Vegetable salad
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Salad rau củ thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 181 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 181 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2 | g |
| Chất béo (Lipid) | 16 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 8 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 56 | mg |
| Sắt (Iron) | 3 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1 | mg |
| Natri (Sodium) | 137 | mg |
| Kali | 530 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 348 | mcg |
| Vitamin C | 11 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 181 Kcal | 2 g | 16 g | 8 g | 137 mg |
| 200 g | 362 Kcal | 4 g | 32 g | 16 g | 274 mg |
| 300 g | 543 Kcal | 6 g | 48 g | 24 g | 411 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g salad rau củ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 181 Kcal | 2.000 kcal | 9,1% |
| Chất đạm | 2 g | 50 g | 4,0% |
| Carbohydrat | 8 g | 325 g | 2,5% |
| Chất béo | 16 g | 56 g | 28,6% |
| Natri | 137 mg | 2.000 mg | 6,9% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cua biển hấp | 186 kcal | 12 |
| Canh bí đỏ thịt nạt | 176 kcal | 14 |
| Chân gà nướng mắm (5 cái) | 175,5 kcal | 12 |
| Mực xào dưa | 175 kcal | 14 |
| Tôm biển hấp | 189 kcal | 12 |
| Giò lợn | 170,7 kcal | 11 |
| Sò huyết nướng mỡ hành | 169 kcal | 14 |
| Củ cải xào trứng | 193 kcal | 14 |
| Đậu phụ kho nấm | 194 kcal | 13 |
| Canh bí đao nấu sườn lợn | 168 kcal | 11 |
| Thịt lợn rán | 195 kcal | 11 |
| Bánh bỏng ngô mật | 195 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.