòng nằm trong khoảng. Vị trí không được quy định giá sẽ không tính.

Vị trí VT1 – VT5 được hiểu thế nào

  • VT1 — thửa đất tiếp giáp trực tiếp với đường, phố được đặt tên trong bảng giá.
  • VT2 — tiếp giáp ngõ, hẻm có mặt cắt lớn nối ra đường ở VT1.
  • VT3, VT4, VT5 — các lớp lùi sâu hơn, ngõ nhỏ dần.
  • Cách xác định vị trí và số lượng vị trí do từng tỉnh quy định trong chính nghị quyết bảng giá đất — không suy từ tỉnh này sang tỉnh khác.
  • Dấu nghĩa là tuyến đường đó không được quy định giá cho vị trí ấy, không phải giá bằng 0.

Bảng giá đất dùng để làm gì

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất với hộ gia đình, cá nhân.
  • Tính thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất.
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai; tính tiền xử phạt vi phạm hành chính về đất đai.
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai.
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất trong các trường hợp luật định.
  • Không phải giá thị trường và không dùng thay cho chứng thư thẩm định giá.

Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND từng tỉnh, thành phố, áp dụng từ .

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đất đai 2024 — nguyên tắc, căn cứ, thời điểm ban hành và áp dụng bảng giá đất.
  • Nghị quyết bảng giá đất của Hội đồng nhân dân từng tỉnh, thành phố, áp dụng từ 01/01/2026. Chọn tỉnh ở bộ lọc để xem đúng nghị quyết của địa phương đó.

Bảng giá đất 34 tỉnh, thành phố

Đã có 9/34 tỉnh, thành ban hành bảng giá đất áp dụng từ 01/01/2026. 25 địa phương còn lại đang trong quá trình ban hành — sẽ bổ sung ngay khi có nghị quyết chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất 2026 do ai ban hành và áp dụng từ khi nào?

Theo Luật Đất đai 2024, bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xây dựng, trình Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua và công bố áp dụng từ ngày 01/01/2026. Mỗi tỉnh, thành phố có một nghị quyết riêng — trang này hiển thị đúng nghị quyết của tỉnh bạn đang tra.

VT1, VT2, VT3, VT4, VT5 nghĩa là gì?

Là vị trí của thửa đất so với đường giao thông được đặt tên. VT1 là vị trí tiếp giáp trực tiếp mặt đường, các vị trí sau lùi dần vào trong ngõ, hẻm. Số vị trí và cách xác định do từng tỉnh quy định trong chính nghị quyết bảng giá đất, không giống nhau giữa các tỉnh. Dấu "—" nghĩa là vị trí đó không được quy định cho tuyến đường ấy.

Vì sao chưa tra được tỉnh tôi cần?

Đến thời điểm cập nhật, mới có một số tỉnh, thành phố ban hành và công bố bảng giá đất áp dụng từ 01/01/2026. Các địa phương còn lại đang trong quá trình ban hành. Trang sẽ bổ sung ngay khi có nghị quyết chính thức.

Giá trong bảng giá đất có phải giá thị trường không?

Không. Đây là giá do Nhà nước ban hành, dùng làm căn cứ tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế, phí, lệ phí và bồi thường theo quy định. Giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường thường khác, có nơi chênh lệch nhiều lần.

Tra cứu ở đây có giá trị pháp lý không?

Kết quả mang tính tham khảo, dữ liệu được số hoá từ phụ lục của nghị quyết. Khi làm thủ tục, hãy đối chiếu với bản gốc nghị quyết của tỉnh hoặc liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai nơi có thửa đất.