Thịt chân giò nấu đông bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Jellied pork leg stew

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt chân giò nấu đông — giá trị dinh dưỡng
Thịt chân giò nấu đông — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt chân giò nấu đông thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 419 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

419Kcal
Năng lượng
25,6g
Chất đạm
32,8g
Chất béo
5,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)419Kcal
Chất đạm (Protein)25,6g
Chất béo (Fat)32,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)5,7g
Chất xơ (Fiber)2,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)89,2mg
Sắt (Iron)6,43mg
Kẽm (Zinc)1,61mg
Natri (Sodium)1.083,1mg
Kali 163,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)44,1mcg
Beta-caroten 8,1mcg
Vitamin C 2mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 88,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g419 Kcal25,6 g32,8 g5,7 g1.083,1 mg
200 g838 Kcal51,2 g65,6 g11,4 g2.166,2 mg
300 g1.257 Kcal76,8 g98,4 g17,1 g3.249,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt chân giò nấu đông với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng419 Kcal 2.000 kcal 21,0%
Chất đạm25,6 g 50 g 51,2%
Carbohydrat5,7 g 325 g 1,8%
Chất béo32,8 g 56 g 58,6%
Natri1.083,1 mg 2.000 mg 54,2%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.083,1 mg32 / 244
Sắt6,43 mg33 / 249

Câu hỏi thường gặp

Thịt chân giò nấu đông bao nhiêu calo?

100 g thịt chân giò nấu đông cung cấp 419 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt chân giò nấu đông có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 32/244, sắt thứ 33/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt bò kho421 kcal10
Nộm bò khô416,5 kcal13
Bò xíu mại423 kcal12
Chả rươi423,1 kcal13
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Bò nướng428 kcal14
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Chim quay434,9 kcal13
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Cá trê nướng396 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ