Phô mai chiên bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried cheese

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phô mai chiên — giá trị dinh dưỡng
Phô mai chiên — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phô mai chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 783,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

783,9Kcal
Năng lượng
31,6g
Chất đạm
63,5g
Chất béo
21,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)783,9Kcal
Chất đạm (Protein)31,6g
Chất béo (Fat)63,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)21,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)298,5mg
Sắt (Iron)0,3mg
Kẽm (Zinc)1,3mg
Natri (Sodium)247,9mg
Magie (Magnesium)13,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)116,4mcg
Beta-caroten 105,1mcg
Vitamin C 7,1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 41mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g783,9 Kcal31,6 g63,5 g21,5 g247,9 mg
200 g1.567,8 Kcal63,2 g127 g43 g495,8 mg
300 g2.351,7 Kcal94,8 g190,5 g64,5 g743,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phô mai chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng783,9 Kcal 2.000 kcal 39,2%
Chất đạm31,6 g 50 g 63,2%
Carbohydrat21,5 g 325 g 6,6%
Chất béo63,5 g 56 g 113,4%
Natri247,9 mg 2.000 mg 12,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi298,5 mg18 / 253
Vitamin A (RAE)116,4 mcg38 / 170

Câu hỏi thường gặp

Phô mai chiên bao nhiêu calo?

100 g phô mai chiên cung cấp 783,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 39.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phô mai chiên có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp canxi thứ 18/253, vitamin a (rae) thứ 38/170.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ