Thần số học: tra số đường đời theo tên và ngày sinh

Nhập họ tên và ngày sinh để xem 5 chỉ số thần số học — số đường đời, số sứ mệnh, số linh hồn, số nhân cách và số ngày sinh — kèm luận giải về học hành, sự nghiệp, tình cảm và tài chính. Phép tính chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, không có dữ liệu nào được gửi đi.

Thông tin bạn nhập chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi về máy chủ và không được lưu lại.

Nhập đủ họ tên và ngày sinh ở trên để xem kết quả luận giải.

Năm chỉ số và ý nghĩa

Số đường đời

Chỉ số quan trọng nhất, phác hoạ hướng đi và bài học lớn của cả đời người. Còn gọi là số chủ đạo.

Cách tính: cộng toàn bộ chữ số của ngày, tháng, năm sinh.

Số sứ mệnh

Việc mà bạn được cho là sinh ra để làm, thứ người khác thường trông đợi ở bạn.

Cách tính: cộng toàn bộ chữ cái trong họ tên.

Số linh hồn

Điều bạn thật sự mong muốn bên trong, thường không nói ra.

Cách tính: cộng các nguyên âm trong họ tên.

Số nhân cách

Ấn tượng bạn tạo ra với người mới gặp, lớp vỏ bên ngoài.

Cách tính: cộng các phụ âm trong họ tên.

Số ngày sinh

Một năng khiếu sẵn có, thứ bạn làm tốt mà không cần cố gắng nhiều.

Cách tính: rút gọn ngày trong tháng.

Số trưởng thành

Con người bạn hướng tới ở nửa sau cuộc đời, thường rõ dần sau tuổi 35–40.

Cách tính: cộng số đường đời với số sứ mệnh.

Số thái độ

Phản ứng đầu tiên của bạn trước một tình huống mới, trước khi kịp suy nghĩ kỹ.

Cách tính: cộng ngày và tháng sinh.

Năm cá nhân

Nhịp của riêng bạn trong năm nay — nên khởi sự, nên củng cố hay nên kết thúc. Đổi mỗi năm.

Cách tính: cộng ngày, tháng sinh với năm đang xét.

Ý nghĩa 11 con số trong thần số học

Mọi chỉ số ở trên cuối cùng đều rút gọn về một trong 11 con số dưới đây — chín số cơ bản từ 1 đến 9 và hai số bậc thầy 11, 22 được giữ nguyên không rút gọn tiếp. Bấm vào từng số để xem luận giải đầy đủ.

1

Số 1 — Người tiên phong

độc lập · quyết đoán · dẫn dắt

Đường đời số 1 là con đường của người mở lối. Bạn khó chịu khi phải đi theo khuôn có sẵn và gần như luôn tự tìm cách làm riêng, kể cả khi cách cũ vẫn đang chạy tốt. Ý chí là tài sản lớn nhất của bạn: khi đã tin vào một việc, bạn theo đến cùng và ít bị lung lay bởi lời bàn ra. Mặt khác của tính ấy là khó nhận mình sai. Bạn dễ nghe lời khuyên như một lời phản đối, và càng bị phản đối càng cố chứng minh. Bài học lớn của số 1 vì thế là học cách lắng nghe cho hết trước khi phản ứng — ý chí mạnh giúp bạn đi nhanh, nhưng muốn đi xa thì phải có người đi cùng, mà người ta chỉ đi cùng khi thấy mình được nghe.

Điểm mạnh: Dám quyết, dám chịu, không ỷ lại.
Cần lưu ý: Bảo thủ, khó nhận sai, dễ cô lập bản thân.

Học hành: Học tốt nhất khi được tự chọn cách học. Kèm cặp quá sát sẽ phản tác dụng. Hợp môn cần lập luận và bảo vệ quan điểm.
Sự nghiệp: Hợp vai trò chủ động: khởi nghiệp, quản lý, kinh doanh, nghề tự do. Làm công việc lặp lại theo quy trình cứng dễ chán.
Tình cảm: Chủ động trong tình cảm nhưng ngại thể hiện yếu đuối. Hợp với người đủ vững để không bị bạn lấn át, cũng không cạnh tranh với bạn.
Tài chính: Kiếm tiền tốt khi tự làm chủ. Rủi ro lớn nhất là quyết nhanh, dồn vốn vào một chỗ vì tin vào phán đoán của mình.
2

Số 2 — Người kết nối

mềm mỏng · tinh tế · hợp tác

Đường đời số 2 đi qua các mối quan hệ. Bạn đọc được cảm xúc người khác rất nhanh, thường biết ai đang không ổn trước cả khi họ nói ra, và gần như mặc định trở thành người giữ hoà khí trong nhà, trong nhóm. Sức mạnh của bạn không nằm ở việc áp đảo mà ở việc khiến người ta chịu ngồi lại. Cái giá phải trả là bạn hay đặt mình sau cùng. Nhường một lần thì dễ, nhường thành nếp thì đến lúc chính bạn không biết mình muốn gì nữa. Bài học của số 2 là đặt ranh giới và nói ra điều mình cần — chiều lòng được tất cả mọi người thường có nghĩa là chẳng còn gì cho mình.

Điểm mạnh: Kiên nhẫn, tinh tế, giữ được người ở lại.
Cần lưu ý: Ngại va chạm, hay tự trách, khó từ chối.

Học hành: Học tốt theo nhóm và khi có người đồng hành. Dễ mất động lực nếu môi trường học căng thẳng hoặc bị so sánh.
Sự nghiệp: Hợp nghề cần phối hợp và chăm sóc con người: nhân sự, chăm sóc khách hàng, điều phối, tư vấn, y tế, giáo dục.
Tình cảm: Chung thuỷ, chịu nhường. Cần cảnh giác với việc nhịn quá lâu rồi bùng lên một lần — điều bạn thấy khó nói nhất lại là điều cần nói sớm nhất.
Tài chính: Chi tiêu cẩn thận nhưng hay mềm lòng khi người thân hỏi vay. Nên tách rõ tiền giúp người và tiền của mình.
3

Số 3 — Người biểu đạt

sáng tạo · giao tiếp · lạc quan

Đường đời số 3 gắn với việc thể hiện: nói, viết, làm, trình bày. Bạn có khả năng làm không khí nhẹ đi và biến điều phức tạp thành thứ dễ hiểu — một năng lực hiếm và rất được việc trong hầu hết môi trường. Ý tưởng đến với bạn dễ dàng, và bạn cũng dễ khiến người khác hào hứng theo. Điểm yếu nằm ngay cạnh điểm mạnh: bắt đầu thì hào hứng, nhưng giữ được đến cùng mới là chuyện khó. Bạn dễ chán khi việc chuyển sang giai đoạn buồn tẻ mà bắt buộc phải làm. Bài học của số 3 là chiều sâu — chọn ít việc hơn nhưng làm đến nơi, vì mười ý tưởng bỏ dở không bằng một thứ hoàn thành.

Điểm mạnh: Truyền cảm hứng, ứng biến tốt, không khí quanh bạn dễ chịu.
Cần lưu ý: Dễ chán, tản mạn, ngại việc buồn tẻ nhưng cần thiết.

Học hành: Tiếp thu nhanh, nhớ tốt khi được nói lại hoặc dạy lại cho người khác. Yếu ở khâu ôn tập đều và làm bài dài đòi kiên trì.
Sự nghiệp: Hợp nghề sáng tạo và truyền thông: viết lách, thiết kế, marketing, đào tạo, bán hàng, nghệ thuật, dẫn chương trình.
Tình cảm: Lãng mạn và biết làm người khác vui. Cần chú ý: nói cho vui lòng thì dễ, nói thật lòng lúc khó khăn mới giữ được quan hệ.
Tài chính: Kiếm được nhưng tiêu cũng thoáng, hay chi cho trải nghiệm và hình ảnh. Nên tự động hoá việc tiết kiệm thay vì dựa vào ý chí.
4

Số 4 — Người xây nền

kỷ luật · thực tế · bền bỉ

Đường đời số 4 là con đường của người làm thật, làm chắc. Bạn tin vào quy trình, vào việc tích luỹ từng bước và gần như không bao giờ thấy thoải mái với các lối đi tắt. Người khác có thể vượt bạn trong một quý, nhưng qua mười năm thì thứ bạn dựng được vẫn còn, còn thứ dựng vội thường đã sập. Mặt trái là bạn khó xoay khi hoàn cảnh đổi. Nguyên tắc vốn để bảo vệ bạn, nhưng bám quá chặt sẽ thành cái bẫy — nhất là ở những cơ hội chỉ mở ra trong thời gian ngắn. Bài học của số 4 là phân biệt được đâu là nguyên tắc thật sự không thể bỏ, đâu chỉ là thói quen cũ mà bạn tưởng là nguyên tắc.

Điểm mạnh: Đáng tin, bền, làm đến nơi đến chốn.
Cần lưu ý: Cứng nhắc, ngại thay đổi, hay lo xa quá mức.

Học hành: Học chắc, tiến đều, hơn người khác ở đường dài chứ không ở tốc độ. Hợp môn có hệ thống rõ ràng như toán, kỹ thuật, kế toán.
Sự nghiệp: Hợp nghề cần độ chính xác và tính kỷ luật: kế toán, kiểm toán, kỹ thuật, xây dựng, pháp chế, vận hành, quản lý chất lượng.
Tình cảm: Nghiêm túc và có trách nhiệm, nói ít làm nhiều. Cần học cách bày tỏ, vì người bên cạnh không tự đoán được điều bạn nghĩ.
Tài chính: Quản lý tiền tốt nhất trong các số, thích tích luỹ và tài sản thấy được. Rủi ro là quá thận trọng nên bỏ lỡ cơ hội hợp lý.
5

Số 5 — Người tự do

linh hoạt · trải nghiệm · thích ứng

Đường đời số 5 là con đường của thay đổi. Bạn học nhanh, xoay chuyển giỏi và chịu được những hoàn cảnh khiến người khác lúng túng. Đổi việc, đổi nơi ở, đổi vai trò — thứ làm người khác mất thăng bằng thì với bạn chỉ là một lần bắt nhịp lại. Nhưng tự do không có neo thì thành trôi nổi. Bạn dễ rời đi ngay trước lúc mọi thứ bắt đầu có kết quả, vì giai đoạn đó thường là giai đoạn buồn tẻ nhất. Bài học của số 5 là chọn lấy một thứ đủ quan trọng để ở lại — không phải để bó buộc mình, mà để có thứ gì đó tích luỹ được qua năm tháng.

Điểm mạnh: Xoay xở giỏi, không sợ cái mới, hồi phục nhanh.
Cần lưu ý: Thiếu kiên nhẫn, bỏ dở, khó cam kết dài.

Học hành: Học nhanh, hiểu ý chính rất lẹ, nhưng khó ngồi lâu một chỗ. Hợp cách học đa dạng, có thực hành, có đổi bối cảnh.
Sự nghiệp: Hợp nghề có di chuyển và va chạm nhiều người: kinh doanh, du lịch, truyền thông, đối ngoại, xuất nhập khẩu, nghề tự do.
Tình cảm: Nồng nhiệt nhưng cần khoảng thở. Hợp với người không kiểm soát chặt, đủ tin để bạn tự quay về.
Tài chính: Thu nhập lên xuống theo cơ hội. Nên có quỹ dự phòng cứng, vì tính bạn dễ nghỉ việc trước khi có việc mới.
6

Số 6 — Người chăm lo

trách nhiệm · gia đình · bao dung

Đường đời số 6 xoay quanh việc chăm sóc: gia đình, người thân, đồng nghiệp, cộng đồng. Bạn thường là chỗ dựa mà mọi người tìm đến khi có chuyện, và bạn nhận vai trò đó một cách tự nhiên đến mức không nhận ra mình đang gánh bao nhiêu. Vấn đề là gánh giúp mãi thì người khác quen, còn bạn thì cạn. Bài học của số 6 là biết dừng đúng lúc và phân biệt giữa giúp đỡ với làm thay — giúp thì người ta mạnh lên, làm thay thì họ yếu đi và bạn kiệt sức mà chẳng ai hay.

Điểm mạnh: Có trách nhiệm, giữ được tập thể, bền lòng.
Cần lưu ý: Ôm việc, khó nói không, hay can thiệp quá sâu.

Học hành: Học vì trách nhiệm với gia đình nhiều hơn vì bản thân. Hợp môn liên quan tới con người; dễ sao nhãng khi việc nhà có chuyện.
Sự nghiệp: Hợp nghề phục vụ và chăm sóc: y tế, giáo dục, nhân sự, dịch vụ, tư vấn, công tác xã hội, quản lý đội nhóm nhỏ.
Tình cảm: Tận tuỵ, đặt gia đình lên trước. Cần cẩn thận với việc hy sinh âm thầm rồi mong người khác tự hiểu.
Tài chính: Chi nhiều cho gia đình và người thân. Nên tách quỹ riêng cho bản thân, nếu không sẽ không bao giờ có phần của mình.
7

Số 7 — Người tìm hiểu

phân tích · hướng nội · sâu sắc

Đường đời số 7 là con đường của người muốn hiểu tận gốc. Bạn không tin điều gì chỉ vì đám đông tin, và cần tự kiểm chứng mới yên tâm. Chính vì thế bạn ít khi bị cuốn theo trào lưu, và những kết luận bạn đưa ra thường đứng vững lâu hơn của người khác. Cái giá là bạn dễ ở lại quá lâu trong đầu mình. Phân tích thêm một vòng nữa bao giờ cũng có vẻ an toàn hơn là hành động, và bạn có thể bỏ lỡ cơ hội chỉ vì chưa đủ chắc chắn. Bài học của số 7 là chấp nhận rằng có những thứ chỉ hiểu được sau khi đã bắt tay làm — và mở lòng chia sẻ, vì hiểu sâu mà giữ riêng thì kiến thức chỉ nằm lại một chỗ.

Điểm mạnh: Tư duy sắc, độc lập, không chạy theo đám đông.
Cần lưu ý: Xa cách, hay nghi ngờ, phân tích quá lâu rồi không hành động.

Học hành: Học sâu và tự học tốt. Rất hợp nghiên cứu; ngược lại dễ nản với những môn học thuộc lòng không giải thích được vì sao.
Sự nghiệp: Hợp nghề chuyên môn sâu: nghiên cứu, phân tích dữ liệu, công nghệ, kiểm toán, pháp lý, y khoa, thẩm định.
Tình cảm: Chọn lọc, chậm mở lòng nhưng đã tin thì rất bền. Hợp với người tôn trọng khoảng riêng của bạn.
Tài chính: Thận trọng, thích hiểu rõ trước khi xuống tiền. Ít khi thua đậm, nhưng cũng dễ chần chừ tới lúc cơ hội qua mất.
8

Số 8 — Người quản trị

thực dụng · quyền lực · hiệu quả

Đường đời số 8 gắn với vật chất, tổ chức và kết quả đo đếm được. Bạn có bản năng nhìn ra đâu là đòn bẩy, ai làm được việc và việc nào đáng đầu tư — thứ trực giác kinh doanh mà nhiều người phải học rất lâu mới có. Mặt khác, đo mọi thứ bằng hiệu quả là một thói quen dễ lan sang cả những chỗ không nên đo. Sức khoẻ, quan hệ gia đình, bạn bè cũ — đó thường là những thứ mất trước, và mất một cách lặng lẽ. Bài học của số 8 là cân bằng: giữ được năng lực tạo ra kết quả mà không biến mọi thứ trong đời thành một bảng cân đối.

Điểm mạnh: Quyết đoán, tổ chức giỏi, chịu áp lực tốt.
Cần lưu ý: Nóng vội, ham thành tích, dễ bỏ quên sức khoẻ và người thân.

Học hành: Học có mục tiêu rõ, gắn với kết quả cụ thể. Ít hứng thú với kiến thức không biết dùng vào đâu.
Sự nghiệp: Hợp nghề quản trị và tài chính: điều hành, kinh doanh, đầu tư, ngân hàng, bất động sản, quản lý dự án.
Tình cảm: Bảo bọc người mình thương bằng hành động và điều kiện sống. Cần nhớ có những thứ không thể bù bằng vật chất.
Tài chính: Nhạy với cơ hội sinh lời, dám dùng đòn bẩy. Rủi ro là mở rộng quá nhanh khi đang thuận.
9

Số 9 — Người vị tha

bao dung · lý tưởng · nhìn rộng

Đường đời số 9 hướng ra bên ngoài: việc chung, cộng đồng, những điều lớn hơn bản thân. Bạn dễ đồng cảm, hay đứng về phía người yếu thế và thường nhìn ra hệ quả xa của một quyết định trước mắt — điều khiến bạn hay được hỏi ý kiến ở những chuyện quan trọng. Điểm khó của số 9 là buông. Bạn giữ lại rất lâu những chuyện cũ, những người đã đi và cả những kỳ vọng mà thực tế không đáp ứng được. Bài học của bạn là chấp nhận rằng có những thứ chỉ đi cùng mình một đoạn — buông không phải là quên, mà là thôi mang theo.

Điểm mạnh: Nhân hậu, nhìn xa, được nhiều người quý.
Cần lưu ý: Ôm chuyện cũ, hay lý tưởng hoá, ngại đối đầu.

Học hành: Học tốt các môn liên quan tới con người và xã hội. Cần chú ý chi tiết, vì bạn quen nhìn tổng thể nên hay bỏ sót phần nhỏ.
Sự nghiệp: Hợp nghề có ý nghĩa xã hội: giáo dục, y tế, luật, phi lợi nhuận, truyền thông, nghệ thuật, tư vấn.
Tình cảm: Yêu bằng sự bao dung, ít khi tính toán thiệt hơn. Cần cẩn thận với việc cứ chịu đựng rồi âm thầm rút lui.
Tài chính: Không quá coi trọng tiền nên dễ xem nhẹ việc quản lý. Nên có kế hoạch tài chính rõ ràng, vì bạn hay cho đi trước khi lo cho mình.
11

Số 11 — Số bậc thầy — Người truyền cảm hứng

trực giác · nhạy cảm · lan toả

Số 11 là bậc thầy của số 2: giữ nguyên sự tinh tế của số 2 nhưng ở cường độ mạnh hơn nhiều. Trực giác của bạn thường đúng trước khi lý trí kịp giải thích, và bạn có khả năng tác động tới người khác mà không cần gắng sức — nhiều người thấy dễ mở lòng với bạn ngay lần đầu gặp. Đi kèm với độ nhạy đó là áp lực. Bạn thu vào cả những cảm xúc không phải của mình, dễ mệt trong đám đông và dao động mạnh khi môi trường căng thẳng. Bài học của số 11 là học cách che chắn: giữ được sự nhạy bén mà không để nó bào mòn mình, và biến trực giác thành thứ dùng được thay vì thành gánh nặng.

Điểm mạnh: Trực giác mạnh, truyền cảm hứng, nhìn ra tiềm năng người khác.
Cần lưu ý: Dễ lo âu, hay dao động, khó giữ sức bền.

Học hành: Học theo cảm hứng, tiếp thu rất nhanh khi có hứng và chậm hẳn khi mất hứng. Cần một khung thời gian cố định để giữ nhịp.
Sự nghiệp: Hợp nghề tác động tới con người: đào tạo, tư vấn tâm lý, nghệ thuật, truyền thông, dẫn dắt cộng đồng.
Tình cảm: Yêu sâu sắc, cảm nhận rất tinh những thay đổi nhỏ ở đối phương. Cần người điềm tĩnh để cân lại.
Tài chính: Không phải thế mạnh tự nhiên. Nên có người cùng quản lý hoặc quy tắc tự động, tránh quyết định tiền bạc lúc cảm xúc lên cao.
22

Số 22 — Số bậc thầy — Người kiến tạo

tầm nhìn · tổ chức · hiện thực hoá

Số 22 là bậc thầy của số 4: có tầm nhìn lớn của số 11 cộng với khả năng tổ chức của số 4. Đây là con số của người biến ý tưởng lớn thành thứ có thật và dùng được — không dừng ở việc nghĩ ra, mà đi tới tận khâu vận hành. Áp lực của số 22 phần lớn do chính bạn tạo ra. Bạn đặt chuẩn rất cao và hay thấy mình chưa làm đủ, kể cả khi người ngoài nhìn vào đã thấy quá nhiều. Bài học của bạn là kiên nhẫn với chính mình: việc lớn cần thời gian, và biết giao bớt cho người khác không phải là buông lỏng mà là điều kiện để việc lớn thành hình.

Điểm mạnh: Vừa nghĩ lớn vừa làm được, bền chí, đáng tin.
Cần lưu ý: Tự tạo áp lực, ôm đồm, khó giao việc cho người khác.

Học hành: Học có chiến lược, biết chọn cái cần học cho mục tiêu dài. Áp lực tự đặt ra đôi khi quá cao so với sức.
Sự nghiệp: Hợp vai trò sáng lập và điều hành quy mô lớn: khởi nghiệp, quản lý dự án, xây dựng hệ thống, hoạch định chính sách.
Tình cảm: Nghiêm túc và có trách nhiệm, nhưng dễ dồn hết tâm trí cho công việc. Cần chủ động dành thời gian cho người thân.
Tài chính: Có khả năng tạo và giữ của cải lớn. Rủi ro là dồn quá nhiều vào một dự án tâm huyết mà bỏ qua dấu hiệu cảnh báo.

Quy định pháp luật về họ tên và thủ tục đổi tên

  • Tên phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ — khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Họ, tên của một người được xác định theo họ, tên khai sinh của người đó — khoản 1 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Đổi tên chỉ được chấp nhận trong các trường hợp luật liệt kê — khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thay đổi tên không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo tên cũ — Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Xem thêm con giáp và mốc tuổi pháp lý theo năm sinh: 12 con giáp.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có lưu họ tên và ngày sinh của tôi không?
Không. Toàn bộ phép tính chạy bằng JavaScript ngay trên trình duyệt của bạn; không có endpoint nào nhận dữ liệu, không có cookie nào ghi lại. Họ tên và ngày sinh là dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân — cách an toàn nhất để xử lý dữ liệu đó là không thu thập nó.
Số đường đời khác gì số chủ đạo?
Là một. “Số đường đời” và “số chủ đạo” là hai cách gọi của cùng một chỉ số, tính bằng cách cộng toàn bộ chữ số của ngày, tháng, năm sinh rồi rút gọn về một chữ số — trừ hai số bậc thầy 11 và 22 thì giữ nguyên. Đây là chỉ số được coi là quan trọng nhất trong thần số học.
Các chỉ số theo tên được tính thế nào?
Theo bảng Pythagoras: A=1, B=2, … I=9, rồi J=1 lặp lại đến R=9, S=1 đến Z=8. Số sứ mệnh cộng toàn bộ chữ cái, số linh hồn cộng nguyên âm, số nhân cách cộng phụ âm. Dấu tiếng Việt được bỏ trước khi tính và chữ Đ tính như D, nên “Nguyễn” và “Nguyen” cho cùng kết quả.
Thần số học có giá trị pháp lý không?
Không. Thần số học là cách diễn giải theo quan niệm dân gian, không phải khoa học và không có giá trị pháp lý. Kết quả ở đây chỉ để tham khảo, không nên dùng làm căn cứ cho các quyết định về nghề nghiệp, sức khoẻ, đầu tư hay hôn nhân.
Đặt tên con có bị pháp luật hạn chế không?
Có. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ.” Cũng khoản này, việc đặt tên bị hạn chế nếu xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Tính ra số không ưng ý thì đổi tên được không?
Đổi tên là quyền dân sự, nhưng không phải muốn đổi lúc nào cũng được: khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê các trường hợp được yêu cầu công nhận việc thay đổi tên, trong đó có trường hợp việc sử dụng tên đó “gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình, đến danh dự, quyền, lợi ích hợp pháp” của người có tên. Chỉ số thần số học không nằm trong các trường hợp luật liệt kê. Việc thay đổi tên của người từ đủ 9 tuổi trở lên phải có sự đồng ý của người đó, và thay đổi tên không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo tên cũ.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ