Công cụ tính lãi vay và lãi tiết kiệm ngân hàng

Tính nhanh lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần hoặc dư nợ ban đầu kèm lịch trả nợ chi tiết từng tháng và biểu đồ trực quan; đồng thời hỗ trợ tính lãi tiết kiệm theo kỳ hạn. Hoàn toàn miễn phí, có diễn giải rõ ràng để bạn dễ so sánh và lựa chọn.

VNĐ
%/năm
tháng
Dư nợ giảm dần: lãi tính trên số tiền còn nợ. Dư nợ ban đầu: lãi cố định trên số tiền vay ban đầu.
VNĐ
%/năm
tháng

Cách tính lãi vay và lãi tiết kiệm

1. Lãi vay theo dư nợ giảm dần — lãi tính trên số tiền gốc còn nợ thực tế, giảm dần theo thời gian:

  • Gốc trả mỗi tháng = Số tiền vay ÷ Số tháng (cố định).
  • Lãi tháng = Dư nợ còn lại × (Lãi suất năm ÷ 12).
  • Tổng trả tháng = Gốc trả + Lãi tháng (giảm dần theo từng tháng).

2. Lãi vay theo dư nợ ban đầu (lãi cố định/flat) — lãi tính cố định trên số tiền vay ban đầu:

  • Lãi tháng = Số tiền vay ban đầu × (Lãi suất năm ÷ 12) — không đổi suốt kỳ hạn.
  • Tổng lãi thường cao hơn dư nợ giảm dần dù cùng mức lãi suất.

3. Lãi tiết kiệm:

  • Tiền lãi = Số tiền gửi × (Lãi suất năm ÷ 12) × Số tháng gửi.
  • Tổng nhận khi đáo hạn = Số tiền gửi + Tiền lãi.

Ví dụ: Vay 100.000.000 VNĐ, 12 tháng, lãi suất 12%/năm:

  • Dư nợ giảm dần: tổng lãi ≈ 6.500.000 VNĐ.
  • Dư nợ ban đầu: tổng lãi = 1.000.000 × 12 = 12.000.000 VNĐ.

So sánh dư nợ giảm dần và dư nợ ban đầu

Tiêu chí Dư nợ giảm dần Dư nợ ban đầu
Cơ sở tính lãi Dư nợ còn lại thực tế Số tiền vay ban đầu
Tiền lãi hàng tháng Giảm dần Cố định
Tổng lãi phải trả Thấp hơn Cao hơn
Áp dụng phổ biến Vay ngân hàng, thế chấp Vay tiêu dùng, trả góp

Lưu ý khi sử dụng

  • Dư nợ giảm dần: lãi tính trên dư nợ thực tế còn lại — phổ biến nhất, tổng lãi thấp.
  • Dư nợ ban đầu: lãi cố định trên số tiền vay ban đầu — tổng lãi cao hơn.
  • Lãi tiết kiệm: tính theo công thức đơn giản theo kỳ hạn gửi.
  • Kết quả mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và sản phẩm cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Tính lãi vay theo dư nợ giảm dần và dư nợ ban đầu khác nhau thế nào?
Dư nợ giảm dần: lãi được tính trên số tiền gốc còn nợ thực tế, nên tiền lãi giảm dần theo từng tháng và tổng lãi thấp hơn. Dư nợ ban đầu (lãi cố định/flat): lãi tính cố định trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn, nên tổng lãi cao hơn dù con số "lãi suất" trông giống nhau.
Cách tính lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần?
Lãi tháng = Dư nợ còn lại × (Lãi suất năm ÷ 12). Mỗi tháng bạn trả một phần gốc cố định cộng tiền lãi tính trên dư nợ còn lại, nên tiền lãi giảm dần và tổng số tiền phải trả mỗi tháng cũng giảm theo thời gian.
Vay 100 triệu trong 12 tháng, lãi suất 12%/năm thì trả lãi bao nhiêu?
Theo dư nợ giảm dần, tổng lãi khoảng 6,5 triệu đồng. Theo dư nợ ban đầu, tổng lãi là 12 triệu đồng (1 triệu/tháng × 12). Bạn có thể nhập số liệu của mình vào công cụ để xem lịch trả nợ chi tiết.
Công thức tính lãi tiết kiệm ngân hàng?
Tiền lãi = Số tiền gửi × (Lãi suất năm ÷ 12) × Số tháng gửi. Ví dụ gửi 100 triệu kỳ hạn 12 tháng lãi suất 6%/năm thì tiền lãi nhận được là 6.000.000 đồng, tổng nhận khi đáo hạn là 106.000.000 đồng.
Nên chọn phương thức tính lãi nào khi vay?
Nếu được chọn, phương thức dư nợ giảm dần thường có lợi hơn vì tổng tiền lãi thấp hơn. Tuy nhiên một số sản phẩm vay tiêu dùng chỉ áp dụng dư nợ ban đầu. Hãy so sánh tổng lãi phải trả của cả hai phương thức trước khi quyết định.