Bê nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled veal

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bê nướng — giá trị dinh dưỡng
Bê nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bê nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 277 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

277Kcal
Năng lượng
60,5g
Chất đạm
2g
Chất béo
4,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)277Kcal
Chất đạm (Protein)60,5g
Chất béo (Lipid)2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)4,2g
Chất xơ (Fiber)0,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)36,6mg
Sắt (Iron)5,5mg
Kẽm (Zinc)8,3mg
Natri (Sodium)243,5mg
Kali 1.122,7mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 11mcg
Vitamin C 12mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 237mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g277 Kcal60,5 g2 g4,2 g243,5 mg
200 g554 Kcal121 g4 g8,4 g487 mg
300 g831 Kcal181,5 g6 g12,6 g730,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bê nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng277 Kcal 2.000 kcal 13,9%
Chất đạm60,5 g 50 g 121,0%
Carbohydrat4,2 g 325 g 1,3%
Chất béo2 g 56 g 3,6%
Natri243,5 mg 2.000 mg 12,2%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm8,3 mg10 / 222
Kali1.122,7 mg17 / 184
Chất đạm60,5 g22 / 256
Cholesterol237 mg25 / 157
Sắt5,5 mg45 / 249

Câu hỏi thường gặp

Bê nướng bao nhiêu calo?

100 g bê nướng cung cấp 277 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bê nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 10/222, kali thứ 17/184, chất đạm thứ 22/256.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ