Ngô nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled Corn on the

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ngô nướng — giá trị dinh dưỡng
Ngô nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ngô nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 400,6 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

400,6Kcal
Năng lượng
8,2g
Chất đạm
4,6g
Chất béo
81,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)400,6Kcal
Chất đạm (Protein)8,2g
Chất béo (Fat)4,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)81,6g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)40mg
Sắt (Iron)3mg
Kẽm (Zinc)2,8mg
Natri (Sodium)6mg
Kali (Potassium)612mg
Magie (Magnesium)78mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)40mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)2,8g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g400,6 Kcal8,2 g4,6 g81,6 g6 mg
200 g801,2 Kcal16,4 g9,2 g163,2 g12 mg
300 g1.201,8 Kcal24,6 g13,8 g244,8 g18 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ngô nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng400,6 Kcal 2.000 kcal 20,0%
Chất đạm8,2 g 50 g 16,4%
Carbohydrat81,6 g 325 g 25,1%
Chất béo4,6 g 56 g 8,2%
Natri6 mg 2.000 mg 0,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm2,8 mg54 / 222

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Ngô nướng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-123051)Ngô nướng400,6 kcal12
Phiên bản 2 (HAP-221028)Ngô nướng265,6 kcal12
Phiên bản 3 (HAN-123051)Ngô nướng400,6 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Ngô nướng bao nhiêu calo?

100 g ngô nướng cung cấp 400,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao ngô nướng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Ngô nướng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Ngô nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 54/222.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Cá trê nướng396 kcal14
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Nộm bò khô416,5 kcal13
Canh khoai sọ nấu xương, rau rút384 kcal13
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Thịt bò kho421 kcal10
Bò xíu mại423 kcal12
Chả rươi423,1 kcal13
Khoai lang chiên376,8 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ