|
Tổ chức sự kiện văn hóa
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,55
|
|
Văn hóa truyền thông
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,36
|
|
Báo chí
|
7320101
|
C00; X70 |
27,27
|
|
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,21
|
|
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,20
|
|
Quản trị kinh doanh du lịch
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,05
|
|
Văn hóa đối ngoại
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
27,00
|
|
Văn hóa du lịch
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
26,83
|
|
Luật
|
7380101
|
C00; X70 |
26,81
|
|
Nghiên cứu văn hóa
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
26,73
|
|
Quản trị du lịch cộng đồng
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
26,62
|
|
Quản lý thông tin
|
7320205
|
C00; X70 |
26,27
|
|
Tổ chức sự kiện văn hóa
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
26,05
|
|
Quản lý di sản văn hóa
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
25,94
|
|
Văn hóa truyền thông
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,86
|
|
Báo chí
|
7320101
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,77
|
|
Kinh doanh xuất bản phẩm
|
7320402
|
C00; X70 |
25,76
|
|
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,71
|
|
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,70
|
|
Quản trị kinh doanh du lịch
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,55
|
|
Tổ chức sự kiện văn hóa
|
chưa có mã
|
D01 |
25,55
|
|
Văn hóa đối ngoại
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,50
|
|
Quản trị thư viện
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
25,50
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
D14; D15; X78 |
25,41
|
|
Văn hóa truyền thông
|
chưa có mã
|
D01 |
25,36
|
|
Thư viện và thiết bị trường học
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
25,34
|
|
Văn hóa du lịch
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,33
|
|
Luật
|
7380101
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,31
|
|
Báo chí
|
7320101
|
D01 |
25,27
|
|
Nghiên cứu văn hóa
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,23
|
|
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
|
chưa có mã
|
D01 |
25,21
|
|
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
|
chưa có mã
|
D01 |
25,20
|
|
Bảo tàng học
|
7320305
|
C00; X70 |
25,20
|
|
Quản trị du lịch cộng đồng
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
25,12
|
|
Quản trị kinh doanh du lịch
|
chưa có mã
|
D01 |
25,05
|
|
Văn hóa đối ngoại
|
chưa có mã
|
D01 |
25,00
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
D01 |
24,91
|
|
Văn hóa du lịch
|
chưa có mã
|
D01 |
24,83
|
|
Phát triển công nghiệp văn hóa
|
chưa có mã
|
C00; X70 |
24,83
|
|
Luật
|
7380101
|
D01 |
24,81
|
|
Quản lý thông tin
|
7320205
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
24,77
|
|
Nghiên cứu văn hóa
|
chưa có mã
|
D01 |
24,73
|
|
Quản trị du lịch cộng đồng
|
chưa có mã
|
D01 |
24,62
|
|
Quản lý di sản văn hóa
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
24,44
|
|
Quản lý thông tin
|
7320205
|
D01 |
24,27
|
|
Kinh doanh xuất bản phẩm
|
7320402
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
24,26
|
|
Quản trị thư viện
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
24,00
|
|
Quản lý di sản văn hóa
|
chưa có mã
|
D01 |
23,94
|
|
Thư viện và thiết bị trường học
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
23,84
|
|
Kinh doanh xuất bản phẩm
|
7320402
|
D01 |
23,76
|
|
Bảo tàng học
|
7320305
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
23,70
|
|
Quản trị thư viện
|
chưa có mã
|
D01 |
23,50
|
|
Thư viện và thiết bị trường học
|
chưa có mã
|
D01 |
23,34
|
|
Phát triển công nghiệp văn hóa
|
chưa có mã
|
C03; C04; D14; D15; X01; X78 |
23,33
|
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế
|
chưa có mã
|
D14; D15; X78 |
23,30
|
|
Bảo tàng học
|
7320305
|
D01 |
23,20
|
|
Phát triển công nghiệp văn hóa
|
chưa có mã
|
D01 |
22,83
|
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế
|
chưa có mã
|
D01 |
22,80
|