Giá hạt tiêu đen khô mua tại kho đại lý ở sáu vùng nguyên liệu lớn nhất cả nước, kèm mức tăng giảm so với phiên trước và lịch sử giá từng vùng.
| Vùng nguyên liệu | Giá thu muađ/kg | Thay đổiso với phiên trước | So với bình quân |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 140.000 | -1.000 | +1.000 |
| Đắk Nông | 141.000 | -1.000 | +2.000 |
| Gia Lai | 138.000 | -1.000 | -1.000 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 138.000 | -1.000 | -1.000 |
| Bình Phước | 138.000 | -1.000 | -1.000 |
| Tây Nguyên | 140.000 | -1.000 | +1.000 |
Ô cộng / trừ giá dùng để nhập mức trừ lùi do dung trọng thấp, độ ẩm hay tạp chất mà đại lý áp cho lô hàng (nhập số âm), hoặc mức thưởng thêm nếu hàng đạt chuẩn (nhập số dương). Kết quả tính trên bảng giá ngày 03/08/2026 và chưa gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp.
1. Hồ tiêu không có sàn kỳ hạn để đối chiếu. Khác cà phê — vốn có sàn London và New York niêm yết theo giờ — hồ tiêu được mua bán theo hợp đồng thương lượng trực tiếp giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Vì vậy bảng giá trong nước là mốc tham chiếu chính, và cũng vì vậy mà giá có thể đứng yên nhiều ngày rồi thay đổi một nhịp lớn, thay vì nhích từng chút theo phiên như cà phê.
2. Giá phụ thuộc mạnh vào dung trọng. Cùng là tiêu đen nhưng loại đạt 500 g/l hay 550 g/l có giá cao hơn hẳn hàng xô. Con số trong bảng là giá hàng xô tại kho đại lý — mức mà đa số nông dân bán ra. Nếu vườn nhà cho hạt chắc, nên yêu cầu cân đo dung trọng để thương lượng mức cộng giá thay vì chấp nhận giá xô.
3. Chênh lệch giữa các vùng phản ánh cả chất lượng lẫn logistics. Đắk Nông thường dẫn đầu về giá nhờ chất lượng hạt; các vùng Đông Nam Bộ có lợi thế gần cảng xuất. Khoảng cách một tới ba nghìn đồng mỗi kilôgam giữa các vùng là mức bình thường, nhưng nếu vượt xa mức đó thì thường là dấu hiệu một vùng đang vào hoặc ra khỏi cao điểm thu hoạch.
4. Thu hoạch rộ là giai đoạn giá chịu áp lực. Vụ hồ tiêu chính rơi vào khoảng tháng 2 đến tháng 4, muộn hơn cà phê. Đây là lúc lượng hàng bán ra tăng đột ngột và mặt bằng giá thường yếu hơn phần còn lại của năm — yếu tố cần cân nhắc khi quyết định bán ngay hay trữ lại.
1. Hồ tiêu do người trồng bán ra không chịu thuế giá trị gia tăng. Khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng. Nghị định liệt kê sơ chế thông thường gồm làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, đánh bóng hạt — tức toàn bộ công đoạn để có hạt tiêu đen khô. Trường hợp không xác định được sản phẩm đã qua chế biến hay chưa, Nghị định giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường căn cứ quy trình sản xuất do người nộp thuế cung cấp để xác định.
2. Ký gửi hồ tiêu: phải phân biệt gửi giữ với mua bán trả chậm. Theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gửi giữ tài sản là việc bên giữ nhận tài sản để bảo quản và trả lại chính tài sản đó khi hết hạn; Điều 557 buộc bên giữ bảo quản đúng thoả thuận và trả lại đúng tình trạng như khi nhận. Nếu đại lý được quyền bán số tiêu đó đi thì quan hệ giữa hai bên không còn là gửi giữ mà thực chất là mua bán chưa chốt giá, chưa thanh toán — và người trồng trở thành chủ nợ không có bảo đảm. Đây là tình huống đã lặp lại nhiều lần trong ngành hồ tiêu mỗi khi giá biến động mạnh và đại lý mất khả năng thanh toán.
3. Biện pháp bảo đảm nên yêu cầu. Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên mua đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: nếu bên nhận đặt cọc từ chối thực hiện thì phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc. Ngoài đặt cọc, có thể yêu cầu bảo lãnh, thế chấp hoặc đơn giản nhất là thanh toán ngay khi giao hàng. Hợp đồng nên ghi rõ khối lượng, dung trọng, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, thời điểm chốt giá và thời hạn thanh toán.
4. Về tên gọi các vùng trong bảng giá. Từ ngày 01/7/2025, chính quyền các tỉnh hình thành sau sắp xếp chính thức hoạt động theo khoản 2 Điều 2 Nghị quyết 202/2025/QH15. Theo Điều 1 của Nghị quyết: Đắk Nông, Bình Thuận và Lâm Đồng hợp thành tỉnh Lâm Đồng (khoản 14); Phú Yên và Đắk Lắk hợp thành tỉnh Đắk Lắk (khoản 15); Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu và Bình Dương hợp thành Thành phố Hồ Chí Minh (khoản 16); Bình Phước và Đồng Nai hợp thành tỉnh Đồng Nai (khoản 17); Bình Định và Gia Lai hợp thành tỉnh Gia Lai (khoản 12). Bảng giá vẫn tách riêng từng vùng nguyên liệu vì thị trường niêm yết theo vùng trồng chứ không theo địa giới hành chính.