Tôm đồng rang bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried freshwater shrimp

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tôm đồng rang — giá trị dinh dưỡng
Tôm đồng rang — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Tôm đồng rang thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 103 kcal cùng 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

103Kcal
Năng lượng
7,4g
Chất đạm
3,7g
Chất béo
10g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)103Kcal
Chất đạm (Protein)7,4g
Chất béo (Lipid)3,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)10g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)32mg
Sắt (Iron)1mg
Natri (Sodium)749mg
Kali 126mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)6mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g103 Kcal7,4 g3,7 g10 g749 mg
200 g206 Kcal14,8 g7,4 g20 g1.498 mg
300 g309 Kcal22,2 g11,1 g30 g2.247 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g tôm đồng rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng103 Kcal 2.000 kcal 5,2%
Chất đạm7,4 g 50 g 14,8%
Carbohydrat10 g 325 g 3,1%
Chất béo3,7 g 56 g 6,6%
Natri749 mg 2.000 mg 37,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri749 mg58 / 244

Câu hỏi thường gặp

Tôm đồng rang bao nhiêu calo?

100 g tôm đồng rang cung cấp 103 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 5.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Tôm đồng rang có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 58/244.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nem rán / Chả giò chiên102 kcal14
Gỏi xoài105 kcal14
Tôm sốt cà chua105 kcal13
Đậu cove xào107 kcal12
Thịt lợn sốt cà chua98 kcal14
Cá bống kho110 kcal12
Cá Trắm kho110 kcal7
Chả xương xông111 kcal11
Mực hấp95 kcal14
Rau bí xào tỏi95 kcal12
Su hào, cà rốt luộc112 kcal12
Rau khoai lang xào tỏi114 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ