Mã trường HHA. Năm 2026, trường công bố 844 mức điểm trúng tuyển theo 6 phương thức xét tuyển , đối chiếu được 7 mã ngành trong Danh mục của Bộ GD&ĐT . Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT dao động từ 19,00 đến 29,11 điểm.
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D15 | 29,11 |
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D14 | 29,09 |
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01; D01 | 28,50 |
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D10 | 28,38 |
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D09 | 28,34 |
| Tiếng Anh thương mại | chưa có mã | D15 | 27,61 |
| Tiếng Anh thương mại | chưa có mã | D14 | 27,59 |
| Tiếng Anh thương mại | chưa có mã | A01; D01 | 27,00 |
| Tiếng Anh thương mại | chưa có mã | D10 | 26,88 |
| Tiếng Anh thương mại | chưa có mã | D09 | 26,84 |
| Logistics và chuỗi cung ứng | chưa có mã | C01 | 25,40 |
| Logistics và chuỗi cung ứng | chưa có mã | C04 | 25,31 |
| Logistics và chuỗi cung ứng | chưa có mã | C03 | 25,29 |
| Logistics và chuỗi cung ứng | chưa có mã | A01; D01 | 25,00 |
| Logistics và chuỗi cung ứng | chưa có mã | D09 | 24,88 |
| Kinh tế ngoại thương | chưa có mã | C01 | 24,15 |
| Kinh tế vận tải biển | chưa có mã | C01 | 24,10 |
| Kinh tế ngoại thương | chưa có mã | C04 | 24,06 |
| Kinh tế ngoại thương | chưa có mã | C03 | 24,04 |
| Kinh tế vận tải biển | chưa có mã | C04 | 24,01 |
| Kinh tế vận tải biển | chưa có mã | C03 | 23,99 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | C01 | 23,90 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | C01 | 23,90 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | C01 | 23,90 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | X02 | 23,85 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | X02 | 23,85 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | X02 | 23,85 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | C00 | 23,75 |
| Kinh tế ngoại thương | chưa có mã | A01; D01 | 23,75 |
| Kinh tế vận tải biển | chưa có mã | A01; D01 | 23,70 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | C02 | 23,67 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A00 | 23,67 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | C02 | 23,67 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | C02 | 23,67 |
| Luật hàng hải | chưa có mã | C01 | 23,65 |
| Kinh tế ngoại thương | chưa có mã | D09 | 23,63 |
| Luật hàng hải | chưa có mã | X02 | 23,60 |
| Kinh tế vận tải biển | chưa có mã | D09 | 23,58 |
| Truyền thông Marketing | chưa có mã | C01 | 23,55 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | A01; D01 | 23,50 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A01; D01 | 23,50 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | A01; D01 | 23,50 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | D15 | 23,46 |
| Truyền thông Marketing | chưa có mã | C04 | 23,46 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | D14 | 23,44 |
| Truyền thông Marketing | chưa có mã | C03 | 23,44 |
| Luật hàng hải | chưa có mã | A00 | 23,42 |
| Luật hàng hải | chưa có mã | C02 | 23,42 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | C04 | 23,31 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | C03 | 23,29 |
| Luật hàng hải | chưa có mã | A01; D01 | 23,25 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | C01 | 23,15 |
| Kinh tế vận tải thủy | chưa có mã | C01 | 23,15 |
| Truyền thông Marketing | chưa có mã | A01; D01 | 23,15 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | X02 | 23,10 |
| Kinh tế vận tải thủy | chưa có mã | C04 | 23,06 |
| Kinh tế vận tải thủy | chưa có mã | C03 | 23,04 |
| Truyền thông Marketing | chưa có mã | D09 | 23,03 |
| Luật kinh doanh | chưa có mã | D01 | 23,00 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | A00 | 22,92 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | C02 | 22,92 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | C01 | 22,90 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | C01 | 22,90 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | X02 | 22,85 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | C04 | 22,81 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | C03 | 22,79 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | A01; D01 | 22,75 |
| Kinh tế vận tải thủy | chưa có mã | A01; D01 | 22,75 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | chưa có mã | D15 | 22,71 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | chưa có mã | D14 | 22,69 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | A00 | 22,67 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | C02 | 22,67 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | C01 | 22,65 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | C01 | 22,65 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | C01 | 22,65 |
| Kinh tế vận tải thủy | chưa có mã | D09 | 22,63 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | X02 | 22,60 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | X02 | 22,60 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | X02 | 22,60 |
| Quản trị tài chính kế toán | chưa có mã | C01 | 22,55 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | A01; D01 | 22,50 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | A01; D01 | 22,50 |
| Quản trị tài chính kế toán | chưa có mã | C04 | 22,46 |
| Quản trị tài chính kế toán | chưa có mã | C03 | 22,44 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | C02 | 22,42 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | C02 | 22,42 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | C02 | 22,42 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | C01 | 22,40 |
| Quản trị tài chính ngân hàng | chưa có mã | C01 | 22,40 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | D09 | 22,38 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | X02 | 22,35 |
| Quản trị tài chính ngân hàng | chưa có mã | C04 | 22,31 |
| Quản trị tài chính ngân hàng | chưa có mã | C03 | 22,29 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | chưa có mã | A01; D01 | 22,25 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | A01; D01 | 22,25 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | A01; D01 | 22,25 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | A01; D01 | 22,25 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | A00 | 22,17 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | C02 | 22,17 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | chưa có mã | D10 | 22,16 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | C01 | 22,15 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | C01 | 22,15 |
| Quản trị tài chính kế toán | chưa có mã | A01; D01 | 22,15 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | chưa có mã | D09 | 22,13 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | X02 | 22,10 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | X02 | 22,10 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | chưa có mã | C01 | 22,05 |
| Quản trị tài chính kế toán | chưa có mã | D09 | 22,03 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | A01; D01 | 22,00 |
| Quản trị tài chính ngân hàng | chưa có mã | A01; D01 | 22,00 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | chưa có mã | X02 | 22,00 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | A00 | 21,92 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | C02 | 21,92 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | A00 | 21,92 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | C02 | 21,92 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | chưa có mã | C01 | 21,90 |
| Quản trị tài chính ngân hàng | chưa có mã | D09 | 21,88 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | chưa có mã | X02 | 21,85 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | chưa có mã | A00 | 21,82 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | chưa có mã | C02 | 21,82 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | A01; D01 | 21,75 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | A01; D01 | 21,75 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | chưa có mã | A00 | 21,67 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | chưa có mã | C02 | 21,67 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | chưa có mã | C01 | 21,65 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | chưa có mã | A01; D01 | 21,65 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | chưa có mã | X02 | 21,60 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | chưa có mã | A01; D01 | 21,50 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | chưa có mã | A00 | 21,42 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | chưa có mã | C02 | 21,42 |
| Khai thác máy tàu biển | chưa có mã | C01 | 21,40 |
| Máy và tự động công nghiệp | chưa có mã | C01 | 21,40 |
| Khai thác máy tàu biển | chưa có mã | X02 | 21,35 |
| Máy và tự động công nghiệp | chưa có mã | X02 | 21,35 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | chưa có mã | A01; D01 | 21,25 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing | chưa có mã | D15 | 21,21 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing | chưa có mã | D14 | 21,19 |
| Khai thác máy tàu biển | chưa có mã | A00 | 21,17 |
| Khai thác máy tàu biển | chưa có mã | C02 | 21,17 |
| Máy và tự động công nghiệp | chưa có mã | A00 | 21,17 |
| Máy và tự động công nghiệp | chưa có mã | C02 | 21,17 |
| Kỹ thuật môi trường | 7520320 | C01 | 21,15 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | chưa có mã | C01 | 21,15 |
| Kỹ thuật môi trường | 7520320 | X02 | 21,10 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | chưa có mã | X02 | 21,10 |
| Khai thác máy tàu biển | chưa có mã | A01; D01 | 21,00 |
| Máy và tự động công nghiệp | chưa có mã | A01; D01 | 21,00 |
| Kỹ thuật môi trường | 7520320 | A00 | 20,92 |
| Kỹ thuật môi trường | 7520320 | C02 | 20,92 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | chưa có mã | A00 | 20,92 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | chưa có mã | C02 | 20,92 |
| Điện tự động giao thông vận tải | chưa có mã | C01 | 20,90 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | C01 | 20,90 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | chưa có mã | C01 | 20,90 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | chưa có mã | C01 | 20,90 |
| Điện tự động giao thông vận tải | chưa có mã | X02 | 20,85 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | X02 | 20,85 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | chưa có mã | X02 | 20,85 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | chưa có mã | X02 | 20,85 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing | chưa có mã | A01; D01 | 20,75 |
| Kỹ thuật môi trường | 7520320 | A01; D01 | 20,75 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | chưa có mã | A01; D01 | 20,75 |
| Kinh tế Hàng hải | chưa có mã | D15 | 20,71 |
| Kinh tế Hàng hải | chưa có mã | D14 | 20,69 |
| Điện tự động giao thông vận tải | chưa có mã | A00 | 20,67 |
| Điện tự động giao thông vận tải | chưa có mã | C02 | 20,67 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | A00 | 20,67 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | C02 | 20,67 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | chưa có mã | A00 | 20,67 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | chưa có mã | C02 | 20,67 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | chưa có mã | A00 | 20,67 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | chưa có mã | C02 | 20,67 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing | chưa có mã | D10 | 20,66 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | chưa có mã | C01 | 20,65 |
| Quản lý công trình xây dựng | chưa có mã | C01 | 20,65 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing | chưa có mã | D09 | 20,63 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | chưa có mã | X02 | 20,60 |
| Quản lý công trình xây dựng | chưa có mã | X02 | 20,60 |
| Điện tự động giao thông vận tải | chưa có mã | A01; D01 | 20,50 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | A01; D01 | 20,50 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | chưa có mã | A01; D01 | 20,50 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | chưa có mã | A01; D01 | 20,50 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | chưa có mã | D15 | 20,46 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | chưa có mã | D14 | 20,44 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | chưa có mã | A00 | 20,42 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | chưa có mã | C02 | 20,42 |
| Quản lý công trình xây dựng | chưa có mã | A00 | 20,42 |
| Quản lý công trình xây dựng | chưa có mã | C02 | 20,42 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | C01 | 20,40 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | chưa có mã | C01 | 20,40 |
| Công nghệ thông tin (NC) | 7480201 | C01 | 20,40 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | X02 | 20,35 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | chưa có mã | X02 | 20,35 |
| Công nghệ thông tin (NC) | 7480201 | X02 | 20,35 |
| Kinh tế Hàng hải | chưa có mã | A01; D01 | 20,25 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | chưa có mã | A01; D01 | 20,25 |
| Quản lý công trình xây dựng | chưa có mã | A01; D01 | 20,25 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | A00 | 20,17 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | C02 | 20,17 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | chưa có mã | A00 | 20,17 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | chưa có mã | C02 | 20,17 |
| Công nghệ thông tin (NC) | 7480201 | A00 | 20,17 |
| Công nghệ thông tin (NC) | 7480201 | C02 | 20,17 |
| Kinh tế Hàng hải | chưa có mã | D10 | 20,16 |
| Kinh tế Hàng hải | chưa có mã | D09 | 20,13 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | chưa có mã | A01; D01 | 20,00 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | A01; D01 | 20,00 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | chưa có mã | A01; D01 | 20,00 |
| Công nghệ thông tin (NC) | 7480201 | A01; D01 | 20,00 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | chưa có mã | D10 | 19,91 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | C01 | 19,90 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | chưa có mã | C01 | 19,90 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | chưa có mã | C01 | 19,90 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | chưa có mã | C01 | 19,90 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | chưa có mã | C01 | 19,90 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | chưa có mã | D09 | 19,88 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | X02 | 19,85 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | chưa có mã | X02 | 19,85 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | chưa có mã | X02 | 19,85 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | chưa có mã | X02 | 19,85 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | chưa có mã | X02 | 19,85 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | A00 | 19,67 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | C02 | 19,67 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | chưa có mã | A00 | 19,67 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | chưa có mã | C02 | 19,67 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | chưa có mã | A00 | 19,67 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | chưa có mã | C02 | 19,67 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | chưa có mã | C02 | 19,67 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | chưa có mã | A00 | 19,67 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | chưa có mã | A00 | 19,67 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | chưa có mã | C02 | 19,67 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | chưa có mã | A01; D01 | 19,50 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | chưa có mã | A01; D01 | 19,50 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | chưa có mã | A01; D01 | 19,50 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | chưa có mã | A01; D01 | 19,50 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | chưa có mã | A01; D01 | 19,50 |
| Xây dựng công trình thủy | chưa có mã | C01 | 19,40 |
| Kiến trúc và nội thất | chưa có mã | C01 | 19,40 |
| Xây dựng công trình thủy | chưa có mã | X02 | 19,35 |
| Kiến trúc và nội thất | chưa có mã | X02 | 19,35 |
| Xây dựng công trình thủy | chưa có mã | A00 | 19,17 |
| Xây dựng công trình thủy | chưa có mã | C02 | 19,17 |
| Kiến trúc và nội thất | chưa có mã | A00 | 19,17 |
| Kiến trúc và nội thất | chưa có mã | C02 | 19,17 |
| Xây dựng công trình thủy | chưa có mã | A01; D01 | 19,00 |
| Kiến trúc và nội thất | chưa có mã | A01; D01 | 19,00 |
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | X02 | 23,76 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | X02 | 23,76 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | X02 | 23,76 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A00 | 23,67 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | C01 | 23,61 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | C02 | 23,61 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | C01 | 23,61 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | C02 | 23,61 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | C01 | 23,61 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | C02 | 23,61 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | A01 | 23,56 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A01 | 23,56 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | A01 | 23,56 |
| Điện tự động công nghiệp | chưa có mã | D01 | 23,50 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | D01 | 23,50 |
| Quản lý hàng hải | chưa có mã | D01 | 23,50 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | X02 | 23,01 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | A00 | 22,92 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | A00 | 22,92 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | C01 | 22,86 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | C02 | 22,86 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | C01 | 22,86 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | C02 | 22,86 |
| Máy tàu thủy | chưa có mã | A01 | 22,81 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | A01 | 22,81 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | X02 | 22,76 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | 7520114 | D01 | 22,75 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | A00 | 22,67 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | C01 | 22,61 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | C02 | 22,61 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | A01 | 22,56 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | X02 | 22,51 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | X02 | 22,51 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | X02 | 22,51 |
| Kỹ thuật ô tô | 7520130 | D01 | 22,50 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | A00 | 22,42 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | C01 | 22,36 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | C02 | 22,36 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | C01 | 22,36 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | C02 | 22,36 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | C01 | 22,36 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | C02 | 22,36 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | A01 | 22,31 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | A01 | 22,31 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | A01 | 22,31 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | X02 | 22,26 |
| Điều khiển tàu biển | chưa có mã | D01 | 22,25 |
| Công nghệ phần mềm | chưa có mã | D01 | 22,25 |
| Tự động hóa hệ thống điện | chưa có mã | D01 | 22,25 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | A00 | 22,17 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | C01 | 22,11 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | C02 | 22,11 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | A01 | 22,06 |
| Kỹ thuật cơ khí | 7520103 | X02 | 22,01 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | chưa có mã | X02 | 22,01 |
| Điện tử viễn thông | chưa có mã | D01 | 22,00 |
Đang hiển thị 60 mức cao nhất trong tổng số 192 mức của phương thức này — 132 mức điểm thấp hơn được lược bớt để trang không quá nặng. Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT ở trên luôn hiển thị đầy đủ.
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh 81.38 | 7220201 | — | 28,50 |
| Tiếng Anh thương mại 75 | chưa có mã | — | 27,00 |
| Logistics và chuỗi cung ứng 105 | chưa có mã | — | 25,00 |
| Kinh tế ngoại thương 96 | chưa có mã | — | 23,75 |
| Kinh tế vận tải biển 96 | chưa có mã | — | 23,70 |
| Điện tự động công nghiệp 95 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Công nghệ thông tin 95 | 7480201 | — | 23,50 |
| Quản lý hàng hải 95 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Luật hàng hải 93 | chưa có mã | — | 23,25 |
| Truyền thông Marketing 93 | chưa có mã | — | 23,15 |
| Luật kinh doanh 92 | chưa có mã | — | 23,00 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử 90 | 7520114 | — | 22,75 |
| Kinh tế vận tải thủy 90 | chưa có mã | — | 22,75 |
| Kỹ thuật ô tô 89 | 7520130 | — | 22,50 |
| Quản trị kinh doanh 89 | 7340101 | — | 22,50 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics 87 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Điều khiển tàu biển 87 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Công nghệ phần mềm 87 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Tự động hóa hệ thống điện 87 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Quản trị tài chính kế toán 86 | chưa có mã | — | 22,15 |
| Điện tử viễn thông 85 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Quản trị tài chính ngân hàng 85 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Kỹ thuật cơ khí 84 | 7520103 | — | 21,75 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp 84 | chưa có mã | — | 21,75 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) 83 | chưa có mã | — | 21,65 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính 82 | chưa có mã | — | 21,50 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) 81 | chưa có mã | — | 21,25 |
| Khai thác máy tàu biển 79 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Máy và tự động công nghiệp 79 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing 78 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Kỹ thuật môi trường 78 | 7520320 | — | 20,75 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) 78 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Điện tự động giao thông vận tải 76 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Máy tàu thủy 76 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải 76 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh 76 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kinh tế Hàng hải 75 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ 75 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý công trình xây dựng 75 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử 74 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi 74 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng 74 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công nghệ thông tin (NC) 74 | 7480201 | — | 20,00 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi 71 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp 71 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học 71 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) 71 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) 71 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng công trình thủy 68 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Kiến trúc và nội thất 68 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh 655.52 | 7220201 | — | 28,50 |
| Tiếng Anh thương mại 588.36 | chưa có mã | — | 27,00 |
| Logistics và chuỗi cung ứng 923 | chưa có mã | — | 25,00 |
| Kinh tế ngoại thương 840 | chưa có mã | — | 23,75 |
| Kinh tế vận tải biển 836 | chưa có mã | — | 23,70 |
| Điện tự động công nghiệp 821 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Công nghệ thông tin 821 | 7480201 | — | 23,50 |
| Quản lý hàng hải 821 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Luật hàng hải 801 | chưa có mã | — | 23,25 |
| Truyền thông Marketing 794 | chưa có mã | — | 23,15 |
| Luật kinh doanh 782 | chưa có mã | — | 23,00 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử 762 | 7520114 | — | 22,75 |
| Kinh tế vận tải thủy 762 | chưa có mã | — | 22,75 |
| Kỹ thuật ô tô 743 | 7520130 | — | 22,50 |
| Quản trị kinh doanh 743 | 7340101 | — | 22,50 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics 724 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Điều khiển tàu biển 724 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Công nghệ phần mềm 724 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Tự động hóa hệ thống điện 724 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Quản trị tài chính kế toán 716 | chưa có mã | — | 22,15 |
| Điện tử viễn thông 704 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Quản trị tài chính ngân hàng 704 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Kỹ thuật cơ khí 685 | 7520103 | — | 21,75 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp 685 | chưa có mã | — | 21,75 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) 677 | chưa có mã | — | 21,65 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính 665 | chưa có mã | — | 21,50 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) 646 | chưa có mã | — | 21,25 |
| Khai thác máy tàu biển 626 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Máy và tự động công nghiệp 626 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing 614 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Kỹ thuật môi trường 614 | 7520320 | — | 20,75 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) 614 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Điện tự động giao thông vận tải 601 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Máy tàu thủy 601 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải 601 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh 601 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kinh tế Hàng hải 588 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ 588 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý công trình xây dựng 588 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử 576 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi 576 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng 576 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công nghệ thông tin (NC) 576 | 7480201 | — | 20,00 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi 550 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp 550 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học 550 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) 550 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) 550 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng công trình thủy 525 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Kiến trúc và nội thất 525 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh 54.32 | 7220201 | — | 28,50 |
| Tiếng Anh thương mại 50.55 | chưa có mã | — | 27,00 |
| Logistics và chuỗi cung ứng 68.97 | chưa có mã | — | 25,00 |
| Kinh tế ngoại thương 63.15 | chưa có mã | — | 23,75 |
| Kinh tế vận tải biển 62.96 | chưa có mã | — | 23,70 |
| Điện tự động công nghiệp 62.22 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Công nghệ thông tin 62.22 | 7480201 | — | 23,50 |
| Quản lý hàng hải 62.22 | chưa có mã | — | 23,50 |
| Luật hàng hải 61.29 | chưa có mã | — | 23,25 |
| Truyền thông Marketing 60.92 | chưa có mã | — | 23,15 |
| Luật kinh doanh 60.36 | chưa có mã | — | 23,00 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử 59.43 | 7520114 | — | 22,75 |
| Kinh tế vận tải thủy 59.43 | chưa có mã | — | 22,75 |
| Kỹ thuật ô tô 58.5 | 7520130 | — | 22,50 |
| Quản trị kinh doanh 58.5 | 7340101 | — | 22,50 |
| Kinh doanh quốc tế và logistics 57.58 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Điều khiển tàu biển 57.58 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Công nghệ phần mềm 57.58 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Tự động hóa hệ thống điện 57.58 | chưa có mã | — | 22,25 |
| Quản trị tài chính kế toán 57.2 | chưa có mã | — | 22,15 |
| Điện tử viễn thông 56.65 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Quản trị tài chính ngân hàng 56.65 | chưa có mã | — | 22,00 |
| Kỹ thuật cơ khí 55.72 | 7520103 | — | 21,75 |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp 55.72 | chưa có mã | — | 21,75 |
| Kinh tế ngoại thương (NC) 55.35 | chưa có mã | — | 21,65 |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính 54.79 | chưa có mã | — | 21,50 |
| Kinh tế vận tải biển (NC) 53.86 | chưa có mã | — | 21,25 |
| Khai thác máy tàu biển 52.93 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Máy và tự động công nghiệp 52.93 | chưa có mã | — | 21,00 |
| Quản lý kinh doanh và Marketing 52.14 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Kỹ thuật môi trường 52.14 | 7520320 | — | 20,75 |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) 52.14 | chưa có mã | — | 20,75 |
| Điện tự động giao thông vận tải 51.34 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Máy tàu thủy 51.34 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải 51.34 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh 51.34 | chưa có mã | — | 20,50 |
| Kinh tế Hàng hải 50.55 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ 50.55 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý công trình xây dựng 50.55 | chưa có mã | — | 20,25 |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử 49.76 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi 49.76 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng 49.76 | chưa có mã | — | 20,00 |
| Công nghệ thông tin (NC) 49.76 | 7480201 | — | 20,00 |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi 48.17 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp 48.17 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học 48.17 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Điện tự động công nghiệp (NC) 48.17 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) 48.17 | chưa có mã | — | 19,50 |
| Xây dựng công trình thủy 46.58 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Kiến trúc và nội thất 46.58 | chưa có mã | — | 19,00 |
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7220201 | D15 | 29,11 |
| Ngôn ngữ Anh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7220201 | D14 | 29,09 |
| Ngôn ngữ Anh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7220201 | A01; D01 | 28,50 |
| Ngôn ngữ Anh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7220201 | D10 | 28,38 |
| Ngôn ngữ Anh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7220201 | D09 | 28,34 |
| Tiếng Anh thương mại (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D15 | 27,61 |
| Tiếng Anh thương mại (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D14 | 27,59 |
| Tiếng Anh thương mại (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 27,00 |
| Tiếng Anh thương mại (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D10 | 26,88 |
| Tiếng Anh thương mại (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D09 | 26,84 |
| Logistics và chuỗi cung ứng (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 25,40 |
| Logistics và chuỗi cung ứng (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 25,31 |
| Logistics và chuỗi cung ứng (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 25,29 |
| Logistics và chuỗi cung ứng (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 25,00 |
| Logistics và chuỗi cung ứng (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D09 | 24,88 |
| Kinh tế ngoại thương (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 24,15 |
| Kinh tế vận tải biển (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 24,10 |
| Kinh tế ngoại thương (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 24,06 |
| Kinh tế ngoại thương (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 24,04 |
| Kinh tế vận tải biển (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 24,01 |
| Kinh tế vận tải biển (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 23,99 |
| Điện tự động công nghiệp (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 23,90 |
| Công nghệ thông tin (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7480201 | C01 | 23,90 |
| Quản lý hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 23,90 |
| Điện tự động công nghiệp (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | X02 | 23,85 |
| Công nghệ thông tin (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7480201 | X02 | 23,85 |
| Quản lý hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | X02 | 23,85 |
| Luật kinh doanh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C00 | 23,75 |
| Kinh tế ngoại thương (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,75 |
| Kinh tế vận tải biển (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,70 |
| Điện tự động công nghiệp (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Điện tự động công nghiệp (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C02 | 23,67 |
| Công nghệ thông tin (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7480201 | A00 | 23,67 |
| Công nghệ thông tin (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7480201 | C02 | 23,67 |
| Quản lý hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A00 | 23,67 |
| Quản lý hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C02 | 23,67 |
| Luật hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 23,65 |
| Kinh tế ngoại thương (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D09 | 23,63 |
| Luật hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | X02 | 23,60 |
| Kinh tế vận tải biển (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D09 | 23,58 |
| Truyền thông Marketing (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 23,55 |
| Điện tự động công nghiệp (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,50 |
| Công nghệ thông tin (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7480201 | A01; D01 | 23,50 |
| Quản lý hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,50 |
| Luật kinh doanh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D15 | 23,46 |
| Truyền thông Marketing (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 23,46 |
| Luật kinh doanh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D14 | 23,44 |
| Truyền thông Marketing (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 23,44 |
| Luật hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A00 | 23,42 |
| Luật hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C02 | 23,42 |
| Luật kinh doanh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 23,31 |
| Luật kinh doanh (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 23,29 |
| Luật hàng hải (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,25 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7520114 | C01 | 23,15 |
| Kinh tế vận tải thủy (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C01 | 23,15 |
| Truyền thông Marketing (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | A01; D01 | 23,15 |
| Kỹ thuật Cơ điện tử (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | 7520114 | X02 | 23,10 |
| Kinh tế vận tải thủy (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C04 | 23,06 |
| Kinh tế vận tải thủy (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | C03 | 23,04 |
| Truyền thông Marketing (Xét tuyển kết hợp điểm thi THPT và đáp ứng các tiêu chí của trường) | chưa có mã | D09 | 23,03 |
Đang hiển thị 60 mức cao nhất trong tổng số 251 mức của phương thức này — 191 mức điểm thấp hơn được lược bớt để trang không quá nặng. Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT ở trên luôn hiển thị đầy đủ.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng. Cột mã ngành do site đối chiếu với Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT); dòng ghi “chưa có mã” là chương trình không khớp ngành nào trong Danh mục chính thức, không phải lỗi dữ liệu.
| Mã | Lĩnh vực đào tạo |
|---|---|
| 722 | Nhân văn |
| 734 | Kinh doanh và quản lý |
| 748 | Máy tính và công nghệ thông tin |
| 752 | Kỹ thuật |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .