Lòng dồi sụn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pork Cartilage blood sausages

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lòng dồi sụn — giá trị dinh dưỡng
Lòng dồi sụn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lòng dồi sụn thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 309,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

309,3Kcal
Năng lượng
34g
Chất đạm
12,7g
Chất béo
14,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)309,3Kcal
Chất đạm (Protein)34g
Chất béo (Fat)12,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)14,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)79,1mg
Sắt (Iron)3,7mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)638,8mg
Magie (Magnesium)92,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)90,5mcg
Beta-caroten 1.056,4mcg
Vitamin C 22,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 217,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g309,3 Kcal34 g12,7 g14,9 g638,8 mg
200 g618,6 Kcal68 g25,4 g29,8 g1.277,6 mg
300 g927,9 Kcal102 g38,1 g44,7 g1.916,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lòng dồi sụn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng309,3 Kcal 2.000 kcal 15,5%
Chất đạm34 g 50 g 68,0%
Carbohydrat14,9 g 325 g 4,6%
Chất béo12,7 g 56 g 22,7%
Natri638,8 mg 2.000 mg 31,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol217,7 mg29 / 157
Kẽm4 mg33 / 222
Chất đạm34 g59 / 256

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Lòng dồi sụn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213015)Lòng dồi sụn309,3 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-213015)Lòng dồi sụn309,3 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Lòng dồi sụn bao nhiêu calo?

100 g lòng dồi sụn cung cấp 309,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 15.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao lòng dồi sụn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Lòng dồi sụn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Lòng dồi sụn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp cholesterol thứ 29/157, kẽm thứ 33/222, chất đạm thứ 59/256.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt lợn ba chỉ quay309 kcal14
Thịt mông sấn kho cùi dừa309 kcal13
Giá bể xào308,7 kcal11
Dồi sụn nướng307,1 kcal13
Phá lấu305,9 kcal13
Tôm lăn bột chiên305 kcal12
Lòng lợn luộc303,8 kcal13
Canh sườn khoai tây, cà rốt316 kcal13
Ngô luộc301,4 kcal6
Nem tai300 kcal14
Thịt lợn băm viên rán319 kcal9
Đậu phụ sốt cà chua320 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ