Fried shrimp
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tôm chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 145 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 145 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17,6 | g |
| Chất béo (Lipid) | 7,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 79 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,6 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,1 | mg |
| Natri (Sodium) | 148 | mg |
| Kali | 185 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 20 | mcg |
| Beta-caroten | 5 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 152 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 145 Kcal | 17,6 g | 7,9 g | 0,9 g | 148 mg |
| 200 g | 290 Kcal | 35,2 g | 15,8 g | 1,8 g | 296 mg |
| 300 g | 435 Kcal | 52,8 g | 23,7 g | 2,7 g | 444 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g tôm chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 145 Kcal | 2.000 kcal | 7,3% |
| Chất đạm | 17,6 g | 50 g | 35,2% |
| Carbohydrat | 0,9 g | 325 g | 0,3% |
| Chất béo | 7,9 g | 56 g | 14,1% |
| Natri | 148 mg | 2.000 mg | 7,4% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mực viên chiên đường phố (5 cái) | 146,9 kcal | 13 |
| Cá chày kho | 147 kcal | 8 |
| Canh mướp lạc | 141 kcal | 12 |
| Mướp đắng xào trứng | 140 kcal | 14 |
| Thịt lợn thăn rim | 139 kcal | 11 |
| Mực xào thập cẩm | 154 kcal | 14 |
| Trứng chén nướng | 154,9 kcal | 13 |
| Canh đu đủ xanh, thịt nạc | 155 kcal | 14 |
| Cá nục rán | 156 kcal | 10 |
| Nem chua rán 5 cái | 157,9 kcal | 7 |
| Dạ dày luộc | 159 kcal | 9 |
| Cá Ngừ kho dứa | 159 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.