Calo và dinh dưỡng nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm bún, cơm, xôi, cháo17 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

17
Số món
528,9kcal
Năng lượng trung bình/100g
925kcal
Cao nhất — Cơm suất 45k
234kcal
Thấp nhất — Cháo thịt

Toàn bộ 17 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cơm suất 45k925 kcal13
Cơm suất 30k866,2 kcal13
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
Xôi lạc vừng692,8 kcal12
cơm suất 35k669,7 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Bún móng giò443 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13
Cháo đậu đen đường322 kcal12
Cháo trai có quẩy272 kcal13
Cháo trai không quẩy253,7 kcal13
Cháo thịt234 kcal13

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ