Tính nhanh lãi tiết kiệm ngân hàng với đầy đủ 5 hình thức lĩnh lãi: cuối kỳ, hàng tháng, hàng quý, đầu kỳ và lãi nhập gốc (lãi kép). Kết quả có diễn giải chi tiết, bảng theo dõi từng kỳ và biểu đồ trực quan. Hoàn toàn miễn phí.
Số liệu mang tính tham khảo, áp dụng cho lĩnh lãi cuối kỳ. Lãi suất thực tế thay đổi theo chính sách ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước — vui lòng xác nhận trực tiếp với ngân hàng trước khi gửi tiền.
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Agribank | 2,5% | 3,0% | 4,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% |
| BIDV | 2,5% | 3,0% | 4,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% |
| Vietcombank | 1,6% | 2,0% | 3,0% | 4,6% | 4,6% | 4,6% | 4,6% |
| VietinBank | 2,5% | 3,0% | 4,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% |
| Techcombank | 2,9% | 3,1% | 5,0% | 5,4% | 5,5% | 5,5% | 5,6% |
| MB Bank | 3,3% | 3,5% | 5,2% | 5,5% | 5,5% | 5,5% | 5,5% |
| ACB | 3,0% | 3,3% | 4,6% | 5,0% | 5,0% | 5,0% | 5,0% |
| Sacombank | 3,1% | 3,5% | 4,9% | 5,6% | 5,8% | 5,8% | 5,8% |
| VPBank | 3,0% | 3,5% | 5,3% | 5,8% | 5,8% | 5,8% | 5,8% |
| HDBank | 3,5% | 4,0% | 5,5% | 6,0% | 6,0% | 6,0% | 6,0% |
| SCB | 3,5% | 4,0% | 5,5% | 6,2% | 6,3% | 6,3% | 6,3% |
Để nhập lãi suất vào công cụ tính: chọn ngân hàng và kỳ hạn phù hợp từ bảng trên, sau đó nhập vào ô Lãi suất bên trên.
1. Lĩnh lãi cuối kỳ (phổ biến nhất)
2. Lãi nhập gốc (lãi kép – tái tục hàng tháng)
3. Lĩnh lãi hàng tháng
4. Lĩnh lãi hàng quý
5. Lĩnh lãi đầu kỳ
| Hình thức | Khi nào nhận lãi | Tổng lãi | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Cuối kỳ | Khi đáo hạn | Cơ sở | Tích lũy dài hạn |
| Lãi kép | Cộng vào gốc mỗi tháng | Cao nhất | Tích lũy dài hạn, lãi suất cao |
| Hàng tháng | Mỗi tháng | Bằng cuối kỳ | Cần dòng tiền hàng tháng |
| Hàng quý | Mỗi 3 tháng | Bằng cuối kỳ | Cần dòng tiền theo quý |
| Đầu kỳ | Ngay khi gửi | Thường thấp nhất | Cần vốn gấp ngắn hạn |