Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tra mức năng lượng, chất đạm, chất béo, chất bột đường cùng các vitamin và chất khoáng thiết yếu được khuyến nghị hằng ngày cho 15 nhóm tuổi, phân theo giới tính, ba mức độ lao động và tình trạng sinh lý — tổng cộng 207 bảng số liệu.
| Nhóm tuổi | Số bảng nhu cầu |
|---|---|
| 0-5 tháng | 15 |
| 6-8 tháng | 6 |
| 9-11 tháng | 6 |
| 1-2 tuổi | 6 |
| 3-5 tuổi | 6 |
| 6-7 tuổi | 6 |
| 8-9 tuổi | 18 |
| 10-11 tuổi | 18 |
| 12-14 tuổi | 18 |
| 15-17 tuổi | 18 |
| 18-29 tuổi | 18 |
| 30-49 tuổi | 18 |
| 50-64 tuổi | 18 |
| 65-74 tuổi | 18 |
| ≥75 tuổi | 18 |
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị ở trên là số liệu theo từng nhóm người. Khác với nó, Thông tư 30/2026/TT-BYT quy định một bộ giá trị tham chiếu chung dùng khi ghi cột phần trăm trên nhãn thực phẩm bao gói sẵn — không phân biệt người dùng là trẻ em hay người trưởng thành:
| Thành phần | Giá trị tham chiếu/ngày |
|---|---|
| Năng lượng | 2.000 kcal |
| Chất đạm | 50 g |
| Carbohydrat | 325 g |
| Đường tổng số | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 56 g |
| Chất béo bão hòa | 20 g |
| Natri | 2.000 mg |