Bảng phiên âm IPA tiếng Anh — 44 âm vị

IPA là bộ ký hiệu cho phép đọc đúng một từ chưa nghe bao giờ. Bảng dưới đây gồm 44 âm vị của tiếng Anh, mỗi âm kèm cách đọc và từ ví dụ lấy từ chính bộ 570 từ vựng học thuật AWLbấm vào từ là nghe được.

44âm vị, chia 3 nhóm
570từ AWL có phiên âm
407từ nghe được ngay
44/44âm có ví dụ thật

Đọc phần mô tả tiếng Việt như một chỗ bám, không phải bản dịch âm. Tiếng Việt không có các âm /θ/, /ð/, /ʒ/, /æ/, và phụ âm cuối tiếng Việt không bật hơi như tiếng Anh. Mọi dòng “gần giống âm … tiếng Việt” bên dưới đều là ước chừng để định hướng khẩu hình — chốt lại vẫn phải bấm nghe rồi bắt chước.

Nguyên âm đơn — 12 âm

12 nguyên âm giữ nguyên khẩu hình từ đầu đến cuối. Dấu hai chấm (ː) nghĩa là âm dài — với tiếng Anh, dài hay ngắn đổi hẳn nghĩa của từ, không phải chi tiết làm màu.

/iː/fleece36 từ AWL

Âm "i" dài, môi kéo ngang như đang cười. Dài hơn hẳn /ɪ/ và đây là chỗ phân biệt "sheep" với "ship".

/ɪ/kit231 từ AWL

Âm "i" ngắn, lỏng, gần "i" tiếng Việt nhưng miệng mở hơn một chút.

/ʊ/foot10 từ AWL

Âm "u" ngắn, môi tròn nhẹ chứ không chúm chặt.

/uː/goose23 từ AWL

Âm "u" dài, môi chúm tròn và giữ lâu.

/e/dress112 từ AWL

Gần âm "e" tiếng Việt, miệng mở vừa.

/ə/about242 từ AWL

Schwa — âm yếu nhất và PHỔ BIẾN NHẤT của tiếng Anh, chỉ xuất hiện ở âm tiết không nhấn. Đọc rõ mọi âm tiết là nghe ra ngay không phải người bản ngữ.

/ɜː/nurse34 từ AWL

Âm "ơ" dài, lưỡi ở giữa khoang miệng, môi không tròn.

/ɔː/thought23 từ AWL

Âm "o" dài, môi tròn.

/æ/trap70 từ AWL

Miệng mở rộng, nằm giữa "a" và "e" tiếng Việt. Tiếng Việt không có âm này nên phải tập riêng.

/ʌ/strut90 từ AWL

Âm "â" ngắn, gọn, miệng mở vừa và không tròn môi.

/ɑː/palm10 từ AWL

Âm "a" dài, miệng mở to, lưỡi lùi về sau.

/ɒ/lot57 từ AWL

Âm "o" ngắn, môi tròn. Giọng Mỹ thường gộp âm này vào /ɑː/.

Nguyên âm đôi — 8 âm

8 âm trượt từ nguyên âm này sang nguyên âm kia trong cùng một nhịp. Người Việt hay tách thành hai tiếng rời — đó là lỗi dễ nhận ra nhất khi nghe.

/eɪ/face83 từ AWL

Trượt từ /e/ sang /ɪ/, gần "ây" tiếng Việt.

/aɪ/price65 từ AWL

Trượt từ /a/ sang /ɪ/, gần "ai" tiếng Việt.

/ɔɪ/choice1 từ AWL

Trượt từ /ɔ/ sang /ɪ/, gần "oi" tiếng Việt.

/əʊ/goat37 từ AWL

Trượt từ schwa sang /ʊ/. KHÔNG phải "ô" — bắt đầu bằng âm ơ rồi mới tròn môi.

/aʊ/mouth6 từ AWL

Trượt từ /a/ sang /ʊ/, gần "ao" tiếng Việt.

encounter compound found outcomeoutputfoundation
/ɪə/near8 từ AWL

Trượt từ /ɪ/ sang schwa, gần "ia".

/eə/square6 từ AWL

Trượt từ /e/ sang schwa.

/ʊə/cure2 từ AWL

Trượt từ /ʊ/ sang schwa. Nhiều người bản ngữ trẻ nay đọc thành /ɔː/.

manual mature

Phụ âm — 24 âm

24 phụ âm. Nhóm khó nhất với người Việt nằm ở âm CUỐI từ: tiếng Việt không bật âm cuối, nên "like" dễ thành "lai" và mất hẳn phụ âm.

/p/pen115 từ AWL

Bật hơi mạnh ở đầu từ — khác hẳn "p" tiếng Việt vốn không bật.

/b/bad45 từ AWL

Gần "b" tiếng Việt, có rung dây thanh.

/t/tea266 từ AWL

Đầu lưỡi chạm lợi trên, bật hơi khi đứng đầu từ nhấn.

/d/did117 từ AWL

Như /t/ nhưng có rung dây thanh.

/k/cat200 từ AWL

Gần "c/k" tiếng Việt nhưng bật hơi khi đứng đầu từ.

/ɡ/get27 từ AWL

Gần "g" tiếng Việt trong "ga".

/tʃ/church19 từ AWL

Gần "ch" tiếng Việt nhưng bật mạnh hơn.

/dʒ/judge33 từ AWL

Phiên bản rung của /tʃ/, gần "gi" nhưng nặng hơn.

/f/fall64 từ AWL

Răng trên chạm môi dưới, gần "ph" tiếng Việt.

/v/voice69 từ AWL

Như /f/ nhưng rung dây thanh. Người Việt hay đọc thành "v" tiếng Việt vốn nhẹ hơn nhiều.

/θ/thin10 từ AWL

Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi. Tiếng Việt KHÔNG có âm này; đọc thành "th" hay "s" đều sai.

/ð/this4 từ AWL

Như /θ/ nhưng rung dây thanh. Cũng không có trong tiếng Việt.

/s/so201 từ AWL

Gần "x" tiếng Việt.

/z/zoo27 từ AWL

Như /s/ nhưng rung dây thanh. Người Việt hay bỏ mất âm này ở cuối từ số nhiều.

/ʃ/she32 từ AWL

Gần "s" tiếng Việt miền Bắc khi uốn lưỡi, môi hơi chúm.

/ʒ/vision3 từ AWL

Phiên bản rung của /ʃ/. Hiếm, thường nằm giữa từ như "measure".

/h/how10 từ AWL

Gần "h" tiếng Việt, chỉ là hơi thoát ra.

/m/man128 từ AWL

Gần "m" tiếng Việt.

/ŋ/sing8 từ AWL

Gần "ng" tiếng Việt, chặn hơi ở cuống lưỡi.

/l/leg160 từ AWL

Gần "l" tiếng Việt khi đứng đầu; đứng cuối từ thì lưỡi lùi sau, nghe tối hơn.

/r/red182 từ AWL

Lưỡi cuộn nhẹ, KHÔNG rung như "r" tiếng Việt miền Nam.

/j/yes37 từ AWL

Gần "d" miền Nam hoặc "gi", như trong "yes".

/w/wet23 từ AWL

Môi chúm tròn rồi mở ra, như "oa".

Học bảng này theo thứ tự nào

  • Bắt đầu từ schwa /ə/. Đây là âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh và cũng là âm người Việt bỏ qua nhiều nhất. Nắm được nó là nhịp câu đổi hẳn.
  • Tiếp theo là các cặp dài — ngắn: /iː/ với /ɪ/, /uː/ với /ʊ/, /ɑː/ với /ʌ/. Trong tiếng Anh, dài hay ngắn đổi hẳn nghĩa của từ chứ không phải chi tiết làm màu.
  • Rồi tới bốn âm tiếng Việt không có: /θ/, /ð/, /ʒ/, /æ/. Bốn âm này phải tập riêng vì không mượn được âm nào sẵn có để thay.
  • Cuối cùng là phụ âm ở CUỐI từ. Tiếng Việt không bật âm cuối nên “like” dễ thành “lai”, “test” thành “tét”. Nghe kỹ đuôi từ trong các ví dụ ở trên.

Bấm vào một từ ví dụ để nghe; nếu từ đó có trang riêng, bấm lần nữa vào tên từ sẽ mở trang đầy đủ gồm họ từ, collocation và các danh sách từ vựng khác chứa nó.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh có bao nhiêu âm?
Cách đếm phổ biến nhất cho tiếng Anh–Anh là 44 âm vị: 24 phụ âm và 20 nguyên âm (12 nguyên âm đơn, 8 nguyên âm đôi). Có tài liệu đếm 45 khi tách thêm nguyên âm ba, hoặc 39–41 với giọng Mỹ vì giọng này gộp /ɒ/ vào /ɑː/ và gần như bỏ /ʊə/. Bảng này theo cách đếm 44 âm của chuẩn Anh–Anh.
Mô tả "gần giống âm gì trong tiếng Việt" có chính xác không?
Không. Đó chỉ là chỗ bám ban đầu. Tiếng Việt không có /θ/, /ð/, /ʒ/, /æ/, và phụ âm cuối tiếng Việt không bật hơi như tiếng Anh. Hãy dùng mô tả để định hướng khẩu hình, rồi bấm nghe từ ví dụ và bắt chước — tai đáng tin hơn bản mô tả bằng chữ.
Âm nào người Việt hay sai nhất?
Ba nhóm: phụ âm CUỐI từ bị nuốt mất (tiếng Việt không bật âm cuối), hai âm /θ/ và /ð/ vốn không tồn tại trong tiếng Việt, và schwa /ə/ — âm phổ biến nhất tiếng Anh nhưng người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết nên nghe ra ngay là không phải người bản ngữ.
Vì sao từ ví dụ toàn từ học thuật?
Chúng lấy từ chính Academic Word List — bộ từ mà người ôn IELTS, TOEFL hay viết luận đại học phải học. Tập phát âm trên đúng những từ sẽ dùng lại thì công sức được đền đáp hai lần, thay vì tập trên danh sách từ mồi rồi chẳng bao giờ gặp lại.

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ