Bảng phiên âm IPA tiếng Anh — 44 âm vị
IPA là bộ ký hiệu cho phép đọc đúng một từ chưa nghe bao giờ. Bảng dưới đây gồm 44 âm vị của tiếng Anh, mỗi âm kèm cách đọc và từ ví dụ lấy từ chính bộ 570 từ vựng học thuật AWL — bấm vào từ là nghe được.
Đọc phần mô tả tiếng Việt như một chỗ bám, không phải bản dịch âm. Tiếng Việt không có các âm /θ/, /ð/, /ʒ/, /æ/, và phụ âm cuối tiếng Việt không bật hơi như tiếng Anh. Mọi dòng “gần giống âm … tiếng Việt” bên dưới đều là ước chừng để định hướng khẩu hình — chốt lại vẫn phải bấm nghe rồi bắt chước.
Nguyên âm đơn — 12 âm
12 nguyên âm giữ nguyên khẩu hình từ đầu đến cuối. Dấu hai chấm (ː) nghĩa là âm dài — với tiếng Anh, dài hay ngắn đổi hẳn nghĩa của từ, không phải chi tiết làm màu.
Âm "i" dài, môi kéo ngang như đang cười. Dài hơn hẳn /ɪ/ và đây là chỗ phân biệt "sheep" với "ship".
Âm "i" ngắn, lỏng, gần "i" tiếng Việt nhưng miệng mở hơn một chút.
Âm "u" ngắn, môi tròn nhẹ chứ không chúm chặt.
Âm "u" dài, môi chúm tròn và giữ lâu.
Gần âm "e" tiếng Việt, miệng mở vừa.
Schwa — âm yếu nhất và PHỔ BIẾN NHẤT của tiếng Anh, chỉ xuất hiện ở âm tiết không nhấn. Đọc rõ mọi âm tiết là nghe ra ngay không phải người bản ngữ.
Âm "ơ" dài, lưỡi ở giữa khoang miệng, môi không tròn.
Âm "o" dài, môi tròn.
Miệng mở rộng, nằm giữa "a" và "e" tiếng Việt. Tiếng Việt không có âm này nên phải tập riêng.
Âm "â" ngắn, gọn, miệng mở vừa và không tròn môi.
Âm "a" dài, miệng mở to, lưỡi lùi về sau.
Nguyên âm đôi — 8 âm
8 âm trượt từ nguyên âm này sang nguyên âm kia trong cùng một nhịp. Người Việt hay tách thành hai tiếng rời — đó là lỗi dễ nhận ra nhất khi nghe.
Trượt từ /e/ sang /ɪ/, gần "ây" tiếng Việt.
Trượt từ /a/ sang /ɪ/, gần "ai" tiếng Việt.
Trượt từ schwa sang /ʊ/. KHÔNG phải "ô" — bắt đầu bằng âm ơ rồi mới tròn môi.
Trượt từ /a/ sang /ʊ/, gần "ao" tiếng Việt.
Trượt từ /ɪ/ sang schwa, gần "ia".
Phụ âm — 24 âm
24 phụ âm. Nhóm khó nhất với người Việt nằm ở âm CUỐI từ: tiếng Việt không bật âm cuối, nên "like" dễ thành "lai" và mất hẳn phụ âm.
Bật hơi mạnh ở đầu từ — khác hẳn "p" tiếng Việt vốn không bật.
Gần "b" tiếng Việt, có rung dây thanh.
Đầu lưỡi chạm lợi trên, bật hơi khi đứng đầu từ nhấn.
Như /t/ nhưng có rung dây thanh.
Gần "c/k" tiếng Việt nhưng bật hơi khi đứng đầu từ.
Gần "g" tiếng Việt trong "ga".
Gần "ch" tiếng Việt nhưng bật mạnh hơn.
Phiên bản rung của /tʃ/, gần "gi" nhưng nặng hơn.
Răng trên chạm môi dưới, gần "ph" tiếng Việt.
Như /f/ nhưng rung dây thanh. Người Việt hay đọc thành "v" tiếng Việt vốn nhẹ hơn nhiều.
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi. Tiếng Việt KHÔNG có âm này; đọc thành "th" hay "s" đều sai.
Như /θ/ nhưng rung dây thanh. Cũng không có trong tiếng Việt.
Như /s/ nhưng rung dây thanh. Người Việt hay bỏ mất âm này ở cuối từ số nhiều.
Gần "s" tiếng Việt miền Bắc khi uốn lưỡi, môi hơi chúm.
Phiên bản rung của /ʃ/. Hiếm, thường nằm giữa từ như "measure".
Gần "h" tiếng Việt, chỉ là hơi thoát ra.
Gần "ng" tiếng Việt, chặn hơi ở cuống lưỡi.
Gần "l" tiếng Việt khi đứng đầu; đứng cuối từ thì lưỡi lùi sau, nghe tối hơn.
Lưỡi cuộn nhẹ, KHÔNG rung như "r" tiếng Việt miền Nam.
Gần "d" miền Nam hoặc "gi", như trong "yes".
Học bảng này theo thứ tự nào
- Bắt đầu từ schwa /ə/. Đây là âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh và cũng là âm người Việt bỏ qua nhiều nhất. Nắm được nó là nhịp câu đổi hẳn.
- Tiếp theo là các cặp dài — ngắn: /iː/ với /ɪ/, /uː/ với /ʊ/, /ɑː/ với /ʌ/. Trong tiếng Anh, dài hay ngắn đổi hẳn nghĩa của từ chứ không phải chi tiết làm màu.
- Rồi tới bốn âm tiếng Việt không có: /θ/, /ð/, /ʒ/, /æ/. Bốn âm này phải tập riêng vì không mượn được âm nào sẵn có để thay.
- Cuối cùng là phụ âm ở CUỐI từ. Tiếng Việt không bật âm cuối nên “like” dễ thành “lai”, “test” thành “tét”. Nghe kỹ đuôi từ trong các ví dụ ở trên.
Bấm vào một từ ví dụ để nghe; nếu từ đó có trang riêng, bấm lần nữa vào tên từ sẽ mở trang đầy đủ gồm họ từ, collocation và các danh sách từ vựng khác chứa nó.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh có bao nhiêu âm?
Mô tả "gần giống âm gì trong tiếng Việt" có chính xác không?
Âm nào người Việt hay sai nhất?
Vì sao từ ví dụ toàn từ học thuật?
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
