Nhập họ tên bố, họ tên mẹ và giới tính của bé, công cụ sẽ ghép ra các phương án họ tên đầy đủ rồi chấm điểm theo bốn tiêu chí: độ phổ biến thật của tên trong 462.801 chủ doanh nghiệp, thần số học, ngũ hành năm sinh và quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Bộ tên gồm 2.661 tên — 1.025 tên nghiêng nam, 1.117 tên nghiêng nữ. Mọi phép tính chạy trên trình duyệt của bạn, không có dữ liệu nào được gửi đi.
Họ tên bố mẹ và ngày sinh của bé chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi về máy chủ và không được lưu lại.
Nhập ít nhất họ tên bố hoặc mẹ rồi bấm Gợi ý tên để xem các phương án.
Mỗi phương án được chấm trên thang 100, cộng từ bốn phần dưới đây. Bốn phần này không cùng độ tin cậy — hai phần đầu dựa trên số liệu và quy định, hai phần sau là quan niệm dân gian. Cột "Căn cứ" nói rõ phần nào là phần nào.
| Tiêu chí | Điểm tối đa | Căn cứ | Cách chấm |
|---|---|---|---|
| Độ phổ biến thật | 30 | Số liệu | Có bao nhiêu người đang thật sự mang cái tên đó, đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp. Tên càng nhiều người dùng thì càng ít rủi ro bị đọc sai, viết sai hay bị trêu. |
| Thần số học | 40 | Dân gian | So số Sứ mệnh tính từ họ tên đầy đủ với số Đường đời tính từ ngày sinh. Hai số trùng nhau hoặc cùng nhóm thì được điểm cao nhất. |
| Ngũ hành năm sinh | 15 | Dân gian | Đối chiếu hành của tên (theo âm đầu) với mệnh nạp âm của năm sinh. Tương sinh được điểm cao, tương khắc bị trừ. |
| Hợp lệ và kiêng kỵ | 15 | Quy định | Trừ điểm khi tên trùng tên bố hoặc mẹ, khi hai chữ liền nhau lặp âm, hoặc khi họ tên dài quá bốn chữ. Tên vi phạm khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 thì bị loại thẳng. |
Điểm số ở đây là công cụ sắp xếp, không phải lời phán. Một cái tên 72 điểm không "xấu" hơn cái tên 88 điểm — nó chỉ ít phổ biến hơn, hoặc không khớp với ngày sinh theo cách tính của thần số học. Pháp luật không xếp hạng tên, và cũng không có tên nào bị cấm ngoài hai hạn chế ở khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015.
Một họ tên Việt Nam gồm ba phần: họ, chữ đệm và tên. Công cụ giữ nguyên phần họ theo lựa chọn của bạn, rồi thử lần lượt các cách dựng chữ đệm dưới đây, mỗi cách ghép với toàn bộ 2.661 tên trong bộ dữ liệu:
| Cách ghép | Ví dụ (bố Nguyễn Hùng Anh, mẹ Trần Thị Lan) |
|---|---|
| Giữ chữ đệm của bố | Nguyễn Hùng + tên → Nguyễn Hùng Bảo, Nguyễn Hùng Minh… |
| Lấy tên bố làm chữ đệm | Nguyễn Anh + tên → Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Anh Thư… |
| Lấy tên mẹ làm chữ đệm | Nguyễn Lan + tên → Nguyễn Lan Anh, Nguyễn Lan Chi… |
| Lấy họ mẹ làm chữ đệm | Nguyễn Trần + tên → Nguyễn Trần Bảo Long… |
| Chữ đệm phổ biến theo giới | Nguyễn Đức, Nguyễn Ngọc + tên… |
| Không dùng chữ đệm | Nguyễn + tên ghép → Nguyễn Bảo Anh, Nguyễn Minh Khôi… |
Cách đầu tiên là cách nhiều gia đình dùng nhất khi muốn con nối chữ đệm của bố: bố là Nguyễn Hùng Anh thì con là Nguyễn Hùng…. Nếu chữ đệm của bố là "Văn" hoặc "Thị" thì công cụ bỏ qua cách này — đó là chữ đệm của thế hệ trước, và với bé gái thì "Văn" không dùng được.
Xếp theo số người thật đang mang tên đó trong 462.801 chủ doanh nghiệp. Bấm vào một tên để xem ý nghĩa, họ hay đi kèm và họ tên đầy đủ phổ biến nhất của tên đó.
| # | Tên | Số người mang |
|---|---|---|
| 1 | Tuấn | 9.185 |
| 2 | Dũng | 7.151 |
| 3 | Hùng | 7.142 |
| 4 | Cường | 5.922 |
| 5 | Sơn | 5.769 |
| 6 | Thành | 5.207 |
| 7 | Trung | 4.746 |
| 8 | Thắng | 4.695 |
| 9 | Nam | 4.666 |
| 10 | Long | 4.242 |
| 11 | Huy | 4.184 |
| 12 | Đức | 4.087 |
| 13 | Tùng | 4.072 |
| 14 | Hưng | 3.979 |
| 15 | Quang | 3.296 |
| 16 | Tiến | 3.086 |
| 17 | Phong | 2.985 |
| 18 | Toàn | 2.727 |
| 19 | Trường | 2.654 |
| 20 | Duy | 2.575 |
| 21 | Đạt | 2.542 |
| 22 | Quân | 2.272 |
| 23 | Kiên | 2.015 |
| 24 | Nghĩa | 1.985 |
| # | Tên | Số người mang |
|---|---|---|
| 1 | Anh | 9.923 |
| 2 | Phương | 6.047 |
| 3 | Hà | 5.834 |
| 4 | Linh | 5.569 |
| 5 | Minh | 5.167 |
| 6 | Trang | 4.807 |
| 7 | Thanh | 4.719 |
| 8 | Hương | 4.429 |
| 9 | Thảo | 4.130 |
| 10 | Ngọc | 3.907 |
| 11 | Thủy | 3.711 |
| 12 | Hiền | 3.619 |
| 13 | Vân | 3.098 |
| 14 | Hằng | 3.083 |
| 15 | Giang | 3.072 |
| 16 | Hạnh | 2.867 |
| 17 | Dung | 2.723 |
| 18 | Nga | 2.608 |
| 19 | Hồng | 2.531 |
| 20 | Huyền | 2.506 |
| 21 | Anh Tuấn | 2.389 |
| 22 | Mai | 2.247 |
| 23 | Nhung | 2.235 |
| 24 | Hoa | 2.231 |
Khuynh hướng giới của mỗi tên là suy luận thống kê từ chữ đệm "Văn"/"Thị", không phải số liệu khai sinh. Mẫu là chủ doanh nghiệp nên lệch về các thế hệ sinh trước 1990. Nhiều tên trong danh sách vẫn dùng được cho cả hai giới.
Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .