Grilled blood cockles with scallion oil
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sò huyết nướng mỡ hành thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 169 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 169 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 15,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 3,4 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 0,3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 28,7 | mg |
| Sắt (Iron) | 1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 4,2 | mg |
| Natri (Sodium) | 120,7 | mg |
| Kali | 142,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 52,5 | mcg |
| Beta-caroten | 1.385 | mcg |
| Vitamin C | 70 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 15 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 169 Kcal | 3,4 g | 15,8 g | 3,4 g | 120,7 mg |
| 200 g | 338 Kcal | 6,8 g | 31,6 g | 6,8 g | 241,4 mg |
| 300 g | 507 Kcal | 10,2 g | 47,4 g | 10,2 g | 362,1 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g sò huyết nướng mỡ hành với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 169 Kcal | 2.000 kcal | 8,5% |
| Chất đạm | 3,4 g | 50 g | 6,8% |
| Carbohydrat | 3,4 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 15,8 g | 56 g | 28,2% |
| Natri | 120,7 mg | 2.000 mg | 6,0% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin C | 70 mg | 18 / 172 |
| Kẽm | 4,2 mg | 30 / 222 |
| Beta-caroten | 1.385 mcg | 36 / 159 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh bí đao nấu sườn lợn | 168 kcal | 11 |
| Giò lợn | 170,7 kcal | 11 |
| Mực xào dưa | 175 kcal | 14 |
| Chân gà nướng mắm (5 cái) | 175,5 kcal | 12 |
| Chân gà nướng muối | 162,2 kcal | 12 |
| Canh bí đỏ thịt nạt | 176 kcal | 14 |
| Nem nướng (5 cái) | 162 kcal | 13 |
| Chân gà nướng (5 cái) | 162 kcal | 12 |
| Hạt dẻ luộc | 159,3 kcal | 10 |
| Cá Ngừ kho dứa | 159 kcal | 14 |
| Dạ dày luộc | 159 kcal | 9 |
| Nem chua rán 5 cái | 157,9 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.