Dưới đây là danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam mới nhất, áp dụng từ ngày 15/11/2025 theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg ban hành ngày 29/09/2025. Nếu không tìm được mã ngành bạn cần, bạn có thể tìm thủ công theo danh sách này.
| Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Tên ngành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 01 | 011 | 0111 | 01110 | Trồng lúa | |
| A | 01 | 011 | 0112 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | |
| A | 01 | 011 | 0113 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột | |
| A | 01 | 011 | 0114 | 01140 | Trồng cây mía | |
| A | 01 | 011 | 0115 | 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | |
| A | 01 | 011 | 0116 | 01160 | Trồng cây lấy sợi | |
| A | 01 | 011 | 0117 | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu | |
| A | 01 | 011 | 0118 | 01181 | Trồng rau các loại | |
| A | 01 | 011 | 0118 | 01182 | Trồng đậu các loại | |
| A | 01 | 011 | 0118 | 01183 | Trồng hoa, cây cảnh | |
| A | 01 | 011 | 0119 | 01190 | Trồng cây hàng năm khác | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01211 | Trồng nho | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01212 | Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiêt đới | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01213 | Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01214 | Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01215 | Trồng nhãn, vải, chôm chôm | |
| A | 01 | 012 | 0121 | 01219 | Trồng cây ăn quả khác | |
| A | 01 | 012 | 0122 | 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | |
| A | 01 | 012 | 0123 | 01230 | Trồng cây điều | |
| A | 01 | 012 | 0124 | 01240 | Trồng cây hồ tiêu | |
| A | 01 | 012 | 0125 | 01250 | Trồng cây cao su | |
| A | 01 | 012 | 0126 | 01260 | Trồng cây cà phê | |
| A | 01 | 012 | 0127 | 01270 | Trồng cây chè | |
| A | 01 | 012 | 0128 | 01281 | Trồng cây gia vị | |
| A | 01 | 012 | 0128 | 01282 | Trồng cây dược liệu | |
| A | 01 | 012 | 0129 | 01290 | Trồng cây lâu năm khác | |
| A | 01 | 013 | 0130 | 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | |
| A | 01 | 014 | 0141 | 01410 | Chăn nuôi trâu, bò | |
| A | 01 | 014 | 0142 | 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | |
| A | 01 | 014 | 0144 | 01440 | Chăn nuôi dê, cừu | |
| A | 01 | 014 | 0145 | 01450 | Chăn nuôi lợn | |
| A | 01 | 014 | 0146 | 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm | |
| A | 01 | 014 | 0146 | 01462 | Chăn nuôi gà | |
| A | 01 | 014 | 0146 | 01463 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | |
| A | 01 | 014 | 0146 | 01469 | Chăn nuôi gia cầm khác | |
| A | 01 | 014 | 0149 | 01490 | Chăn nuôi khác | |
| A | 01 | 015 | 0150 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | |
| A | 01 | 016 | 0161 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | |
| A | 01 | 016 | 0162 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | |
| A | 01 | 016 | 0163 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | |
| A | 01 | 016 | 0164 | 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống | |
| A | 01 | 017 | 0170 | 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | |
| A | 02 | 021 | 0210 | 02101 | Ươm giống cây lâm nghiệp | |
| A | 02 | 021 | 0210 | 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ | |
| A | 02 | 021 | 0210 | 02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa | |
| A | 02 | 021 | 0210 | 02109 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác | |
| A | 02 | 022 | 0221 | 02210 | Khai thác gỗ | |
| A | 02 | 022 | 0222 | 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | |
| A | 02 | 023 | 0230 | 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | |
| A | 02 | 024 | 0240 | 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | |
| A | 03 | 031 | 0311 | 03110 | Khai thác thuỷ sản biển | |
| A | 03 | 031 | 0312 | 03121 | Khai thác thuỷ sản nước lợ | |
| A | 03 | 031 | 0312 | 03122 | Khai thác thuỷ sản nước ngọt | |
| A | 03 | 032 | 0321 | 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | |
| A | 03 | 032 | 0322 | 03221 | Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ | |
| A | 03 | 032 | 0322 | 03222 | Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt | |
| A | 03 | 032 | 0323 | 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản | |
| B | 05 | 051 | 0510 | 05100 | Khai thác và thu gom than cứng | |
| B | 05 | 052 | 0520 | 05200 | Khai thác và thu gom than non | |
| B | 06 | 061 | 0610 | 06100 | Khai thác dầu thô | |
| B | 06 | 062 | 0620 | 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên | |
| B | 07 | 071 | 0710 | 07100 | Khai thác quặng sắt | |
| B | 07 | 072 | 0721 | 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | |
| B | 07 | 072 | 0722 | 07221 | Khai thác quặng bôxít | |
| B | 07 | 072 | 0722 | 07229 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | |
| B | 07 | 073 | 0730 | 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | |
| B | 08 | 081 | 0810 | 08101 | Khai thác đá | |
| B | 08 | 081 | 0810 | 08102 | Khai thác cát, sỏi | |
| B | 08 | 081 | 0810 | 08103 | Khai thác đất sét | |
| B | 08 | 089 | 0891 | 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | |
| B | 08 | 089 | 0892 | 08920 | Khai thác và thu gom than bùn | |
| B | 08 | 089 | 0893 | 08930 | Khai thác muối | |
| B | 08 | 089 | 0899 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | |
| B | 09 | 091 | 0910 | 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | |
| B | 09 | 099 | 0990 | 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | |
| C | 10 | 101 | 1010 | 10101 | Chế biến và đóng hộp thịt | |
| C | 10 | 101 | 1010 | 10109 | Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác | |
| C | 10 | 102 | 1020 | 10201 | Chế biến và đóng hộp thuỷ sản | |
| C | 10 | 102 | 1020 | 10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh | |
| C | 10 | 102 | 1020 | 10203 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô | |
| C | 10 | 102 | 1020 | 10204 | Chế biến và bảo quản nước mắm | |
| C | 10 | 102 | 1020 | 10209 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác | |
| C | 10 | 103 | 1030 | 10301 | Chế biến và đóng hộp rau quả | |
| C | 10 | 103 | 1030 | 10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác | |
| C | 10 | 104 | 1040 | 10401 | Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật | |
| C | 10 | 104 | 1040 | 10409 | Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác | |
| C | 10 | 105 | 1050 | 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | |
| C | 10 | 106 | 1061 | 10611 | Xay xát | |
| C | 10 | 106 | 1061 | 10612 | Sản xuất bột thô | |
| C | 10 | 106 | 1062 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | |
| C | 10 | 107 | 1071 | 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột | |
| C | 10 | 107 | 1072 | 10720 | Sản xuất đường | |
| C | 10 | 107 | 1073 | 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | |
| C | 10 | 107 | 1074 | 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | |
| C | 10 | 107 | 1075 | 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | |
| C | 10 | 107 | 1079 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 10 | 108 | 1080 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | |
| C | 11 | 110 | 1101 | 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | |
| C | 11 | 110 | 1102 | 11020 | Sản xuất rượu vang | |
| C | 11 | 110 | 1103 | 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | |
| C | 11 | 110 | 1104 | 11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai | |
| C | 11 | 110 | 1104 | 11042 | Sản xuất đồ uống không cồn | |
| C | 12 | 120 | 1200 | 12001 | Sản xuất thuốc lá | |
| C | 12 | 120 | 1200 | 12009 | Sản xuất thuốc hút khác | |
| C | 13 | 131 | 1311 | 13110 | Sản xuất sợi | |
| C | 13 | 131 | 1312 | 13120 | Sản xuất vải dệt thoi | |
| C | 13 | 131 | 1313 | 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | |
| C | 13 | 132 | 1321 | 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | |
| C | 13 | 132 | 1322 | 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | |
| C | 13 | 132 | 1323 | 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm | |
| C | 13 | 132 | 1324 | 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | |
| C | 13 | 132 | 1329 | 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 14 | 141 | 1410 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | |
| C | 14 | 142 | 1420 | 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | |
| C | 14 | 143 | 1430 | 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | |
| C | 15 | 151 | 1511 | 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | |
| C | 15 | 151 | 1512 | 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | |
| C | 15 | 152 | 1520 | 15200 | Sản xuất giày dép | |
| C | 16 | 161 | 1610 | 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ | |
| C | 16 | 161 | 1610 | 16102 | Bảo quản gỗ | |
| C | 16 | 162 | 1621 | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | |
| C | 16 | 162 | 1622 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | |
| C | 16 | 162 | 1623 | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | |
| C | 16 | 162 | 1629 | 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | |
| C | 16 | 162 | 1629 | 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | |
| C | 17 | 170 | 1701 | 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | |
| C | 17 | 170 | 1702 | 17021 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa | |
| C | 17 | 170 | 1702 | 17022 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn | |
| C | 17 | 170 | 1709 | 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | |
| C | 18 | 181 | 1811 | 18110 | In ấn | |
| C | 18 | 181 | 1812 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in | |
| C | 18 | 182 | 1820 | 18200 | Sao chép bản ghi các loại | |
| C | 19 | 191 | 1910 | 19100 | Sản xuất than cốc | |
| C | 19 | 192 | 1920 | 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | |
| C | 20 | 201 | 2011 | 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản | |
| C | 20 | 201 | 2012 | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | |
| C | 20 | 201 | 2013 | 20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh | |
| C | 20 | 201 | 2013 | 20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | |
| C | 20 | 202 | 2021 | 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | |
| C | 20 | 202 | 2022 | 20221 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít | |
| C | 20 | 202 | 2022 | 20222 | Sản xuất mực in | |
| C | 20 | 202 | 2023 | 20231 | Sản xuất mỹ phẩm | |
| C | 20 | 202 | 2023 | 20232 | Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | |
| C | 20 | 202 | 2029 | 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 20 | 203 | 2030 | 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo | |
| C | 21 | 210 | 2100 | 21001 | Sản xuất thuốc các loại | |
| C | 21 | 210 | 2100 | 21002 | Sản xuất hoá dược và dược liệu | |
| C | 22 | 221 | 2211 | 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | |
| C | 22 | 221 | 2212 | 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | |
| C | 22 | 222 | 2220 | 22201 | Sản xuất bao bì từ plastic | |
| C | 22 | 222 | 2220 | 22209 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | |
| C | 23 | 231 | 2310 | 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | |
| C | 23 | 239 | 2391 | 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | |
| C | 23 | 239 | 2392 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | |
| C | 23 | 239 | 2393 | 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | |
| C | 23 | 239 | 2394 | 23941 | Sản xuất xi măng | |
| C | 23 | 239 | 2394 | 23942 | Sản xuất vôi | |
| C | 23 | 239 | 2394 | 23943 | Sản xuất thạch cao | |
| C | 23 | 239 | 2395 | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | |
| C | 23 | 239 | 2396 | 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | |
| C | 23 | 239 | 2399 | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 24 | 241 | 2410 | 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang | |
| C | 24 | 242 | 2420 | 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | |
| C | 24 | 243 | 2431 | 24310 | Đúc sắt thép | |
| C | 24 | 243 | 2432 | 24320 | Đúc kim loại màu | |
| C | 25 | 251 | 2511 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | |
| C | 25 | 251 | 2512 | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | |
| C | 25 | 251 | 2513 | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | |
| C | 25 | 252 | 2520 | 25200 | Sản xuất vũ khí và đạn dược | |
| C | 25 | 259 | 2591 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | |
| C | 25 | 259 | 2592 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | |
| C | 25 | 259 | 2593 | 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | |
| C | 25 | 259 | 2599 | 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | |
| C | 25 | 259 | 2599 | 25999 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | |
| C | 26 | 261 | 2610 | 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử | |
| C | 26 | 262 | 2620 | 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | |
| C | 26 | 263 | 2630 | 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông | |
| C | 26 | 264 | 2640 | 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | |
| C | 26 | 265 | 2651 | 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | |
| C | 26 | 265 | 2652 | 26520 | Sản xuất đồng hồ | |
| C | 26 | 266 | 2660 | 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | |
| C | 26 | 267 | 2670 | 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | |
| C | 26 | 268 | 2680 | 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | |
| C | 27 | 271 | 2710 | 27101 | Sản xuất mô tơ, máy phát | |
| C | 27 | 271 | 2710 | 27102 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | |
| C | 27 | 272 | 2720 | 27200 | Sản xuất pin và ắc quy | |
| C | 27 | 273 | 2731 | 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | |
| C | 27 | 273 | 2732 | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | |
| C | 27 | 273 | 2733 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | |
| C | 27 | 274 | 2740 | 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | |
| C | 27 | 275 | 2750 | 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng | |
| C | 27 | 279 | 2790 | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác | |
| C | 28 | 281 | 2811 | 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | |
| C | 28 | 281 | 2812 | 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | |
| C | 28 | 281 | 2813 | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | |
| C | 28 | 281 | 2814 | 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | |
| C | 28 | 281 | 2815 | 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | |
| C | 28 | 281 | 2816 | 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | |
| C | 28 | 281 | 2817 | 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | |
| C | 28 | 281 | 2818 | 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | |
| C | 28 | 281 | 2819 | 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác | |
| C | 28 | 282 | 2821 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | |
| C | 28 | 282 | 2822 | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | |
| C | 28 | 282 | 2823 | 28230 | Sản xuất máy luyện kim | |
| C | 28 | 282 | 2824 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | |
| C | 28 | 282 | 2825 | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | |
| C | 28 | 282 | 2826 | 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | |
| C | 28 | 282 | 2829 | 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | |
| C | 28 | 282 | 2829 | 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 29 | 291 | 2910 | 29100 | Sản xuất xe có động cơ | |
| C | 29 | 292 | 2920 | 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | |
| C | 29 | 293 | 2930 | 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | |
| C | 30 | 301 | 3011 | 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | |
| C | 30 | 301 | 3012 | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | |
| C | 30 | 302 | 3020 | 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | |
| C | 30 | 303 | 3030 | 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | |
| C | 30 | 304 | 3040 | 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | |
| C | 30 | 309 | 3091 | 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy | |
| C | 30 | 309 | 3092 | 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | |
| C | 30 | 309 | 3099 | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 31 | 310 | 3100 | 31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | |
| C | 31 | 310 | 3100 | 31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | |
| C | 32 | 321 | 3211 | 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | |
| C | 32 | 321 | 3212 | 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | |
| C | 32 | 322 | 3220 | 32200 | Sản xuất nhạc cụ | |
| C | 32 | 323 | 3230 | 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | |
| C | 32 | 324 | 3240 | 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | |
| C | 32 | 325 | 3250 | 32501 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa | |
| C | 32 | 325 | 3250 | 32502 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng | |
| C | 32 | 329 | 3290 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | |
| C | 33 | 331 | 3311 | 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | |
| C | 33 | 331 | 3312 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | |
| C | 33 | 331 | 3313 | 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | |
| C | 33 | 331 | 3314 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện | |
| C | 33 | 331 | 3315 | 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | |
| C | 33 | 331 | 3319 | 33190 | Sửa chữa thiết bị khác | |
| C | 33 | 332 | 3320 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | |
| D | 35 | 351 | 3510 | 35101 | Sản xuất điện | |
| D | 35 | 351 | 3510 | 35102 | Truyền tải và phân phối điện | |
| D | 35 | 352 | 3520 | 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | |
| D | 35 | 353 | 3530 | 35301 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | |
| D | 35 | 353 | 3530 | 35302 | Sản xuất nước đá | |
| E | 36 | 360 | 3600 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | |
| E | 37 | 370 | 3700 | 37001 | Thoát nước | |
| E | 37 | 370 | 3700 | 37002 | Xử lý nước thải | |
| E | 38 | 381 | 3811 | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại | |
| E | 38 | 381 | 3812 | 38121 | Thu gom rác thải y tế | |
| E | 38 | 381 | 3812 | 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác | |
| E | 38 | 382 | 3821 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | |
| E | 38 | 382 | 3822 | 38221 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | |
| E | 38 | 382 | 3822 | 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | |
| E | 38 | 383 | 3830 | 38301 | Tái chế phế liệu kim loại | |
| E | 38 | 383 | 3830 | 38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại | |
| E | 39 | 390 | 3900 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | |
| F | 41 | 410 | 4100 | 41000 | Xây dựng nhà các loại | |
| F | 42 | 421 | 4210 | 42101 | Xây dựng công trình đường sắt | |
| F | 42 | 421 | 4210 | 42102 | Xây dựng công trình đường bộ | |
| F | 42 | 422 | 4220 | 42200 | Xây dựng công trình công ích | |
| F | 42 | 429 | 4290 | 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | |
| F | 43 | 431 | 4311 | 43110 | Phá dỡ | |
| F | 43 | 431 | 4312 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng | |
| F | 43 | 432 | 4321 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện | |
| F | 43 | 432 | 4322 | 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | |
| F | 43 | 432 | 4322 | 43222 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | |
| F | 43 | 432 | 4329 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | |
| F | 43 | 433 | 4330 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng | |
| F | 43 | 439 | 4390 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | |
| G | 45 | 451 | 4511 | 45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | |
| G | 45 | 451 | 4511 | 45119 | Bán buôn xe có động cơ khác | |
| G | 45 | 451 | 4512 | 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | |
| G | 45 | 451 | 4513 | 45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | |
| G | 45 | 451 | 4513 | 45139 | Đại lý xe có động cơ khác | |
| G | 45 | 452 | 4520 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | |
| G | 45 | 453 | 4530 | 45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | |
| G | 45 | 453 | 4530 | 45302 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | |
| G | 45 | 453 | 4530 | 45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | |
| G | 45 | 454 | 4541 | 45411 | Bán buôn mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4541 | 45412 | Bán lẻ mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4541 | 45413 | Đại lý mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4542 | 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4543 | 45431 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4543 | 45432 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | |
| G | 45 | 454 | 4543 | 45433 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | |
| G | 46 | 461 | 4610 | 46101 | Đại lý | |
| G | 46 | 461 | 4610 | 46102 | Môi giới | |
| G | 46 | 461 | 4610 | 46103 | Đấu giá | |
| G | 46 | 462 | 4620 | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | |
| G | 46 | 462 | 4620 | 46202 | Bán buôn hoa và cây | |
| G | 46 | 462 | 4620 | 46203 | Bán buôn động vật sống | |
| G | 46 | 462 | 4620 | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | |
| G | 46 | 462 | 4620 | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | |
| G | 46 | 463 | 4631 | 46310 | Bán buôn gạo | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46322 | Bán buôn thủy sản | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46323 | Bán buôn rau, quả | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46324 | Bán buôn cà phê | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46325 | Bán buôn chè | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | |
| G | 46 | 463 | 4632 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác | |
| G | 46 | 463 | 4633 | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn | |
| G | 46 | 463 | 4633 | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn | |
| G | 46 | 463 | 4634 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | |
| G | 46 | 464 | 4641 | 46411 | Bán buôn vải | |
| G | 46 | 464 | 4641 | 46412 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | |
| G | 46 | 464 | 4641 | 46413 | Bán buôn hàng may mặc | |
| G | 46 | 464 | 4641 | 46414 | Bán buôn giày dép | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | |
| G | 46 | 464 | 4649 | 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | |
| G | 46 | 465 | 4651 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | |
| G | 46 | 465 | 4652 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | |
| G | 46 | 465 | 4653 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | |
| G | 46 | 465 | 4659 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | |
| G | 46 | 466 | 4661 | 46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | |
| G | 46 | 466 | 4661 | 46612 | Bán buôn dầu thô | |
| G | 46 | 466 | 4661 | 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | |
| G | 46 | 466 | 4661 | 46614 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | |
| G | 46 | 466 | 4662 | 46621 | Bán buôn quặng kim loại | |
| G | 46 | 466 | 4662 | 46622 | Bán buôn sắt, thép | |
| G | 46 | 466 | 4662 | 46623 | Bán buôn kim loại khác | |
| G | 46 | 466 | 4662 | 46624 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46632 | Bán buôn xi măng | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46634 | Bán buôn kính xây dựng | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46635 | Bán buôn sơn, vécni | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46637 | Bán buôn đồ ngũ kim | |
| G | 46 | 466 | 4663 | 46639 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46691 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46692 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46693 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46694 | Bán buôn cao su | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46695 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46696 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | |
| G | 46 | 466 | 4669 | 46699 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | |
| G | 46 | 469 | 4690 | 46900 | Bán buôn tổng hợp | |
| G | 47 | 471 | 4711 | 47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp | |
| G | 47 | 471 | 4719 | 47191 | Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại | |
| G | 47 | 471 | 4719 | 47199 | Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | |
| G | 47 | 472 | 4721 | 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4722 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4722 | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4722 | 47223 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4722 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa, sp sữa, bánh, mứt, kẹo, sp chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột của ch chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4722 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4723 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 472 | 4724 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 473 | 4730 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 474 | 4741 | 47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 474 | 4741 | 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 474 | 4742 | 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4751 | 47511 | Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4751 | 47519 | Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xd khác trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4752 | 47529 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4753 | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4759 | 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4759 | 47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4759 | 47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4759 | 47594 | Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 475 | 4759 | 47599 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường..,đồ NT tương tự, đèn, đồ dùng GĐ còn lại chưa đưa vào đâu của ch CD | |
| G | 47 | 476 | 4761 | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 476 | 4762 | 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 476 | 4763 | 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 476 | 4764 | 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4771 | 47711 | Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4771 | 47712 | Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4771 | 47713 | Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4772 | 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4772 | 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47735 | Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4773 | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4774 | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 477 | 4774 | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | |
| G | 47 | 478 | 4781 | 47811 | Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4781 | 47812 | Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4781 | 47813 | Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4781 | 47814 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4782 | 47821 | Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4782 | 47822 | Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4782 | 47823 | Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4789 | 47891 | Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4789 | 47892 | Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4789 | 47893 | Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 478 | 4789 | 47899 | Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ | |
| G | 47 | 479 | 4791 | 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | |
| G | 47 | 479 | 4799 | 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | |
| H | 49 | 491 | 4911 | 49110 | Vận tải hành khách đường sắt | |
| H | 49 | 491 | 4912 | 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt | |
| H | 49 | 492 | 4920 | 49200 | Vận tải bằng xe buýt | |
| H | 49 | 493 | 4931 | 49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm | |
| H | 49 | 493 | 4931 | 49312 | Vận tải hành khách bằng taxi | |
| H | 49 | 493 | 4931 | 49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy | |
| H | 49 | 493 | 4931 | 49319 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác | |
| H | 49 | 493 | 4932 | 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | |
| H | 49 | 493 | 4932 | 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | |
| H | 49 | 493 | 4933 | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | |
| H | 49 | 493 | 4933 | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | |
| H | 49 | 493 | 4933 | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | |
| H | 49 | 493 | 4933 | 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | |
| H | 49 | 493 | 4933 | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | |
| H | 49 | 494 | 4940 | 49400 | Vận tải đường ống | |
| H | 50 | 501 | 5011 | 50111 | Vận tải hành khách ven biển | |
| H | 50 | 501 | 5011 | 50112 | Vận tải hành khách viễn dương | |
| H | 50 | 501 | 5012 | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển | |
| H | 50 | 501 | 5012 | 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương | |
| H | 50 | 502 | 5021 | 50211 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | |
| H | 50 | 502 | 5021 | 50212 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | |
| H | 50 | 502 | 5022 | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | |
| H | 50 | 502 | 5022 | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | |
| H | 51 | 511 | 5110 | 51100 | Vận tải hành khách hàng không | |
| H | 51 | 512 | 5120 | 51200 | Vận tải hàng hóa hàng không | |
| H | 52 | 521 | 5210 | 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan | |
| H | 52 | 521 | 5210 | 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) | |
| H | 52 | 521 | 5210 | 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác | |
| H | 52 | 522 | 5221 | 52211 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt | |
| H | 52 | 522 | 5221 | 52219 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ | |
| H | 52 | 522 | 5222 | 52221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương | |
| H | 52 | 522 | 5222 | 52222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa | |
| H | 52 | 522 | 5223 | 52231 | Dịch vụ điều hành bay | |
| H | 52 | 522 | 5223 | 52239 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không | |
| H | 52 | 522 | 5224 | 52241 | Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt | |
| H | 52 | 522 | 5224 | 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ | |
| H | 52 | 522 | 5224 | 52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển | |
| H | 52 | 522 | 5224 | 52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông | |
| H | 52 | 522 | 5224 | 52245 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | |
| H | 52 | 522 | 5229 | 52291 | Dịch vụ đại lý tàu biển | |
| H | 52 | 522 | 5229 | 52292 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | |
| H | 52 | 522 | 5229 | 52299 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | |
| H | 53 | 531 | 5310 | 53100 | Bưu chính | |
| H | 53 | 532 | 5320 | 53200 | Chuyển phát | |
| I | 55 | 551 | 5510 | 55101 | Khách sạn | |
| I | 55 | 551 | 5510 | 55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | |
| I | 55 | 551 | 5510 | 55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | |
| I | 55 | 551 | 5510 | 55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | |
| I | 55 | 559 | 5590 | 55901 | Ký túc xá học sinh, sinh viên | |
| I | 55 | 559 | 5590 | 55902 | Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm | |
| I | 55 | 559 | 5590 | 55909 | Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu | |
| I | 56 | 561 | 5610 | 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | |
| I | 56 | 561 | 5610 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | |
| I | 56 | 562 | 5621 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) | |
| I | 56 | 562 | 5629 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác | |
| I | 56 | 563 | 5630 | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar | |
| I | 56 | 563 | 5630 | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | |
| J | 58 | 581 | 5811 | 58110 | Xuất bản sách | |
| J | 58 | 581 | 5812 | 58120 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | |
| J | 58 | 581 | 5813 | 58130 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | |
| J | 58 | 581 | 5819 | 58190 | Hoạt động xuất bản khác | |
| J | 58 | 582 | 5820 | 58200 | Xuất bản phần mềm | |
| J | 59 | 591 | 5911 | 59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | |
| J | 59 | 591 | 5911 | 59112 | Hoạt động sản xuất phim video | |
| J | 59 | 591 | 5911 | 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | |
| J | 59 | 591 | 5912 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ | |
| J | 59 | 591 | 5913 | 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | |
| J | 59 | 591 | 5914 | 59141 | Hoạt động chiếu phim cố định | |
| J | 59 | 591 | 5914 | 59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động | |
| J | 59 | 592 | 5920 | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | |
| J | 60 | 601 | 6010 | 60100 | Hoạt động phát thanh | |
| J | 60 | 602 | 6021 | 60210 | Hoạt động truyền hình | |
| J | 60 | 602 | 6022 | 60220 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | |
| J | 61 | 611 | 6110 | 61100 | Hoạt động viễn thông có dây | |
| J | 61 | 612 | 6120 | 61200 | Hoạt động viễn thông không dây | |
| J | 61 | 613 | 6130 | 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | |
| J | 61 | 619 | 6190 | 61901 | Hoạt động của các điểm truy cập internet | |
| J | 61 | 619 | 6190 | 61909 | Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu | |
| J | 62 | 620 | 6201 | 62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính | |
| J | 62 | 620 | 6202 | 62020 | Lập trình máy vi tính | |
| J | 62 | 620 | 6209 | 62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | |
| J | 62 | 626 | 6262 | 62620 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | |
| J | 63 | 631 | 6311 | 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | |
| J | 63 | 631 | 6312 | 63120 | Cổng thông tin | |
| J | 63 | 632 | 6321 | 63210 | Hoạt động thông tấn | |
| J | 63 | 632 | 6329 | 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | |
| K | 64 | 641 | 6411 | 64110 | Hoạt động ngân hàng trung ương | |
| K | 64 | 641 | 6419 | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | |
| K | 64 | 642 | 6420 | 64200 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | |
| K | 64 | 643 | 6430 | 64300 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác | |
| K | 64 | 649 | 6491 | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính | |
| K | 64 | 649 | 6492 | 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác | |
| K | 64 | 649 | 6499 | 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | |
| K | 65 | 651 | 6511 | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ | |
| K | 65 | 651 | 6512 | 65121 | Bảo hiểm y tế | |
| K | 65 | 651 | 6512 | 65129 | Bảo hiểm phi nhân thọ khác | |
| K | 65 | 652 | 6520 | 65200 | Tái bảo hiểm | |
| K | 65 | 653 | 6530 | 65300 | Bảo hiểm xã hội | |
| K | 66 | 661 | 6611 | 66110 | Quản lý thị trường tài chính | |
| K | 66 | 661 | 6612 | 66120 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | |
| K | 66 | 661 | 6619 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | |
| K | 66 | 662 | 6621 | 66210 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại | |
| K | 66 | 662 | 6622 | 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | |
| K | 66 | 662 | 6629 | 66290 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | |
| K | 66 | 663 | 6630 | 66300 | Hoạt động quản lý quỹ | |
| L | 68 | 681 | 6810 | 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | |
| L | 68 | 682 | 6820 | 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | |
| M | 69 | 691 | 6910 | 69101 | Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật | |
| M | 69 | 691 | 6910 | 69102 | Hoạt động công chứng và chứng thực | |
| M | 69 | 691 | 6910 | 69109 | Hoạt động pháp luật khác | |
| M | 69 | 692 | 6920 | 69200 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | |
| M | 70 | 701 | 7010 | 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | |
| M | 70 | 702 | 7020 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý | |
| M | 71 | 711 | 7110 | 71101 | Hoạt động kiến trúc | |
| M | 71 | 711 | 7110 | 71102 | Hoạt động đo đạc bản đồ | |
| M | 71 | 711 | 7110 | 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước | |
| M | 71 | 711 | 7110 | 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | |
| M | 71 | 712 | 7120 | 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | |
| M | 72 | 721 | 7210 | 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | |
| M | 72 | 722 | 7220 | 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | |
| M | 73 | 731 | 7310 | 73100 | Quảng cáo | |
| M | 73 | 732 | 7320 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | |
| M | 74 | 741 | 7410 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | |
| M | 74 | 742 | 7420 | 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh | |
| M | 74 | 749 | 7490 | 74901 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn | |
| M | 74 | 749 | 7490 | 74909 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | |
| M | 75 | 750 | 7500 | 75000 | Hoạt động thú y | |
| N | 77 | 771 | 7710 | 77101 | Cho thuê ôtô | |
| N | 77 | 771 | 7710 | 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác | |
| N | 77 | 772 | 7721 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | |
| N | 77 | 772 | 7722 | 77220 | Cho thuê băng, đĩa video | |
| N | 77 | 772 | 7729 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | |
| N | 77 | 773 | 7730 | 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | |
| N | 77 | 773 | 7730 | 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | |
| N | 77 | 773 | 7730 | 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | |
| N | 77 | 773 | 7730 | 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | |
| N | 77 | 774 | 7740 | 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | |
| N | 78 | 781 | 7810 | 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | |
| N | 78 | 782 | 7820 | 78200 | Cung ứng lao động tạm thời | |
| N | 78 | 783 | 7830 | 78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | |
| N | 78 | 783 | 7830 | 78302 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | |
| N | 79 | 791 | 7911 | 79110 | Đại lý du lịch | |
| N | 79 | 791 | 7912 | 79120 | Điều hành tua du lịch | |
| N | 79 | 792 | 7920 | 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | |
| N | 80 | 801 | 8010 | 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | |
| N | 80 | 802 | 8020 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | |
| N | 80 | 803 | 8030 | 80300 | Dịch vụ điều tra | |
| N | 81 | 811 | 8110 | 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | |
| N | 81 | 812 | 8121 | 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa | |
| N | 81 | 812 | 8129 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | |
| N | 81 | 813 | 8130 | 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | |
| N | 82 | 821 | 8211 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | |
| N | 82 | 821 | 8219 | 82191 | Photo, chuẩn bị tài liệu | |
| N | 82 | 821 | 8219 | 82199 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | |
| N | 82 | 822 | 8220 | 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | |
| N | 82 | 823 | 8230 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | |
| N | 82 | 829 | 8291 | 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | |
| N | 82 | 829 | 8292 | 82920 | Dịch vụ đóng gói | |
| N | 82 | 829 | 8299 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | |
| O | 84 | 841 | 8411 | 84111 | Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội | |
| O | 84 | 841 | 8411 | 84112 | Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp | |
| O | 84 | 841 | 8412 | 84120 | HĐ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, GD, VH và các dv xã hội khác (trừ bảo đảm XH bắt buộc) | |
| O | 84 | 841 | 8413 | 84130 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành | |
| O | 84 | 842 | 8421 | 84210 | Hoạt động ngoại giao | |
| O | 84 | 842 | 8422 | 84220 | Hoạt động quốc phòng | |
| O | 84 | 842 | 8423 | 84230 | Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội | |
| O | 84 | 843 | 8430 | 84300 | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc | |
| P | 85 | 851 | 8510 | 85100 | Giáo dục mầm non | |
| P | 85 | 852 | 8520 | 85200 | Giáo dục tiểu học | |
| P | 85 | 853 | 8531 | 85311 | Giáo dục trung học cơ sở | |
| P | 85 | 853 | 8531 | 85312 | Giáo dục trung học phổ thông | |
| P | 85 | 853 | 8532 | 85321 | Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp | |
| P | 85 | 853 | 8532 | 85322 | Dạy nghề | |
| P | 85 | 854 | 8541 | 85410 | Đào tạo cao đẳng | |
| P | 85 | 854 | 8542 | 85420 | Đào tạo đại học và sau đại học | |
| P | 85 | 855 | 8551 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí | |
| P | 85 | 855 | 8552 | 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | |
| P | 85 | 855 | 8559 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | |
| P | 85 | 856 | 8560 | 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | |
| Q | 86 | 861 | 8610 | 86101 | Hoạt động của các bệnh viện | |
| Q | 86 | 861 | 8610 | 86102 | Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành | |
| Q | 86 | 862 | 8620 | 86201 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa | |
| Q | 86 | 862 | 8620 | 86202 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa | |
| Q | 86 | 869 | 8691 | 86910 | Hoạt động y tế dự phòng | |
| Q | 86 | 869 | 8692 | 86920 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | |
| Q | 86 | 869 | 8699 | 86990 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | |
| Q | 87 | 871 | 8710 | 87101 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh | |
| Q | 87 | 871 | 8710 | 87109 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác | |
| Q | 87 | 872 | 8720 | 87201 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần | |
| Q | 87 | 872 | 8720 | 87202 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện | |
| Q | 87 | 873 | 8730 | 87301 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) | |
| Q | 87 | 873 | 8730 | 87302 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già | |
| Q | 87 | 873 | 8730 | 87303 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật | |
| Q | 87 | 879 | 8790 | 87901 | Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm | |
| Q | 87 | 879 | 8790 | 87909 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu | |
| Q | 88 | 881 | 8810 | 88101 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) | |
| Q | 88 | 881 | 8810 | 88102 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh | |
| Q | 88 | 881 | 8810 | 88103 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật | |
| Q | 88 | 889 | 8890 | 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | |
| R | 90 | 900 | 9000 | 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | |
| R | 91 | 910 | 9101 | 91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | |
| R | 91 | 910 | 9102 | 91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | |
| R | 91 | 910 | 9103 | 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | |
| R | 92 | 920 | 9200 | 92001 | Hoạt động xổ số | |
| R | 92 | 920 | 9200 | 92002 | Hoạt động cá cược và đánh bạc | |
| R | 93 | 931 | 9311 | 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | |
| R | 93 | 931 | 9312 | 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | |
| R | 93 | 931 | 9319 | 93190 | Hoạt động thể thao khác | |
| R | 93 | 932 | 9321 | 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | |
| R | 93 | 932 | 9329 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | |
| S | 94 | 941 | 9411 | 94110 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | |
| S | 94 | 941 | 9412 | 94120 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp | |
| S | 94 | 942 | 9420 | 94200 | Hoạt động của công đoàn | |
| S | 94 | 949 | 9491 | 94910 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo | |
| S | 94 | 949 | 9499 | 94990 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | |
| S | 95 | 951 | 9511 | 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | |
| S | 95 | 951 | 9512 | 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | |
| S | 95 | 952 | 9521 | 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | |
| S | 95 | 952 | 9522 | 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | |
| S | 95 | 952 | 9523 | 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | |
| S | 95 | 952 | 9524 | 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | |
| S | 95 | 952 | 9529 | 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | |
| S | 96 | 961 | 9610 | 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | |
| S | 96 | 962 | 9620 | 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | |
| S | 96 | 963 | 9631 | 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | |
| S | 96 | 963 | 9632 | 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | |
| S | 96 | 963 | 9633 | 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | |
| S | 96 | 963 | 9639 | 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | |
| T | 97 | 970 | 9700 | 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | |
| T | 98 | 981 | 9810 | 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | |
| T | 98 | 982 | 9820 | 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | |
| U | 99 | 990 | 9900 | 99000 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
Không tìm thấy mã ngành phù hợp.
Hãy thử từ khoá khác, ví dụ trồng, xây dựng, 6201.