Calo và dinh dưỡng nhóm các món khác

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm các món khác257 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

257
Số món
348,2kcal
Năng lượng trung bình/100g
2.992kcal
Cao nhất — Cốm làng vòng
7kcal
Thấp nhất — Cà pháo muối

Toàn bộ 257 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cốm làng vòng2.992 kcal6
Vịt om sấu2.814 kcal13
Lợn mẹt2.460 kcal14
Vịt rang2.047 kcal12
Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Cá chép nấu dưa1.525 kcal14
Thịt vịt luộc1.500 kcal11
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Vịt quay1.220 kcal11
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13
Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh798 kcal11
Ngô cay791,6 kcal13
Phô mai chiên783,9 kcal13
Chả cá thăng long chảo782 kcal12
Bắp xào tép758,7 kcal14
Khoai lang mật nướng746,2 kcal12
Cánh gà nướng739 kcal12
Cánh gà nướng (5 cái)731,1 kcal13
Khoai lang luộc707,1 kcal12
Set cánh, đùi gà chiên mắm694,4 kcal13
Set cánh, đùi gà tẩm bột chiên685,9 kcal13
Chả cá lã vọng666,1 kcal13
Vịt rang me656,2 kcal13
Nem chua rán 10 cái646,2 kcal12
Nem nướng cuốn641,2 kcal13
Cá rô phi rán622 kcal12
Lạc chiên muối618 kcal11
Bún nem nướng615,3 kcal13
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Gỏi ngó sen615 kcal14
Nem Thính612,3 kcal13
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Sắn luộc580,2 kcal11
Khoai môn chiên579 kcal9
Thịt gà luộc577 kcal11
Cá Nục kho565 kcal11
Lưỡi lợn luộc550 kcal10
Lươn om chuối đậu530 kcal14
Thịt lợn quay529,9 kcal13
Thịt bê hấp514 kcal12
Cá thu rán sốt cà chua511 kcal12
Nộm tai heo thập cẩm505 kcal14
Dê tái chanh501 kcal14
Gà xé phay496 kcal14
Quẩy nóng483,6 kcal12
Thịt ếch tẩm bột chiên476 kcal13
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút473 kcal13
Khoai tây chiên466 kcal12
Mực trứng chiên462 kcal12
Đậu phụ kho thịt452 kcal14
Sườn lợn rán452 kcal10
Cá trôi rán sốt cà chua449 kcal11
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13
Chim quay434,9 kcal13
Bò nướng428 kcal14
Chả rươi423,1 kcal13
Bò xíu mại423 kcal12
Thịt bò kho421 kcal10
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Nộm bò khô416,5 kcal13
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Cá trê nướng396 kcal14
Canh khoai sọ nấu xương, rau rút384 kcal13
Nem lụi382 kcal14
Khoai lang chiên376,8 kcal12
Đuôi lợn luộc374 kcal9
Chim cút quay lá mắc mật (4 con)373,7 kcal13
Gan lợn luộc371 kcal12
Canh chân giò nấu măng370 kcal14
Gan xào giá370 kcal14
Chả lợn mỡ367,2 kcal14
Chim câu nướng363 kcal14
Quả xoài dầm360,7 kcal11
Lươn xào sả ớt358 kcal10
Củ từ luộc357,4 kcal8
Pho mai que chiên 2 cái341,8 kcal13
Cá thu rán338 kcal8
Nem rán336,7 kcal13
Cánh gà tẩm bột chiên335,8 kcal13
Bê xào sả ớt335 kcal13
Nem rán (5 cái)333,9 kcal13
Xúc xích rán (5 cái)333,2 kcal13
Cá rô đồng rán333 kcal12
Đậu phụ sốt cà chua320 kcal12
Thịt lợn băm viên rán319 kcal9
Canh sườn khoai tây, cà rốt316 kcal13
Lòng dồi sụn309,3 kcal13
Thịt lợn ba chỉ quay309 kcal14
Thịt mông sấn kho cùi dừa309 kcal13
Giá bể xào308,7 kcal11
Dồi sụn nướng307,1 kcal13
Phá lấu305,9 kcal13
Tôm lăn bột chiên305 kcal12
Lòng lợn luộc303,8 kcal13
Ngô luộc301,4 kcal6
Nem tai300 kcal14
Cá Trạch kho298 kcal11
Canh cá lóc (Các quả) nấu chua294 kcal12
Củ dong luộc287,8 kcal7
Bánh bỏng kê286 kcal11
Gà Tần thuốc bắc283 kcal14
Trứng đúc thịt rán282 kcal12
Cá viên chiên đường phố278 kcal7
Bê nướng277 kcal13
Dồi lợn luộc274 kcal4
Nem chua rán273 kcal12
Sủi dìn273 kcal13
Trứng ngải cứu269,8 kcal12
Quẩy đường (5 cái)267,5 kcal5
Tôm viên chiên đường phố264,6 kcal14
Bỏng ngô262,2 kcal9
Thịt lợn ba chỉ kho tàu260 kcal11
Đùi gà rán251 kcal13
Đậu phụ nhồi thịt sốt cà chua248 kcal13
Thịt xiên nướng 6 cái247,7 kcal11
Cá Diếc kho247 kcal10
Tôm biển rang247 kcal12
Cá tẩm bột rán246 kcal8
Khoai tây xào246 kcal12
Đậu đũa luộc243 kcal11
Gà nướng242 kcal13
Lòng xào dưa240 kcal13
Chả cá rán235 kcal6
Nộm rau muống230 kcal14
Canh đậu, thịt, cà chua228 kcal14
Thịt xiên nướng227,4 kcal12
Bò viên chiên đường phố227 kcal7
Cá trắm rán227 kcal5
Cua đồng rang224 kcal13
Nhộng rang lá chanh223 kcal12
Bò cuốn lá cải222 kcal14
Thịt lợn xiên nướng222 kcal12
Quả cóc dầm217 kcal6
Rau cải chíp xào nấm216 kcal12
Thịt chân giò luộc216 kcal10
Phô mai chiên (2 viên)210 kcal13
Thịt bò bít tết khoai tây chiên210 kcal14
Cánh gà tẩm bột rán205 kcal12
Thịt lợn chiên xù204 kcal11
Cá viên chiên đường phố (5 cái)203,5 kcal13
Ếch xào măng203 kcal14
Mực xào dứa203 kcal14
Hạt dẻ nướng196,7 kcal12
Lòng gà xào mướp, giá196 kcal14
Bánh bỏng ngô mật195 kcal9
Thịt lợn rán195 kcal11
Đậu phụ kho nấm194 kcal13
Củ cải xào trứng193 kcal14
Ốc nhồi hấp191 kcal13
Đậu phụ luộc190 kcal10
Tôm biển hấp189 kcal12
Cua biển hấp186 kcal12
Salad rau củ181 kcal12
Nem chua180,7 kcal11
Canh bí đỏ thịt nạt176 kcal14
Chân gà nướng mắm (5 cái)175,5 kcal12
Mực xào dưa175 kcal14
Giò lợn170,7 kcal11
Sò huyết nướng mỡ hành169 kcal14
Canh bí đao nấu sườn lợn168 kcal11
Chân gà nướng muối162,2 kcal12
Chân gà nướng (5 cái)162 kcal12
Nem nướng (5 cái)162 kcal13
Hạt dẻ luộc159,3 kcal10
Cá Ngừ kho dứa159 kcal14
Dạ dày luộc159 kcal9
Nem chua rán 5 cái157,9 kcal7
Cá nục rán156 kcal10
Canh đu đủ xanh, thịt nạc155 kcal14
Trứng chén nướng154,9 kcal13
Mực xào thập cẩm154 kcal14
Gà tần151,8 kcal13
Quẩy rán150,4 kcal4
Cá chày kho147 kcal8
Mực viên chiên đường phố (5 cái)146,9 kcal13
Tôm chiên145 kcal12
Canh mướp lạc141 kcal12
Mướp đắng xào trứng140 kcal14
Thịt lợn thăn rim139 kcal11
Chân gà nướng128,2 kcal12
Canh khổ qua (mướp đắng) nhồi thịt127 kcal11
Tai lợn luộc126 kcal10
Tim lợn luộc125 kcal14
Rau cải ngồng xào tỏi122 kcal12
Trứng vịt lộn 2 quả120,9 kcal11
Cá ngừ sống118 kcal13
Canh cá rô đồng nấu rau cải117 kcal11
Thịt lợn ba chỉ luộc117 kcal10
Cá thu kho116 kcal9
Trứng gà rán ngải cứu114,6 kcal14
Canh rau ngót nấu thịt114 kcal14
Rau khoai lang xào tỏi114 kcal12
Su hào, cà rốt luộc112 kcal12
Chả xương xông111 kcal11
Cá bống kho110 kcal12
Cá Trắm kho110 kcal7
Đậu cove xào107 kcal12
Gỏi xoài105 kcal14
Tôm sốt cà chua105 kcal13
Tôm đồng rang103 kcal9
Nem rán / Chả giò chiên102 kcal14
Kẹo bông gòn99,3 kcal4
Thịt lợn sốt cà chua98 kcal14
Mực hấp95 kcal14
Rau bí xào tỏi95 kcal12
Thịt lợn nạc vai luộc92 kcal10
Ốc vặn luộc91 kcal7
Canh bầu nấu tôm88 kcal14
Canh trai nấu chua88 kcal14
Tôm nướng86 kcal14
Canh rau nhút nấu bò84 kcal11
Rau cải xoong xào tỏi83 kcal12
Ghẹ hấp81 kcal10
Rau muống luộc78 kcal12
Rau giền luộc74 kcal12
Rau cải bắp xào72 kcal12
Bí đỏ xào66 kcal12
Ớt đỏ xào66 kcal12
Tiết luộc65,9 kcal12
Giá đỗ luộc65 kcal11
Củ cải luộc63 kcal11
Ngọn su su xào63 kcal12
Rau cải ngọt xào62 kcal12
Canh rau cua60 kcal12
Thịt bò bắp luộc59 kcal10
Đậu cove luộc58 kcal11
Rau bắp cải luộc58 kcal11
Củ đậu56 kcal8
Bí xanh xào55 kcal11
Cá quả (Cá lóc) kho54 kcal7
Thịt lợn thăn luộc49 kcal10
Canh cải xanh thịt nạc48 kcal14
Sushi xúc xích45 kcal13
Củ cải xào38 kcal11
Canh mực nấu rau rút33 kcal12
Rau ngót luộc28 kcal11
Dưa chuột21 kcal14
Hành củ muối20 kcal8
Bí đỏ luộc19 kcal11
Cà chua19 kcal14
Ngọn su su luộc14 kcal11
Kiệu muối12 kcal8
Rau mùng tơi luộc11 kcal11
Bí xanh luộc10 kcal10
Cà pháo muối7 kcal8

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ