ACE | ACE Global Lines | — | 18 |
ACL | ADVANCE CONTAINER LINES (PTE) LTD | — | 18 |
ACS | ANCHORAGE SHIPPING PTE LTD | — | 18 |
ANL | ANL SINGAPORE PTE LTD C/O CMA-CGM VIET NAM JSC. | 0302655450 | 20 |
ANU | ANL UNISON | — | 18 |
AGL | ATLAS GLOBAL CO.,LTD | — | — |
BSL | Balaji Shipping Lines FZCO | — | 18 |
BLP | BLPL Logistics Singapore Pte Ltd | — | 18 |
BHL | Bulkhaul | — | 18 |
GMD | C/N Công ty CP Đlý Liên hiệp Vận chuyển HP (GEMADEPT) | — | 18 |
EMC | C/N Công ty LD Đại lý vận tải Evergreen VN tại HP | — | 19 |
VGR | Cảng Xanh VIP | — | 18 |
APL | Chi nhánh Công ty APL Việt Nam tại Hải Phòng | — | 19 |
TPS | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TIÊN PHONG SÀI GÒN TẠI HẢI PHÒNG | — | 21 |
HDO | Chi nhánh Công ty CP Hưng Đạo Container tại Hải Phòng | — | 18 |
HAS | Chi nhánh Công ty TNHH Heung-A Shipping Việt Nam tại Thành Phố Hải Phòng | — | 19 |
NWL | Chi nhánh Công ty TNHH New Way Lines | — | 21 |
MLA | Chi nhánh Công ty TNHH Vận tải và đại lý vận tải đa phương thức tại Hải Phòng | 0105430472-001 | 22 |
CSC | China Shipping Container Lines Co.,Ltd | — | 18 |
CSL | China SOC Line Ltd | — | 18 |
CUL | China United Lines | — | 18 |
CKL | CK Line Co., Ltd | — | 20 |
CCL | Concorde Container Lines Pte. Ltd. | — | 18 |
AEL | Công ty Cổ phần A.E.L Việt Nam | 0201043557 | 18 |
VSC | Công ty Cổ phần Hàng hải VSICO | 0102195421 | 18 |
HPHLOGISTICSCTHP | CÔNG TY CỔ PHẦN HPH LOGISTICS | 0201743894 | — |
TOK | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VỊNH BẮC BỘ (TONKIN LOGISTICS CO) | 0200844089 | 21 |
HWG | Công Ty Cổ Phần Tốc Độ | 0303108080 | 18 |
GLS | Công ty Cổ phần Vận tải biển GLS (GLS shipping) | 0312390972 | 19 |
VCC | Công ty Cổ phần Vận tải Container VIMC | 0110710348 | — |
CHA | Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 0103818809 | — |
VFC | Công ty Cổ phần VINAFCO | 0100108504 | 18 |
AMS | Công ty Container AMASIS SHIPPING SGN BHD, MALAYSIA | — | 18 |
CMA | Công ty CP CMA - CGM Việt Nam | 0304207743 | 21 |
DVP | Công ty CP đầu tư và phát triển Cảng Đình Vũ | — | 18 |
VOS | Công ty CP Vận tải biển Việt Nam | 0200106490 | 18 |
KLV | Công ty TNHH "K" Line (Việt Nam) | 0102117575 | 18 |
APH | Cong ty TNHH An Phong Logistics | 0201640715 | 18 |
APN | Công ty TNHH APL - NOL Việt Nam | 0304675075 | 18 |
CANONVNCTHN | Công ty TNHH CANON Việt Nam | 0101125340 | — |
0901209085 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VOYAN | 0901209085 | — |
CTS | Công ty TNHH Corten Shipping Vietnam | 0318110082 | 21 |
DAH | CÔNG TY TNHH DAHNAY LOGISTICS VIỆT NAM | 0317069258 | 18 |
USS | Công ty TNHH Dịch vụ tàu biển Nhất Trí | 0303841019 | 18 |
ZIM | Công ty TNHH Dịch vụ Zim Integrated Shipping (VN) | 0305024573 | 18 |
DSL | Công ty TNHH DJ Shipping Lines | 0316393075 | 18 |
VSS | Công ty TNHH Đại lý hàng hải Ngôi sao Việt | 0306179266 | 18 |
ESL | Công ty TNHH Emirates Shipping (Vietnam) Agencies | 0314201821 | 18 |
CTL | Công ty TNHH Giao nhận Hàng hải Cát Tường | 0305027140 | 18 |
BES | Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam | 0306708576 | — |
GTL | Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam | 0306708576 | 21 |
MCV | Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam | 0306708576 | 18 |
HSL | CÔNG TY TNHH HANSUNG LINE | 2018184204 | 18 |
HLL | Công ty TNHH Hapag-Lloyd (Việt Nam) | 0303851867 | 21 |
HKH | Công ty TNHH HKH SCM - Chi nhánh Hải Phòng | — | — |
HGL | Công ty TNHH Hyungdai Glovis Việt Nam | 0108833092 | 18 |
KUE | Công ty TNHH KUEHNE + NAGEL | 0312658789 | 21 |
LIS | Công ty TNHH Legend International Shipping | — | 21 |
LCL | Công ty TNHH Litco Container Line Việt Nam | — | 21 |
TNA | Công ty TNHH LOGISTICSHUB | 0317172047 | 18 |
MSK | Công ty TNHH Maersk Việt Nam | 0303728327 | 21 |
MTE | Công ty TNHH MASS TRANSPORT EXPRESS (Việt Nam) | 0314459330 | 21 |
GHP | Công ty TNHH Một thành viên GEMADEPT Hải Phòng | 0200760382 | 18 |
BIS | Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Biển Đông | 0100113705 | 18 |
GEM | Công ty TNHH Một thành viên vận tải biển Gemadept | 0314498298 | 18 |
PRO | Công ty TNHH một thành viên Vận Tải đường biển PRINCE Việt Nam | 0201245673 | 21 |
MSC | Công ty TNHH MSC Việt Nam | 0303137370 | 19 |
MSJ | Công ty TNHH MSJ AGENCY Việt Nam | 0202230380 | — |
NYK | Công ty TNHH NYK Line Việt Nam | 0304688980 | 18 |
ONE | CÔNG TY TNHH Ocean Network Express (Viet Nam) | — | 20 |
OOL | Công ty TNHH OOCL Việt Nam | 0303195358 | 20 |
PCF | Công ty TNHH Pacific Lines | 0309912234 | 18 |
PIL | Công ty TNHH PIL Việt Nam | 0303449450 | 18 |
SKR | Công ty TNHH Sinokor Viet Nam | 0303976520 | 19 |
SIT | Công ty TNHH SITC Việt Nam | 0200919545 | 20 |
SCO | Công ty TNHH Squirrels | 0107675862 | 21 |
SCL | Công ty TNHH Tiếp vận SCL | 0313036572 | 20 |
SNC | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SITC TÂN CẢNG | 0312397671 | 3 |
TGL | CÔNG TY TNHH TOGETHER GLOBAL LINES (VIỆT NAM) | 0202242435 | 21 |
TPZ | CÔNG TY TNHH TOPAZ MARINE | 0315080023 | 18 |
TSA | Công ty TNHH Transbox Shipping Agency | 0315215464 | 21 |
TVS | CÔNG TY TNHH TRANSVISION SHIPPING (VIỆT NAM) | — | 18 |
UNC | Công ty TNHH UNICO Logistics Vietnam | 0106651587 | 21 |
ISC | Công ty TNHH Vận tải biển liên hợp | 0200573424 | 22 |
SSA | Công ty TNHH Vận tải biển Vệt Sao Việt Nam | 0304711460 | 18 |
HAC | Công ty TNHH Vận tải Container Hải An | 0201655535 | 22 |
YKO | Công ty TNHH Young Ko | 0313201593 | 18 |
THANGLONGTVCT | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tiếp vận Thăng Long | 0100112691 | — |
VN1 | Công ty Vận tải biển Container Vinalines | — | 18 |
VCL | CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES | — | 18 |
VMC | CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES | — | 19 |
CCS | CORDELIA CONTAINER SHIPPING LINE | — | 21 |
COS | Cosco Shipping Lines | — | 22 |
DEL | DELMAS | — | 18 |
DJS | Dong Jin Shipping, Korea | — | 18 |
DYS | DONG YOUNG SHIPPING CO.,LTD | — | 19 |
EMK | EMKAY LINE (MCV) | — | 18 |
EML | EMKAY LINES | — | 18 |
FSC | Far Eastern Shipping Company | — | 18 |
FES | Far Eastern Shipping Company (FESCO) | — | 18 |
GML | Goodrich Maritime Private Limited | — | 18 |
SUD | HAMBURD SUD | — | 18 |
CNC | Hãng tàu CNC | — | 20 |
MOL | Hãng tàu Mitsui O.S.K. Lines | — | 18 |
TCC | Hãng tàu Taicang Container Lines.Co, Ltd tại Việt Nam | — | 18 |
HJS | HANJIN SHIPPING CO.,LTD | — | 18 |
HWL | Hazel Wrights Logistics Pte Ltd | — | 18 |
HDS | HDS Lines | — | 18 |
HPS | High Peak Shipping | — | 18 |
HAL | Hoegh | — | 18 |
HMM | HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD | — | 19 |
HYD | HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD | — | 18 |
IAL | Interasia Lines Co., Ltd. | — | 18 |
JAR | JAR | — | 18 |
KKK | K'Line | — | 18 |
KPA | Kerry Pacific Line | — | 18 |
KMT | Korea Marine Transport Co., Ltd - Hàn Quốc | 2018112826 | 19 |
KTA | KTA | — | 18 |
KWA | kyowa | — | 18 |
LGD | Legend Shipping Pte Ltd | — | 18 |
LGH | Legend Shipping Pte Ltd | — | — |
MEL | Mariana Express Lines | — | 18 |
CYL | Mass shipping | — | 18 |
MTX | MATSON NAVIGATION | — | 18 |
MSP | MATSON SOUTH PACIFIC | — | 18 |
MXC | Maxicon Container Line | — | 18 |
MCC | MCC Transport Singapore Pte. Ltd | — | 20 |
MCL | Monter Container Line (S) Pte Ltd | — | 21 |
NSS | Namsung Shipping Co., Ltd | — | 18 |
CSE | NEW GOLDEN SEA | — | 18 |
NDS | Nile Dutch | — | 18 |
NOI | Noble Ocean Internation Ltd | — | 18 |
OSL | OCEANIC STAR LINE | — | 18 |
PCS | Paciffic Charter Shipping Co., Ltd | — | 18 |
PSL | PAN - STAR LOGISTICS | — | 18 |
PAN | Pan Continental Shipping Co., Ltd. | — | 19 |
SOP | Pan Continental Shipping Co., Ltd. | — | 19 |
POC | PAN OCEAN | — | 21 |
RCL | Regional Container Lines | — | 18 |
SSL | Samudera Shipping Line LTD | — | 19 |
XPR | Sea consortium Pte Ltd trading under the brand name of "X-Press Feeders" | — | 18 |
SEL | SEL | — | 18 |
ZGL | Shanghai Zhonggu Logistics Co., Ltd. | — | 21 |
SML | SM LINE CORPORATION | — | 21 |
SOC | SOC | — | 21 |
SWP | SWIRE PROJECT | — | 21 |
SWR | SWIRE SHIPPING | — | 18 |
TSL | T.S. Lines | — | 20 |
SOW | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM | 0300447173 | — |
TAL | TRANS ASIA LINE | — | 18 |
TCL | Trans-Coastal Lines SDN.BHD | — | 18 |
TAC | Transit air cargo singapore pte ltd | — | 18 |
UTL | Ultra Faith International Logistics Limited | — | — |
ULC | Unicargo lines Co,.Ltd | — | 18 |
VML | Vasco Maritime Pte Ltd | — | 18 |
VLG | VINALINES LOGISTIC VIETNAM JSC | — | 18 |
VJS | VJS | — | — |
WHL | WAN HAI LINES LTD | — | 20 |
WMC | WM Container Line Limited | — | 18 |
WMS | WM Container Line Limited (WM Logistic Pte Ltd) | — | 18 |
WML | WML | — | 18 |
VCS | Xí nghiệp Cảng VICONSHIP | 0100453688 | 18 |
YM | Yang Ming Marine Transport Corporation | — | 18 |