Mực trứng chiên bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried squid with roe

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực trứng chiên — giá trị dinh dưỡng
Mực trứng chiên — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mực trứng chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 462 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

462Kcal
Năng lượng
50,8g
Chất đạm
24,4g
Chất béo
9,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)462Kcal
Chất đạm (Protein)50,8g
Chất béo (Lipid)24,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)9,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)44,8mg
Sắt (Iron)1,9mg
Kẽm (Zinc)2,2mg
Natri (Sodium)140,8mg
Kali 873,6mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)32mcg
Vitamin C 15mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 745,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g462 Kcal50,8 g24,4 g9,9 g140,8 mg
200 g924 Kcal101,6 g48,8 g19,8 g281,6 mg
300 g1.386 Kcal152,4 g73,2 g29,7 g422,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mực trứng chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng462 Kcal 2.000 kcal 23,1%
Chất đạm50,8 g 50 g 101,6%
Carbohydrat9,9 g 325 g 3,0%
Chất béo24,4 g 56 g 43,6%
Natri140,8 mg 2.000 mg 7,0%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol745,6 mg3 / 157
Chất đạm50,8 g29 / 256
Kali873,6 mg31 / 184

Câu hỏi thường gặp

Mực trứng chiên bao nhiêu calo?

100 g mực trứng chiên cung cấp 462 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mực trứng chiên có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp cholesterol thứ 3/157, chất đạm thứ 29/256, kali thứ 31/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Khoai tây chiên466 kcal12
Sườn lợn rán452 kcal10
Đậu phụ kho thịt452 kcal14
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút473 kcal13
Cá trôi rán sốt cà chua449 kcal11
Thịt ếch tẩm bột chiên476 kcal13
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13
Quẩy nóng483,6 kcal12
Chim quay434,9 kcal13
Gà xé phay496 kcal14
Bò nướng428 kcal14
Chả rươi423,1 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ