Snail, nhồi , steamed
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc nhồi, hấp thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8043003, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 337 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ốc nhồi, hấp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,18 mg | 4 / 54 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Kẽm | 4,4 mg | 4 / 44 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Photpho | 764 mg | 6 / 87 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,68 mg | 7 / 57 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 7,92 mg | 10 / 49 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Chất đạm | 47,6 g | 16 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 337 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 47,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 30,4 | g |
| Nước (Water) | 10,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 8,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 44 | mg |
| Kẽm (Zn) | 4,4 | mg |
| Photpho (P) | 764 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,18 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,68 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 7,92 | mg |
| Vitamin B12 (Vit B12) | 2 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc nhồi, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 337 kcal | 2.000 kcal | 16,9% |
| Chất đạm | 47,6 g | 50 g | 95,2% |
| Carbohydrat | 30,4 g | 325 g | 9,4% |
| Chất béo | 2,8 g | 56 g | 5,0% |
Nếu ốc nhồi, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 337 kcal | — |
| Chất đạm | 47,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 30,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 2,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Ốc nhồi, hấp”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Ốc nhồi hấp | Các món khác | 191 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ốc bươu, luộc | 336 kcal | 8 |
| Tôm biển, khô | 347 kcal | 12 |
| Bột cá, sống | 323 kcal | 11 |
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Bánh phồng tôm, sống | 381 kcal | 11 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Ốc vặn, hấp | 289 kcal | 10 |
| Ốc vặn, luộc | 289 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.