Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2026
Mã trường DKK. Năm 2026, trường công bố 196 mức điểm trúng tuyển theo 4 phương thức xét tuyển , đối chiếu được 19 mã ngành trong Danh mục của Bộ GD&ĐT . Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT dao động từ 19,00 đến 24,50 điểm.
Điểm trúng tuyển theo từng phương thức
Điểm thi tốt nghiệp THPT 49 mức
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 24,50 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 7510605 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 24,50 |
| CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,80 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,50 |
| Marketing - Cơ sở Hà Nội | 7340115 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23,00 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,00 |
| Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 7340301 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,80 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 7810103 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22,80 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 7340101 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,50 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 7340121 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,50 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 7340201 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,50 |
| Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 7340302 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,50 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 7510205 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22,50 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22,50 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 7810201 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22,20 |
| Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,00 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 7480201 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 7220201 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 21,50 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 7480108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,20 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 7340204 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,00 |
| Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 7460108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,00 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,00 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21,00 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 7510605 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,00 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 7540101 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,00 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 7540204 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,00 |
| Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 7140246 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20,50 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 20,20 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | 20,20 |
| ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20,00 |
| Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 7540203 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 7220201 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 19,50 |
| Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 7340115 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,50 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 7810103 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 19,50 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 7340101 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 7340121 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 7340201 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 7340204 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340301 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340302 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19,00 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 19,00 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 7480108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19,00 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 7480201 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | 19,00 |
| CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19,00 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 7510205 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19,00 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | 19,00 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 7540101 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19,00 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 7540204 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | 19,00 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 7810201 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 19,00 |
Xét học bạ 49 mức
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 27,19 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 7510605 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 27,19 |
| CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 26,58 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 26,31 |
| Marketing - Cơ sở Hà Nội | 7340115 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,88 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25,88 |
| Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 7340301 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,70 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 7810103 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 25,70 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 7340101 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,44 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 7340121 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,44 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 7340201 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,44 |
| Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 7340302 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,44 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 7510205 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25,44 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25,44 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 7810201 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 25,18 |
| Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25,00 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 7480201 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 7220201 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 24,44 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 7480108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 24,10 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 7340204 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23,88 |
| Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 7460108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,88 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,88 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 23,88 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 7510605 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23,88 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 7540101 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,88 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 7540204 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,88 |
| Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 7140246 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23,31 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 22,98 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | 22,98 |
| ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22,75 |
| Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 7540203 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22,75 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 7220201 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 22,19 |
| Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 7340115 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22,19 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 7810103 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22,19 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 7340101 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 7340121 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 7340201 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 7340204 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340301 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340302 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21,63 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21,63 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 7480108 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21,63 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 7480201 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | 21,63 |
| CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21,63 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 7510205 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21,63 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | 21,63 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 7540101 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21,63 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 7540204 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | 21,63 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 7810201 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 21,63 |
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA) 49 mức
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 84,38 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 7510605 | Q00 | 84,38 |
| CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 81,75 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 80,63 |
| Marketing - Cơ sở Hà Nội | 7340115 | Q00 | 78,75 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 78,75 |
| Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 7340301 | Q00 | 78,00 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 7810103 | Q00 | 78,00 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 7340101 | Q00 | 76,88 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 7340121 | Q00 | 76,88 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 7340201 | Q00 | 76,88 |
| Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 7340302 | Q00 | 76,88 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 7510205 | Q00 | 76,88 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 76,88 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 7810201 | Q00 | 75,75 |
| Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 75,00 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 7480201 | Q00 | 75,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 7220201 | Q00 | 73,75 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 7480108 | Q00 | 73,00 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 7340204 | Q00 | 72,50 |
| Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 7460108 | Q00 | 72,50 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 72,50 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 72,50 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 7510605 | Q00 | 72,50 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 7540101 | Q00 | 72,50 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 7540204 | Q00 | 72,50 |
| Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 7140246 | Q00 | 71,25 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 70,50 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 70,50 |
| ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | Q00 | 70,00 |
| Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 7540203 | Q00 | 70,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 7220201 | Q00 | 68,75 |
| Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 7340115 | Q00 | 68,75 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 7810103 | Q00 | 68,75 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 7340101 | Q00 | 67,50 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 7340121 | Q00 | 67,50 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 7340201 | Q00 | 67,50 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 7340204 | Q00 | 67,50 |
| Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340301 | Q00 | 67,50 |
| Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340302 | Q00 | 67,50 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 67,50 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 7480108 | Q00 | 67,50 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 7480201 | Q00 | 67,50 |
| CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 67,50 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 7510205 | Q00 | 67,50 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | Q00 | 67,50 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 7540101 | Q00 | 67,50 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 7540204 | Q00 | 67,50 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 7810201 | Q00 | 67,50 |
Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội (TSA) 49 mức
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 56,25 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 7510605 | K00 | 56,25 |
| CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 54,50 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 53,75 |
| Marketing - Cơ sở Hà Nội | 7340115 | K00 | 52,50 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 52,50 |
| Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 7340301 | K00 | 52,00 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 7810103 | K00 | 52,00 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 7340101 | K00 | 51,25 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 7340121 | K00 | 51,25 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 7340201 | K00 | 51,25 |
| Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 7340302 | K00 | 51,25 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 7510205 | K00 | 51,25 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 51,25 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 7810201 | K00 | 50,50 |
| Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 50,00 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 7480201 | K00 | 50,00 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 7220201 | K00 | 49,38 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 7480108 | K00 | 49,00 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 7340204 | K00 | 48,75 |
| Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 7460108 | K00 | 48,75 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 48,75 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 48,75 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 7510605 | K00 | 48,75 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 7540101 | K00 | 48,75 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 7540204 | K00 | 48,75 |
| Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 7140246 | K00 | 48,13 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 47,75 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 47,75 |
| ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | chưa có mã | K00 | 47,50 |
| Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 7540203 | K00 | 47,50 |
| Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 7220201 | K00 | 46,88 |
| Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 7340115 | K00 | 46,88 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 7810103 | K00 | 46,88 |
| Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 7340101 | K00 | 46,25 |
| Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 7340121 | K00 | 46,25 |
| Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 7340201 | K00 | 46,25 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 7340204 | K00 | 46,25 |
| Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340301 | K00 | 46,25 |
| Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 7340302 | K00 | 46,25 |
| Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 46,25 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 7480108 | K00 | 46,25 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 7480201 | K00 | 46,25 |
| CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 46,25 |
| C��ng nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 46,25 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | chưa có mã | K00 | 46,25 |
| Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 7540101 | K00 | 46,25 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 7540204 | K00 | 46,25 |
| Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 7810201 | K00 | 46,25 |
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng. Cột mã ngành do site đối chiếu với Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT); dòng ghi “chưa có mã” là chương trình không khớp ngành nào trong Danh mục chính thức, không phải lỗi dữ liệu.
Lĩnh vực đào tạo của trường
| Mã | Lĩnh vực đào tạo |
|---|---|
| 714 | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên |
| 722 | Nhân văn |
| 734 | Kinh doanh và quản lý |
| 746 | Toán và thống kê |
| 748 | Máy tính và công nghệ thông tin |
| 751 | Công nghệ kỹ thuật |
| 754 | Sản xuất và chế biến |
| 781 | Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân |
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp năm 2026 là bao nhiêu?
Mã trường DKK dùng để làm gì?
Vì sao một số dòng không có mã ngành?
Trường có ngành nào phải đạt ngưỡng đầu vào của Bộ không?
Điểm chuẩn trên trang có phải thông báo chính thức của trường?
Căn cứ pháp lý
- 09/2022/TT-BGDĐT — Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT quy định Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học (nguồn của cột mã ngành)
- 06/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT ban hành Quy chế tuyển sinh các ngành đào tạo trình độ đại học và ngành Giáo dục Mầm non trình độ cao đẳng (hiệu lực từ 15/02/2026) — bản công bố trên Cổng TTĐT Chính phủ
- Điểm chuẩn năm 2026 là dữ liệu tổng hợp, không phải văn bản. Con số chính thức là thông báo điểm trúng tuyển của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp.
- Công cụ liên quan: tính điểm ưu tiên xét tuyển · tra cứu mã ngành · điểm chuẩn trường khác
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .