Braised tofu with pork
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu phụ kho thịt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 452 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 452 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 30,8 | g |
| Chất béo (Fat) | 35,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 2 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 51 | mg |
| Sắt (Iron) | 5 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 3 | mg |
| Natri (Sodium) | 837,6 | mg |
| Kali | 476,6 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 42,1 | mcg |
| Beta-caroten | 393 | mcg |
| Vitamin C | 42 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 54,4 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 452 Kcal | 30,8 g | 35,9 g | 2 g | 837,6 mg |
| 200 g | 904 Kcal | 61,6 g | 71,8 g | 4 g | 1.675,2 mg |
| 300 g | 1.356 Kcal | 92,4 g | 107,7 g | 6 g | 2.512,8 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu phụ kho thịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 452 Kcal | 2.000 kcal | 22,6% |
| Chất đạm | 30,8 g | 50 g | 61,6% |
| Carbohydrat | 2 g | 325 g | 0,6% |
| Chất béo | 35,9 g | 56 g | 64,1% |
| Natri | 837,6 mg | 2.000 mg | 41,9% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 3 mg | 46 / 222 |
| Natri | 837,6 mg | 49 / 244 |
| Sắt | 5 mg | 53 / 249 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sườn lợn rán | 452 kcal | 10 |
| Cá trôi rán sốt cà chua | 449 kcal | 11 |
| Thịt xiên nướng (5 cái) | 443,3 kcal | 13 |
| Mực trứng chiên | 462 kcal | 12 |
| Khoai tây chiên | 466 kcal | 12 |
| Chim quay | 434,9 kcal | 13 |
| Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút | 473 kcal | 13 |
| Thịt ếch tẩm bột chiên | 476 kcal | 13 |
| Bò nướng | 428 kcal | 14 |
| Chả rươi | 423,1 kcal | 13 |
| Bò xíu mại | 423 kcal | 12 |
| Thịt bò kho | 421 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.