Canh cá lóc (Các quả) nấu chua bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sour snakehead fish soup (with assorted vegetables)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh cá lóc (Các quả) nấu chua — giá trị dinh dưỡng
Canh cá lóc (Các quả) nấu chua — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Canh cá lóc (Các quả) nấu chua thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 294 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

294Kcal
Năng lượng
34,6g
Chất đạm
14,8g
Chất béo
5,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)294Kcal
Chất đạm (Protein)34,6g
Chất béo (Lipid)14,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)5,6g
Chất xơ (Fiber)1,36g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)219,2mg
Sắt (Iron)1,03mg
Kẽm (Zinc)0,32mg
Natri (Sodium)1.754,7mg
Kali 244,2mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 283,5mcg
Vitamin C 23,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g294 Kcal34,6 g14,8 g5,6 g1.754,7 mg
200 g588 Kcal69,2 g29,6 g11,2 g3.509,4 mg
300 g882 Kcal103,8 g44,4 g16,8 g5.264,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g canh cá lóc (các quả) nấu chua với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng294 Kcal 2.000 kcal 14,7%
Chất đạm34,6 g 50 g 69,2%
Carbohydrat5,6 g 325 g 1,7%
Chất béo14,8 g 56 g 26,4%
Natri1.754,7 mg 2.000 mg 87,7%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.754,7 mg11 / 244
Canxi219,2 mg26 / 253
Chất đạm34,6 g57 / 256

Câu hỏi thường gặp

Canh cá lóc (Các quả) nấu chua bao nhiêu calo?

100 g canh cá lóc (các quả) nấu chua cung cấp 294 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Canh cá lóc (Các quả) nấu chua có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 11/244, canxi thứ 26/253, chất đạm thứ 57/256.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá Trạch kho298 kcal11
Nem tai300 kcal14
Ngô luộc301,4 kcal6
Bánh bỏng kê286 kcal11
Lòng lợn luộc303,8 kcal13
Gà Tần thuốc bắc283 kcal14
Tôm lăn bột chiên305 kcal12
Phá lấu305,9 kcal13
Trứng đúc thịt rán282 kcal12
Dồi sụn nướng307,1 kcal13
Giá bể xào308,7 kcal11
Thịt mông sấn kho cùi dừa309 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ