Roast duck
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vịt quay thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.220 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1.220 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 34 | g |
| Chất béo (Lipid) | 118 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 40 | mg |
| Sắt (Iron) | 5 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 4 | mg |
| Natri (Sodium) | 384 | mg |
| Kali | 627 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 810 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 228 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 1.220 Kcal | 34 g | 118 g | 5 g | 384 mg |
| 200 g | 2.440 Kcal | 68 g | 236 g | 10 g | 768 mg |
| 300 g | 3.660 Kcal | 102 g | 354 g | 15 g | 1.152 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g vịt quay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1.220 Kcal | 2.000 kcal | 61,0% |
| Chất đạm | 34 g | 50 g | 68,0% |
| Carbohydrat | 5 g | 325 g | 1,5% |
| Chất béo | 118 g | 56 g | 210,7% |
| Natri | 384 mg | 2.000 mg | 19,2% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 810 mcg | 9 / 170 |
| Cholesterol | 228 mg | 28 / 157 |
| Kẽm | 4 mg | 33 / 222 |
| Sắt | 5 mg | 53 / 249 |
| Chất đạm | 34 g | 59 / 256 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cốm Huy Linh | 1.496 kcal | 6 |
| Cá chép nấu dưa | 1.525 kcal | 14 |
| Thịt bò sốt vang | 905 kcal | 14 |
| Trạch tẩm bột chiên | 886 kcal | 12 |
| Thịt mông sấn kho củ cải | 861 kcal | 14 |
| Thịt lợn xá xíu | 846 kcal | 14 |
| Bánh gà Hồng Mai | 1.603 kcal | 13 |
| Ngô chiên | 806 kcal | 13 |
| Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh | 798 kcal | 11 |
| Ngô cay | 791,6 kcal | 13 |
| Phô mai chiên | 783,9 kcal | 13 |
| Chả cá thăng long chảo | 782 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.