Stir-fried radish
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ cải xào thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 38 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 38 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 3,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 39 | mg |
| Sắt (Iron) | 1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,18 | mg |
| Natri (Sodium) | 341,2 | mg |
| Kali | 336,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 27 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 1,4 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 38 Kcal | 1,4 g | 2 g | 3,7 g | 341,2 mg |
| 200 g | 76 Kcal | 2,8 g | 4 g | 7,4 g | 682,4 mg |
| 300 g | 114 Kcal | 4,2 g | 6 g | 11,1 g | 1.023,6 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g củ cải xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 38 Kcal | 2.000 kcal | 1,9% |
| Chất đạm | 1,4 g | 50 g | 2,8% |
| Carbohydrat | 3,7 g | 325 g | 1,1% |
| Chất béo | 2 g | 56 g | 3,6% |
| Natri | 341,2 mg | 2.000 mg | 17,1% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh mực nấu rau rút | 33 kcal | 12 |
| Sushi xúc xích | 45 kcal | 13 |
| Canh cải xanh thịt nạc | 48 kcal | 14 |
| Rau ngót luộc | 28 kcal | 11 |
| Thịt lợn thăn luộc | 49 kcal | 10 |
| Cá quả (Cá lóc) kho | 54 kcal | 7 |
| Bí xanh xào | 55 kcal | 11 |
| Dưa chuột | 21 kcal | 14 |
| Củ đậu | 56 kcal | 8 |
| Cà chua | 19 kcal | 14 |
| Bí đỏ luộc | 19 kcal | 11 |
| Rau bắp cải luộc | 58 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.