Bốn công cụ trước chỉ nhìn từ đơn. Công cụ này đo thêm hai lớp mà người viết thường bỏ quên: cụm hay đi chung (ACL) và chuỗi cố định (AFL). Một bài đúng ngữ pháp, đủ từ học thuật nhưng thiếu hai lớp này vẫn đọc ra ngay là của người không bản ngữ.
Thang 0–100 dưới đây do site tự đặt, không phải chỉ số đã công bố trong nghiên cứu nào. In công thức ra đây để bạn biết mình đang nhìn con số gì:
| Thành phần | Đo cái gì | Đạt trần khi | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Từ đơn AWL | Tỷ lệ từ thuộc AWL trên tổng số từ | 10% | 50% |
| Cụm ACL | Số collocation học thuật trên 1.000 từ | 7 cụm | 30% |
| Cụm AFL | Số chuỗi cố định trên 1.000 từ | 4 cụm | 20% |
Mốc 7 cụm ACL/1.000 từ suy ra từ độ phủ 1,4% mà nhóm lập ACL công bố (mỗi cụm trung bình hai từ). Mốc 4 cụm AFL/1.000 từ là ước lượng của site, không có nguồn công bố tương ứng.
| Danh sách | Độ phủ công bố | Nguồn |
|---|---|---|
| AWL | 10% | Coxhead (2000) đo AWL chiếm khoảng 10% số từ trong khối ngữ liệu học thuật dùng để lập danh sách. |
| ACL | 1,4% | Ackermann & Chen (2013) đo ACL phủ khoảng 1,4% số từ trong khối ngữ liệu văn viết học thuật của họ. |
| AFL | — | Simpson-Vlach & Ellis (2010) không công bố một tỷ lệ phủ chung; AFL là 607 chuỗi cố định chọn theo tần suất và điểm FTW. |
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .