Academic Word List (AWL) là 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh ở mọi ngành. Đây là bộ từ có tỷ suất sinh lời cao nhất cho người ôn IELTS, TOEFL hay viết luận đại học: vì chúng lặp lại liên tục, mỗi từ học được đền đáp nhiều lần.
Gõ từ tiếng Anh để xem nó có nằm trong AWL không, thuộc sublist mấy, có những biến thể nào. Tìm được cả theo biến thể: gõ analysis vẫn ra họ từ analyse.
570 họ từ được xếp thành 10 nhóm theo số lần xuất hiện: sublist 1 hay gặp nhất, sublist 10 ít gặp nhất. Chín sublist đầu mỗi nhóm 60 họ từ, riêng sublist 10 chỉ có 30 — nên tổng là 570 chứ không phải 600.
Ngoài AWL, mỗi trang từ còn cho biết từ đó nằm ở đâu trong 21 danh sách khác — tổng cộng 20.097 mục. Đây là lớp dữ liệu cho biết một từ "đáng học tới mức nào", chứ không chỉ nói nó có trong AWL hay không.
Các danh sách từ và cụm từ xuất hiện dày đặc trong văn bản học thuật tiếng Anh — nền tảng cho IELTS, TOEFL và viết luận đại học.
| Danh sách | Số mục | Tác giả & năm |
|---|---|---|
| AWL — Danh sách từ vựng học thuật | 570 word family | Averil Coxhead, Victoria University of Wellington, 2000 |
| ACL — Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | 2.474 collocation | Kirsten Ackermann & Yu-Hua Chen, 2013 |
| AFL — Danh sách cụm cố định học thuật | 607 formula | Rita Simpson-Vlach & Nick C. Ellis, University of Michigan, 2010 |
| NAWL — Danh sách từ học thuật mới | 963 word family | Charles Browne, Brent Culligan & Joseph Phillips, 2013 |
| ASWL — Danh sách từ học thuật văn nói | 1.741 word family | Thi Ngoc Yen Dang, Averil Coxhead & Stuart Webb, 2017 |
| AKL — Danh sách từ khoá học thuật | 928 lemma | Magali Paquot, Université catholique de Louvain, 2010 |
| AVL — Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | 500 lemma | Dee Gardner & Mark Davies, Brigham Young University, 2014 |
Các danh sách từ thông dụng nhất của tiếng Anh nói chung, học trước khi bước sang từ vựng học thuật.
| Danh sách | Số mục | Tác giả & năm |
|---|---|---|
| NGSL — Danh sách từ phổ thông mới | 2.801 word family | Charles Browne, Brent Culligan & Joseph Phillips, 2013 |
| GSL — Danh sách từ phổ thông (bản gốc 1953) | 2.284 word family | Michael West, 1953 |
| new-GSL — Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | 2.494 lemma | Vaclav Brezina & Dana Gablasova, Lancaster University, 2015 |
Từ vựng học thuật riêng của từng lĩnh vực: y, hoá, kinh tế, công nghệ thông tin, khoa học, điều dưỡng.
| Danh sách | Số mục | Tác giả & năm |
|---|---|---|
| MAWL — Từ vựng học thuật ngành y | 623 word family | Jing Wang, Shao-lan Liang & Guang-chun Ge, 2008 |
| MAVL — Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | 819 lemma | Lei Lei & Dilin Liu, 2015 |
| CAWL — Từ vựng học thuật ngành hoá | 1.400 word family | Leila Valipouri & Hossein Nassaji, 2013 |
| EAWL — Từ vựng học thuật ngành kinh tế | 887 word family | Nhóm nghiên cứu công bố trên eapfoundation.com, 2019 |
| CSAVL — Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | 904 lemma | David Roesler, Portland State University, 2021 |
| SWL — Từ vựng khoa học | 318 word family | Averil Coxhead & David Hirsh, 2007 |
| NCL — Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | 486 collocation | Kaja Mandić & Izabela Dankić, 2020 |
Tiền tố, hậu tố và gốc từ Latin/Hy Lạp — biết một gốc từ là đoán được nghĩa của cả chùm từ chưa gặp bao giờ.
| Danh sách | Số mục | Tác giả & năm |
|---|---|---|
| Tiền tố — Tiền tố thường gặp trong tiếng Anh học thuật | 48 affix | — |
| Hậu tố — Hậu tố thường gặp trong tiếng Anh học thuật | 44 affix | — |
| Gốc từ — Gốc từ Latin và Hy Lạp | 50 affix | — |
Thành ngữ và từ nối thực sự được dùng trong bài giảng, hội thảo và bài báo học thuật.
| Danh sách | Số mục | Tác giả & năm |
|---|---|---|
| Thành ngữ — Thành ngữ trong tiếng Anh học thuật | 170 idiom | Julia Miller, 2020 |
| DCL — Danh sách từ nối văn bản | 632 connector | Nhóm nghiên cứu công bố trên Text & Talk, 2017 |
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .