Từ vựng học thuật tiếng Anh — Academic Word List

Academic Word List (AWL) là 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh ở mọi ngành. Đây là bộ từ có tỷ suất sinh lời cao nhất cho người ôn IELTS, TOEFL hay viết luận đại học: vì chúng lặp lại liên tục, mỗi từ học được đền đáp nhiều lần.

570họ từ, chia 10 sublist
2.539biến thể trong họ từ
2.239collocation gắn vào từ
22danh sách đối chiếu chéo

Tra một từ trong AWL

Gõ từ tiếng Anh để xem nó có nằm trong AWL không, thuộc sublist mấy, có những biến thể nào. Tìm được cả theo biến thể: gõ analysis vẫn ra họ từ analyse.

10 sublist theo tần suất

570 họ từ được xếp thành 10 nhóm theo số lần xuất hiện: sublist 1 hay gặp nhất, sublist 10 ít gặp nhất. Chín sublist đầu mỗi nhóm 60 họ từ, riêng sublist 10 chỉ có 30 — nên tổng là 570 chứ không phải 600.

Dùng danh sách này thế nào cho hiệu quả

  • Đi tuần tự từ sublist 1. Từ ở sublist đầu xuất hiện nhiều gấp nhiều lần từ ở sublist cuối, nên cùng một công sức bỏ ra thì học sớm lợi hơn.
  • Học theo họ từ, không học từ rời. Mỗi trang từ liệt kê đủ biến thể kèm số lần xuất hiện thật — biến thể có tần suất 0 thì bỏ qua, đừng học thuộc cho đủ.
  • Học kèm collocation. Biết academic chưa đủ; biết người bản ngữ viết academic achievement, academic performance mới viết được câu tự nhiên.
  • Nhìn cột đối chiếu chéo. Từ nào có mặt ở nhiều danh sách nghiên cứu khác nhau thì càng nên ưu tiên — nhiều nhóm tác giả độc lập cùng xếp nó vào diện phải biết.

22 danh sách từ vựng dùng để đối chiếu

Ngoài AWL, mỗi trang từ còn cho biết từ đó nằm ở đâu trong 21 danh sách khác — tổng cộng 20.097 mục. Đây là lớp dữ liệu cho biết một từ "đáng học tới mức nào", chứ không chỉ nói nó có trong AWL hay không.

Từ vựng học thuật

Các danh sách từ và cụm từ xuất hiện dày đặc trong văn bản học thuật tiếng Anh — nền tảng cho IELTS, TOEFL và viết luận đại học.

Danh sáchSố mụcTác giả & năm
AWL — Danh sách từ vựng học thuật 570 word family Averil Coxhead, Victoria University of Wellington, 2000
ACL — Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung 2.474 collocation Kirsten Ackermann & Yu-Hua Chen, 2013
AFL — Danh sách cụm cố định học thuật 607 formula Rita Simpson-Vlach & Nick C. Ellis, University of Michigan, 2010
NAWL — Danh sách từ học thuật mới 963 word family Charles Browne, Brent Culligan & Joseph Phillips, 2013
ASWL — Danh sách từ học thuật văn nói 1.741 word family Thi Ngoc Yen Dang, Averil Coxhead & Stuart Webb, 2017
AKL — Danh sách từ khoá học thuật 928 lemma Magali Paquot, Université catholique de Louvain, 2010
AVL — Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) 500 lemma Dee Gardner & Mark Davies, Brigham Young University, 2014

Từ vựng phổ thông

Các danh sách từ thông dụng nhất của tiếng Anh nói chung, học trước khi bước sang từ vựng học thuật.

Danh sáchSố mụcTác giả & năm
NGSL — Danh sách từ phổ thông mới 2.801 word family Charles Browne, Brent Culligan & Joseph Phillips, 2013
GSL — Danh sách từ phổ thông (bản gốc 1953) 2.284 word family Michael West, 1953
new-GSL — Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) 2.494 lemma Vaclav Brezina & Dana Gablasova, Lancaster University, 2015

Từ vựng chuyên ngành

Từ vựng học thuật riêng của từng lĩnh vực: y, hoá, kinh tế, công nghệ thông tin, khoa học, điều dưỡng.

Danh sáchSố mụcTác giả & năm
MAWL — Từ vựng học thuật ngành y 623 word family Jing Wang, Shao-lan Liang & Guang-chun Ge, 2008
MAVL — Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) 819 lemma Lei Lei & Dilin Liu, 2015
CAWL — Từ vựng học thuật ngành hoá 1.400 word family Leila Valipouri & Hossein Nassaji, 2013
EAWL — Từ vựng học thuật ngành kinh tế 887 word family Nhóm nghiên cứu công bố trên eapfoundation.com, 2019
CSAVL — Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin 904 lemma David Roesler, Portland State University, 2021
SWL — Từ vựng khoa học 318 word family Averil Coxhead & David Hirsh, 2007
NCL — Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng 486 collocation Kaja Mandić & Izabela Dankić, 2020

Cấu tạo từ

Tiền tố, hậu tố và gốc từ Latin/Hy Lạp — biết một gốc từ là đoán được nghĩa của cả chùm từ chưa gặp bao giờ.

Danh sáchSố mụcTác giả & năm
Tiền tố — Tiền tố thường gặp trong tiếng Anh học thuật 48 affix
Hậu tố — Hậu tố thường gặp trong tiếng Anh học thuật 44 affix
Gốc từ — Gốc từ Latin và Hy Lạp 50 affix

Thành ngữ & liên từ

Thành ngữ và từ nối thực sự được dùng trong bài giảng, hội thảo và bài báo học thuật.

Danh sáchSố mụcTác giả & năm
Thành ngữ — Thành ngữ trong tiếng Anh học thuật 170 idiom Julia Miller, 2020
DCL — Danh sách từ nối văn bản 632 connector Nhóm nghiên cứu công bố trên Text & Talk, 2017

Câu hỏi thường gặp

AWL là gì?
AWL (Academic Word List) là danh sách 570 họ từ do Averil Coxhead công bố năm 2000, gồm những từ xuất hiện dày đặc trong văn bản học thuật tiếng Anh ở mọi ngành nhưng không nằm trong nhóm từ phổ thông. Tác giả đo được chúng chiếm khoảng 10% số từ trong một bài báo học thuật.
Sublist trong AWL nghĩa là gì?
570 họ từ được chia thành 10 sublist theo tần suất giảm dần. Sublist 1 gồm 60 họ từ hay gặp nhất, sublist 10 chỉ có 30 họ từ và ít gặp nhất. Học tuần tự từ sublist 1 có lợi nhất vì từ học sớm được gặp lại nhiều lần hơn.
Học theo họ từ khác gì học từng từ?
AWL đếm theo họ từ: "analyse" đi cùng analysis, analyst, analytical và 12 dạng khác. Thuộc từ gốc là nhận ra được cả chùm khi đọc, nên 570 họ từ thực chất mở khoá 3.109 dạng từ.
Vì sao trang giữ định nghĩa bằng tiếng Anh?
Đọc định nghĩa bằng chính ngôn ngữ đang học giúp nhớ từ chắc hơn và tránh lệ thuộc vào bản dịch — đây cũng là cách các từ điển dành cho người học (learner dictionary) làm. Phần giải thích, hướng dẫn và ngữ cảnh trên trang vẫn bằng tiếng Việt.

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ