Balut (2 pieces)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Trứng vịt lộn 2 quả thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 120,9 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 120,9 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 9,7 | g |
| Chất béo (Fat) | 6,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 6,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 156,3 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,9 | mg |
| Natri (Sodium) | 4.747,7 | mg |
| Magie (Magnesium) | 55,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 456,5 | mcg |
| Beta-caroten | 227,5 | mcg |
| Vitamin C | 5,7 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 120,9 Kcal | 9,7 g | 6,2 g | 6,5 g | 4.747,7 mg |
| 200 g | 241,8 Kcal | 19,4 g | 12,4 g | 13 g | 9.495,4 mg |
| 300 g | 362,7 Kcal | 29,1 g | 18,6 g | 19,5 g | 14.243,1 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g trứng vịt lộn 2 quả với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 120,9 Kcal | 2.000 kcal | 6,0% |
| Chất đạm | 9,7 g | 50 g | 19,4% |
| Carbohydrat | 6,5 g | 325 g | 2,0% |
| Chất béo | 6,2 g | 56 g | 11,1% |
| Natri | 4.747,7 mg | 2.000 mg | 237,4% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Natri | 4.747,7 mg | 1 / 244 |
| Vitamin A (RAE) | 456,5 mcg | 11 / 170 |
| Canxi | 156,3 mg | 43 / 253 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau cải ngồng xào tỏi | 122 kcal | 12 |
| Cá ngừ sống | 118 kcal | 13 |
| Thịt lợn ba chỉ luộc | 117 kcal | 10 |
| Canh cá rô đồng nấu rau cải | 117 kcal | 11 |
| Cá thu kho | 116 kcal | 9 |
| Canh khổ qua (mướp đắng) nhồi thịt | 127 kcal | 11 |
| Trứng gà rán ngải cứu | 114,6 kcal | 14 |
| Canh rau ngót nấu thịt | 114 kcal | 14 |
| Rau khoai lang xào tỏi | 114 kcal | 12 |
| Chân gà nướng | 128,2 kcal | 12 |
| Su hào, cà rốt luộc | 112 kcal | 12 |
| Chả xương xông | 111 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.