Mực viên chiên đường phố (5 cái) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried squid balls on the street (5 pieces)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực viên chiên đường phố (5 cái) — giá trị dinh dưỡng
Mực viên chiên đường phố (5 cái) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mực viên chiên đường phố (5 cái) thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 146,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

146,9Kcal
Năng lượng
5,6g
Chất đạm
9,8g
Chất béo
9,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)146,9Kcal
Chất đạm (Protein)5,6g
Chất béo (Fat)9,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)9,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)2,7mg
Sắt (Iron)0,7mg
Kẽm (Zinc)0,3mg
Natri (Sodium)7,5mg
Kali (Potassium)169,2mg
Magie (Magnesium)3,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)6,9mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)15,5mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,1g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g146,9 Kcal5,6 g9,8 g9,1 g7,5 mg
200 g293,8 Kcal11,2 g19,6 g18,2 g15 mg
300 g440,7 Kcal16,8 g29,4 g27,3 g22,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mực viên chiên đường phố (5 cái) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng146,9 Kcal 2.000 kcal 7,3%
Chất đạm5,6 g 50 g 11,2%
Carbohydrat9,1 g 325 g 2,8%
Chất béo9,8 g 56 g 17,5%
Natri7,5 mg 2.000 mg 0,4%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Mực viên chiên đường phố (5 cái)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-121084)Mực viên chiên đường phố (5 cái)146,9 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-121084)Mực viên chiên đường phố (5 cái)146,9 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Mực viên chiên đường phố (5 cái) bao nhiêu calo?

100 g mực viên chiên đường phố (5 cái) cung cấp 146,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao mực viên chiên đường phố (5 cái) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Mực viên chiên đường phố (5 cái)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá chày kho147 kcal8
Tôm chiên145 kcal12
Canh mướp lạc141 kcal12
Mướp đắng xào trứng140 kcal14
Mực xào thập cẩm154 kcal14
Thịt lợn thăn rim139 kcal11
Trứng chén nướng154,9 kcal13
Canh đu đủ xanh, thịt nạc155 kcal14
Cá nục rán156 kcal10
Nem chua rán 5 cái157,9 kcal7
Cá Ngừ kho dứa159 kcal14
Dạ dày luộc159 kcal9

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ