Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

24 bảng xếp hạng thực phẩm theo từng chất dinh dưỡng, tính trực tiếp từ Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (851 loại). Mỗi bảng kèm hàm lượng trung bình toàn tập, nhóm thực phẩm giàu chất đó nhất và tỷ lệ phần trăm so với giá trị dinh dưỡng tham chiếu.

Năng lượng và chất sinh năng lượng

Bảng xếp hạngThực phẩm có số liệuGiá trị tham chiếu/ngày
Thực phẩm giàu chất đạm81250 g
Thực phẩm giàu chất xơ447

Đường và tinh bột

Bảng xếp hạngThực phẩm có số liệuGiá trị tham chiếu/ngày
Thực phẩm giàu đường tổng số141

Chất khoáng

Acid béo

Bảng xếp hạngThực phẩm có số liệuGiá trị tham chiếu/ngày
Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)225
Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)292
Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số31020 g

Đọc bảng xếp hạng thế nào cho đúng

  • Xếp hạng tính trên 100 g phần ăn được, không phải trên một khẩu phần thực tế. Một thực phẩm đứng đầu bảng nhưng mỗi lần chỉ ăn vài gam (gia vị, thảo mộc khô) đóng góp ít hơn một thực phẩm hạng thấp nhưng ăn cả trăm gam.
  • Cột “giá trị tham chiếu/ngày” chỉ có với 6 thành phần được Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT quy định. Các chất khác không có giá trị tham chiếu theo pháp luật, nên bảng không quy ra phần trăm.
  • Nhu cầu thật của từng người khác nhau theo tuổi, giới, mức lao động và tình trạng sinh lý — xem bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị.
  • Chỉ những chất có ít nhất 60 thực phẩm mang số liệu mới mở bảng riêng. Các chỉ tiêu còn lại (từng acid béo, từng acid amin…) vẫn xem được đầy đủ trên trang chi tiết của mỗi thực phẩm.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ