Tra cứu mã ngành nghề kinh doanh

Dưới đây là danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam mới nhất, áp dụng từ ngày 15/11/2025 theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg ban hành ngày 29/09/2025. Nếu không tìm được mã ngành bạn cần, bạn có thể tìm thủ công theo danh sách này.

Danh mục mã ngành nghề kinh doanh theo cấp

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành nghề
A 01 011 0111 01110 Trồng lúa
A 01 011 0112 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A 01 011 0113 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
A 01 011 0114 01140 Trồng cây mía
A 01 011 0115 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A 01 011 0116 01160 Trồng cây lấy sợi
A 01 011 0117 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
A 01 011 0118 01181 Trồng rau các loại
A 01 011 0118 01182 Trồng đậu các loại
A 01 011 0118 01183 Trồng hoa, cây cảnh
A 01 011 0119 01190 Trồng cây hàng năm khác
A 01 012 0121 01211 Trồng nho
A 01 012 0121 01212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiêt đới
A 01 012 0121 01213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
A 01 012 0121 01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
A 01 012 0121 01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm
A 01 012 0121 01219 Trồng cây ăn quả khác
A 01 012 0122 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A 01 012 0123 01230 Trồng cây điều
A 01 012 0124 01240 Trồng cây hồ tiêu
A 01 012 0125 01250 Trồng cây cao su
A 01 012 0126 01260 Trồng cây cà phê
A 01 012 0127 01270 Trồng cây chè
A 01 012 0128 01281 Trồng cây gia vị
A 01 012 0128 01282 Trồng cây dược liệu
A 01 012 0129 01290 Trồng cây lâu năm khác
A 01 013 0130 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
A 01 014 0141 01410 Chăn nuôi trâu, bò
A 01 014 0142 01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
A 01 014 0144 01440 Chăn nuôi dê, cừu
A 01 014 0145 01450 Chăn nuôi lợn
A 01 014 0146 01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
A 01 014 0146 01462 Chăn nuôi gà
A 01 014 0146 01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
A 01 014 0146 01469 Chăn nuôi gia cầm khác
A 01 014 0149 01490 Chăn nuôi khác
A 01 015 0150 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A 01 016 0161 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A 01 016 0162 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A 01 016 0163 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A 01 016 0164 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
A 01 017 0170 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A 02 021 0210 02101 Ươm giống cây lâm nghiệp
A 02 021 0210 02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
A 02 021 0210 02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
A 02 021 0210 02109 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
A 02 022 0221 02210 Khai thác gỗ
A 02 022 0222 02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
A 02 023 0230 02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
A 02 024 0240 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A 03 031 0311 03110 Khai thác thuỷ sản biển
A 03 031 0312 03121 Khai thác thuỷ sản nước lợ
A 03 031 0312 03122 Khai thác thuỷ sản nước ngọt
A 03 032 0321 03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển
A 03 032 0322 03221 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
A 03 032 0322 03222 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
A 03 032 0323 03230 Sản xuất giống thuỷ sản
B 05 051 0510 05100 Khai thác và thu gom than cứng
B 05 052 0520 05200 Khai thác và thu gom than non
B 06 061 0610 06100 Khai thác dầu thô
B 06 062 0620 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
B 07 071 0710 07100 Khai thác quặng sắt
B 07 072 0721 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
B 07 072 0722 07221 Khai thác quặng bôxít
B 07 072 0722 07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
B 07 073 0730 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
B 08 081 0810 08101 Khai thác đá
B 08 081 0810 08102 Khai thác cát, sỏi
B 08 081 0810 08103 Khai thác đất sét
B 08 089 0891 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
B 08 089 0892 08920 Khai thác và thu gom than bùn
B 08 089 0893 08930 Khai thác muối
B 08 089 0899 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B 09 091 0910 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B 09 099 0990 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
C 10 101 1010 10101 Chế biến và đóng hộp thịt
C 10 101 1010 10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
C 10 102 1020 10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
C 10 102 1020 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
C 10 102 1020 10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
C 10 102 1020 10204 Chế biến và bảo quản nước mắm
C 10 102 1020 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
C 10 103 1030 10301 Chế biến và đóng hộp rau quả
C 10 103 1030 10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác
C 10 104 1040 10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
C 10 104 1040 10409 Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
C 10 105 1050 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C 10 106 1061 10611 Xay xát
C 10 106 1061 10612 Sản xuất bột thô
C 10 106 1062 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
C 10 107 1071 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
C 10 107 1072 10720 Sản xuất đường
C 10 107 1073 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
C 10 107 1074 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C 10 107 1075 10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C 10 107 1079 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C 10 108 1080 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
C 11 110 1101 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C 11 110 1102 11020 Sản xuất rượu vang
C 11 110 1103 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
C 11 110 1104 11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
C 11 110 1104 11042 Sản xuất đồ uống không cồn
C 12 120 1200 12001 Sản xuất thuốc lá
C 12 120 1200 12009 Sản xuất thuốc hút khác
C 13 131 1311 13110 Sản xuất sợi
C 13 131 1312 13120 Sản xuất vải dệt thoi
C 13 131 1313 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C 13 132 1321 13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C 13 132 1322 13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
C 13 132 1323 13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
C 13 132 1324 13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
C 13 132 1329 13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C 14 141 1410 14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C 14 142 1420 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C 14 143 1430 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
C 15 151 1511 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C 15 151 1512 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C 15 152 1520 15200 Sản xuất giày dép
C 16 161 1610 16101 Cưa, xẻ và bào gỗ
C 16 161 1610 16102 Bảo quản gỗ
C 16 162 1621 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C 16 162 1622 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C 16 162 1623 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C 16 162 1629 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
C 16 162 1629 16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
C 17 170 1701 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C 17 170 1702 17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
C 17 170 1702 17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
C 17 170 1709 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C 18 181 1811 18110 In ấn
C 18 181 1812 18120 Dịch vụ liên quan đến in
C 18 182 1820 18200 Sao chép bản ghi các loại
C 19 191 1910 19100 Sản xuất than cốc
C 19 192 1920 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
C 20 201 2011 20110 Sản xuất hoá chất cơ bản
C 20 201 2012 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C 20 201 2013 20131 Sản xuất plastic nguyên sinh
C 20 201 2013 20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C 20 202 2021 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
C 20 202 2022 20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
C 20 202 2022 20222 Sản xuất mực in
C 20 202 2023 20231 Sản xuất mỹ phẩm
C 20 202 2023 20232 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C 20 202 2029 20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
C 20 203 2030 20300 Sản xuất sợi nhân tạo
C 21 210 2100 21001 Sản xuất thuốc các loại
C 21 210 2100 21002 Sản xuất hoá dược và dược liệu
C 22 221 2211 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C 22 221 2212 22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C 22 222 2220 22201 Sản xuất bao bì từ plastic
C 22 222 2220 22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
C 23 231 2310 23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
C 23 239 2391 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C 23 239 2392 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C 23 239 2393 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C 23 239 2394 23941 Sản xuất xi măng
C 23 239 2394 23942 Sản xuất vôi
C 23 239 2394 23943 Sản xuất thạch cao
C 23 239 2395 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
C 23 239 2396 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
C 23 239 2399 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C 24 241 2410 24100 Sản xuất sắt, thép, gang
C 24 242 2420 24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
C 24 243 2431 24310 Đúc sắt thép
C 24 243 2432 24320 Đúc kim loại màu
C 25 251 2511 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C 25 251 2512 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C 25 251 2513 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C 25 252 2520 25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược
C 25 259 2591 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C 25 259 2592 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C 25 259 2593 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C 25 259 2599 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
C 25 259 2599 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C 26 261 2610 26100 Sản xuất linh kiện điện tử
C 26 262 2620 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
C 26 263 2630 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
C 26 264 2640 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C 26 265 2651 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C 26 265 2652 26520 Sản xuất đồng hồ
C 26 266 2660 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C 26 267 2670 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C 26 268 2680 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C 27 271 2710 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát
C 27 271 2710 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C 27 272 2720 27200 Sản xuất pin và ắc quy
C 27 273 2731 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C 27 273 2732 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C 27 273 2733 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C 27 274 2740 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C 27 275 2750 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
C 27 279 2790 27900 Sản xuất thiết bị điện khác
C 28 281 2811 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C 28 281 2812 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C 28 281 2813 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C 28 281 2814 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C 28 281 2815 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C 28 281 2816 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C 28 281 2817 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
C 28 281 2818 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C 28 281 2819 28190 Sản xuất máy thông dụng khác
C 28 282 2821 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C 28 282 2822 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C 28 282 2823 28230 Sản xuất máy luyện kim
C 28 282 2824 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C 28 282 2825 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C 28 282 2826 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C 28 282 2829 28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
C 28 282 2829 28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
C 29 291 2910 29100 Sản xuất xe có động cơ
C 29 292 2920 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
C 29 293 2930 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
C 30 301 3011 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C 30 301 3012 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C 30 302 3020 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
C 30 303 3030 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
C 30 304 3040 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
C 30 309 3091 30910 Sản xuất mô tô, xe máy
C 30 309 3092 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
C 30 309 3099 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C 31 310 3100 31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
C 31 310 3100 31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
C 32 321 3211 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C 32 321 3212 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C 32 322 3220 32200 Sản xuất nhạc cụ
C 32 323 3230 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C 32 324 3240 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C 32 325 3250 32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
C 32 325 3250 32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
C 32 329 3290 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C 33 331 3311 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C 33 331 3312 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
C 33 331 3313 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
C 33 331 3314 33140 Sửa chữa thiết bị điện
C 33 331 3315 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C 33 331 3319 33190 Sửa chữa thiết bị khác
C 33 332 3320 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D 35 351 3510 35101 Sản xuất điện
D 35 351 3510 35102 Truyền tải và phân phối điện
D 35 352 3520 35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D 35 353 3530 35301 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
D 35 353 3530 35302 Sản xuất nước đá
E 36 360 3600 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E 37 370 3700 37001 Thoát nước
E 37 370 3700 37002 Xử lý nước thải
E 38 381 3811 38110 Thu gom rác thải không độc hại
E 38 381 3812 38121 Thu gom rác thải y tế
E 38 381 3812 38129 Thu gom rác thải độc hại khác
E 38 382 3821 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
E 38 382 3822 38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
E 38 382 3822 38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
E 38 383 3830 38301 Tái chế phế liệu kim loại
E 38 383 3830 38302 Tái chế phế liệu phi kim loại
E 39 390 3900 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F 41 410 4100 41000 Xây dựng nhà các loại
F 42 421 4210 42101 Xây dựng công trình đường sắt
F 42 421 4210 42102 Xây dựng công trình đường bộ
F 42 422 4220 42200 Xây dựng công trình công ích
F 42 429 4290 42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F 43 431 4311 43110 Phá dỡ
F 43 431 4312 43120 Chuẩn bị mặt bằng
F 43 432 4321 43210 Lắp đặt hệ thống điện
F 43 432 4322 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
F 43 432 4322 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
F 43 432 4329 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F 43 433 4330 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F 43 439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G 45 451 4511 45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
G 45 451 4511 45119 Bán buôn xe có động cơ khác
G 45 451 4512 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
G 45 451 4513 45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
G 45 451 4513 45139 Đại lý xe có động cơ khác
G 45 452 4520 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
G 45 453 4530 45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G 45 453 4530 45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
G 45 453 4530 45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G 45 454 4541 45411 Bán buôn mô tô, xe máy
G 45 454 4541 45412 Bán lẻ mô tô, xe máy
G 45 454 4541 45413 Đại lý mô tô, xe máy
G 45 454 4542 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
G 45 454 4543 45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
G 45 454 4543 45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
G 45 454 4543 45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
G 46 461 4610 46101 Đại lý
G 46 461 4610 46102 Môi giới
G 46 461 4610 46103 Đấu giá
G 46 462 4620 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
G 46 462 4620 46202 Bán buôn hoa và cây
G 46 462 4620 46203 Bán buôn động vật sống
G 46 462 4620 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
G 46 462 4620 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
G 46 463 4631 46310 Bán buôn gạo
G 46 463 4632 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
G 46 463 4632 46322 Bán buôn thủy sản
G 46 463 4632 46323 Bán buôn rau, quả
G 46 463 4632 46324 Bán buôn cà phê
G 46 463 4632 46325 Bán buôn chè
G 46 463 4632 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
G 46 463 4632 46329 Bán buôn thực phẩm khác
G 46 463 4633 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
G 46 463 4633 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
G 46 463 4634 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G 46 464 4641 46411 Bán buôn vải
G 46 464 4641 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
G 46 464 4641 46413 Bán buôn hàng may mặc
G 46 464 4641 46414 Bán buôn giày dép
G 46 464 4649 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
G 46 464 4649 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
G 46 464 4649 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
G 46 464 4649 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
G 46 464 4649 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
G 46 464 4649 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
G 46 464 4649 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G 46 464 4649 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
G 46 464 4649 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
G 46 465 4651 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G 46 465 4652 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G 46 465 4653 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G 46 465 4659 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
G 46 465 4659 46592 Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện)
G 46 465 4659 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
G 46 465 4659 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
G 46 465 4659 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
G 46 465 4659 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
G 46 466 4661 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
G 46 466 4661 46612 Bán buôn dầu thô
G 46 466 4661 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
G 46 466 4661 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
G 46 466 4662 46621 Bán buôn quặng kim loại
G 46 466 4662 46622 Bán buôn sắt, thép
G 46 466 4662 46623 Bán buôn kim loại khác
G 46 466 4662 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
G 46 466 4663 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
G 46 466 4663 46632 Bán buôn xi măng
G 46 466 4663 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
G 46 466 4663 46634 Bán buôn kính xây dựng
G 46 466 4663 46635 Bán buôn sơn, vécni
G 46 466 4663 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
G 46 466 4663 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
G 46 466 4663 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
G 46 466 4669 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
G 46 466 4669 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
G 46 466 4669 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
G 46 466 4669 46694 Bán buôn cao su
G 46 466 4669 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
G 46 466 4669 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
G 46 466 4669 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
G 46 466 4669 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
G 46 469 4690 46900 Bán buôn tổng hợp
G 47 471 4711 47110 Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp
G 47 471 4719 47191 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
G 47 471 4719 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
G 47 472 4721 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4722 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4722 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4722 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4722 47224 Bán lẻ đường, sữa, sp sữa, bánh, mứt, kẹo, sp chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột của ch chuyên doanh
G 47 472 4722 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4723 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 472 4724 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 473 4730 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 474 4741 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 474 4741 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 474 4742 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4751 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4751 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xd khác trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4752 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4753 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4759 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4759 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4759 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4759 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 475 4759 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường..,đồ NT tương tự, đèn, đồ dùng GĐ còn lại chưa đưa vào đâu của ch CD
G 47 476 4761 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 476 4762 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 476 4763 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 476 4764 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4771 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4771 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4771 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4772 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4772 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4773 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4774 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 477 4774 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
G 47 478 4781 47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4781 47812 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4781 47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4781 47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4782 47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4782 47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4782 47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4789 47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4789 47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4789 47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
G 47 478 4789 47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
G 47 479 4791 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
G 47 479 4799 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
H 49 491 4911 49110 Vận tải hành khách đường sắt
H 49 491 4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
H 49 492 4920 49200 Vận tải bằng xe buýt
H 49 493 4931 49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
H 49 493 4931 49312 Vận tải hành khách bằng taxi
H 49 493 4931 49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
H 49 493 4931 49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
H 49 493 4932 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
H 49 493 4932 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
H 49 493 4933 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
H 49 493 4933 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
H 49 493 4933 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
H 49 493 4933 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
H 49 493 4933 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
H 49 494 4940 49400 Vận tải đường ống
H 50 501 5011 50111 Vận tải hành khách ven biển
H 50 501 5011 50112 Vận tải hành khách viễn dương
H 50 501 5012 50121 Vận tải hàng hóa ven biển
H 50 501 5012 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương
H 50 502 5021 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
H 50 502 5021 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
H 50 502 5022 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
H 50 502 5022 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
H 51 511 5110 51100 Vận tải hành khách hàng không
H 51 512 5120 51200 Vận tải hàng hóa hàng không
H 52 521 5210 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
H 52 521 5210 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
H 52 521 5210 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
H 52 522 5221 52211 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H 52 522 5221 52219 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H 52 522 5222 52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
H 52 522 5222 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
H 52 522 5223 52231 Dịch vụ điều hành bay
H 52 522 5223 52239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
H 52 522 5224 52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
H 52 522 5224 52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ
H 52 522 5224 52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển
H 52 522 5224 52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông
H 52 522 5224 52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
H 52 522 5229 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
H 52 522 5229 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
H 52 522 5229 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
H 53 531 5310 53100 Bưu chính
H 53 532 5320 53200 Chuyển phát
I 55 551 5510 55101 Khách sạn
I 55 551 5510 55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
I 55 551 5510 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
I 55 551 5510 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
I 55 559 5590 55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên
I 55 559 5590 55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
I 55 559 5590 55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
I 56 561 5610 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
I 56 561 5610 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
I 56 562 5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..)
I 56 562 5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác
I 56 563 5630 56301 Quán rượu, bia, quầy bar
I 56 563 5630 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
J 58 581 5811 58110 Xuất bản sách
J 58 581 5812 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
J 58 581 5813 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
J 58 581 5819 58190 Hoạt động xuất bản khác
J 58 582 5820 58200 Xuất bản phần mềm
J 59 591 5911 59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
J 59 591 5911 59112 Hoạt động sản xuất phim video
J 59 591 5911 59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
J 59 591 5912 59120 Hoạt động hậu kỳ
J 59 591 5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
J 59 591 5914 59141 Hoạt động chiếu phim cố định
J 59 591 5914 59142 Hoạt động chiếu phim lưu động
J 59 592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
J 60 601 6010 60100 Hoạt động phát thanh
J 60 602 6021 60210 Hoạt động truyền hình
J 60 602 6022 60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
J 61 611 6110 61100 Hoạt động viễn thông có dây
J 61 612 6120 61200 Hoạt động viễn thông không dây
J 61 613 6130 61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
J 61 619 6190 61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet
J 61 619 6190 61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
J 62 620 6201 62010 Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
J 62 620 6202 62020 Lập trình máy vi tính
J 62 620 6209 62090 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
J 62 626 6262 62620 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
J 63 631 6311 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
J 63 631 6312 63120 Cổng thông tin
J 63 632 6321 63210 Hoạt động thông tấn
J 63 632 6329 63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
K 64 641 6411 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương
K 64 641 6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
K 64 642 6420 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
K 64 643 6430 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
K 64 649 6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
K 64 649 6492 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
K 64 649 6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
K 65 651 6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ
K 65 651 6512 65121 Bảo hiểm y tế
K 65 651 6512 65129 Bảo hiểm phi nhân thọ khác
K 65 652 6520 65200 Tái bảo hiểm
K 65 653 6530 65300 Bảo hiểm xã hội
K 66 661 6611 66110 Quản lý thị trường tài chính
K 66 661 6612 66120 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
K 66 661 6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
K 66 662 6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
K 66 662 6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
K 66 662 6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
K 66 663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ
L 68 681 6810 68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
L 68 682 6820 68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
M 69 691 6910 69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
M 69 691 6910 69102 Hoạt động công chứng và chứng thực
M 69 691 6910 69109 Hoạt động pháp luật khác
M 69 692 6920 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
M 70 701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
M 70 702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý
M 71 711 7110 71101 Hoạt động kiến trúc
M 71 711 7110 71102 Hoạt động đo đạc bản đồ
M 71 711 7110 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
M 71 711 7110 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
M 71 712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M 72 721 7210 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
M 72 722 7220 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
M 73 731 7310 73100 Quảng cáo
M 73 732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M 74 741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M 74 742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
M 74 749 7490 74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
M 74 749 7490 74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
M 75 750 7500 75000 Hoạt động thú y
N 77 771 7710 77101 Cho thuê ôtô
N 77 771 7710 77109 Cho thuê xe có động cơ khác
N 77 772 7721 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N 77 772 7722 77220 Cho thuê băng, đĩa video
N 77 772 7729 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N 77 773 7730 77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
N 77 773 7730 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
N 77 773 7730 77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
N 77 773 7730 77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
N 77 774 7740 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
N 78 781 7810 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
N 78 782 7820 78200 Cung ứng lao động tạm thời
N 78 783 7830 78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
N 78 783 7830 78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
N 79 791 7911 79110 Đại lý du lịch
N 79 791 7912 79120 Điều hành tua du lịch
N 79 792 7920 79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
N 80 801 8010 80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân
N 80 802 8020 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
N 80 803 8030 80300 Dịch vụ điều tra
N 81 811 8110 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N 81 812 8121 81210 Vệ sinh chung nhà cửa
N 81 812 8129 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
N 81 813 8130 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
N 82 821 8211 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
N 82 821 8219 82191 Photo, chuẩn bị tài liệu
N 82 821 8219 82199 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
N 82 822 8220 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N 82 823 8230 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N 82 829 8291 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
N 82 829 8292 82920 Dịch vụ đóng gói
N 82 829 8299 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
O 84 841 8411 84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội
O 84 841 8411 84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
O 84 841 8412 84120 HĐ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, GD, VH và các dv xã hội khác (trừ bảo đảm XH bắt buộc)
O 84 841 8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
O 84 842 8421 84210 Hoạt động ngoại giao
O 84 842 8422 84220 Hoạt động quốc phòng
O 84 842 8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
O 84 843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
P 85 851 8510 85100 Giáo dục mầm non
P 85 852 8520 85200 Giáo dục tiểu học
P 85 853 8531 85311 Giáo dục trung học cơ sở
P 85 853 8531 85312 Giáo dục trung học phổ thông
P 85 853 8532 85321 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
P 85 853 8532 85322 Dạy nghề
P 85 854 8541 85410 Đào tạo cao đẳng
P 85 854 8542 85420 Đào tạo đại học và sau đại học
P 85 855 8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí
P 85 855 8552 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
P 85 855 8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
P 85 856 8560 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Q 86 861 8610 86101 Hoạt động của các bệnh viện
Q 86 861 8610 86102 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành
Q 86 862 8620 86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
Q 86 862 8620 86202 Hoạt động của các phòng khám nha khoa
Q 86 869 8691 86910 Hoạt động y tế dự phòng
Q 86 869 8692 86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Q 86 869 8699 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Q 87 871 8710 87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
Q 87 871 8710 87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
Q 87 872 8720 87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
Q 87 872 8720 87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
Q 87 873 8730 87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
Q 87 873 8730 87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
Q 87 873 8730 87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
Q 87 879 8790 87901 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
Q 87 879 8790 87909 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
Q 88 881 8810 88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
Q 88 881 8810 88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
Q 88 881 8810 88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
Q 88 889 8890 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
R 90 900 9000 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
R 91 910 9101 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
R 91 910 9102 91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
R 91 910 9103 91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
R 92 920 9200 92001 Hoạt động xổ số
R 92 920 9200 92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc
R 93 931 9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
R 93 931 9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
R 93 931 9319 93190 Hoạt động thể thao khác
R 93 932 9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
R 93 932 9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
S 94 941 9411 94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
S 94 941 9412 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
S 94 942 9420 94200 Hoạt động của công đoàn
S 94 949 9491 94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
S 94 949 9499 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
S 95 951 9511 95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
S 95 951 9512 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
S 95 952 9521 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S 95 952 9522 95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
S 95 952 9523 95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
S 95 952 9524 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S 95 952 9529 95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
S 96 961 9610 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
S 96 962 9620 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
S 96 963 9631 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
S 96 963 9632 96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
S 96 963 9633 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
S 96 963 9639 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
T 97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
T 98 981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
T 98 982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
U 99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
Đã có mã ngành? Tra cứu thông tin doanh nghiệp theo mã số thuế để kiểm tra ngành nghề đã đăng ký.
Tra cứu mã số thuế

Căn cứ pháp lý & lưu ý

  • Áp dụng Quyết định 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 của Thủ tướng Chính phủ về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, có hiệu lực từ 15/11/2025.
  • Mã ngành gồm 5 cấp: cấp 1 (chữ cái A–U) → cấp 5 (5 chữ số). Khi đăng ký kinh doanh thường khai báo mã ngành cấp 4.
  • Với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, cần ghi chi tiết theo văn bản pháp luật chuyên ngành.
  • Kết quả tra cứu mang tính tham khảo — vui lòng liên hệ Phòng Đăng ký kinh doanh để được xác nhận chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã ngành nghề kinh doanh là gì?
Mã ngành nghề kinh doanh là dãy ký tự định danh từng hoạt động kinh tế theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm Quyết định 36/2025/QĐ-TTg (áp dụng từ 15/11/2025). Doanh nghiệp dùng mã này để khai báo ngành nghề khi đăng ký thành lập hoặc thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh.
Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam có bao nhiêu cấp?
Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm 5 cấp: cấp 1 (21 ngành, ký hiệu chữ cái A–U), cấp 2 (2 chữ số), cấp 3 (3 chữ số), cấp 4 (4 chữ số) và cấp 5 (5 chữ số). Khi đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp thường ghi mã ngành cấp 4, sau đó ghi chi tiết tới cấp 5 nếu pháp luật chuyên ngành yêu cầu.
Cách ghi mã ngành khi đăng ký doanh nghiệp?
Doanh nghiệp lựa chọn ngành kinh tế cấp 4 trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam để ghi vào Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp. Với ngành nghề có quy định riêng (ngành nghề kinh doanh có điều kiện, ngành cấp 5...), ghi mã ngành chi tiết theo văn bản pháp luật chuyên ngành.