Bánh gà Hồng Mai bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Hong Mai Chicken nugget

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh gà Hồng Mai — giá trị dinh dưỡng
Bánh gà Hồng Mai — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh gà Hồng Mai thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.603 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.603Kcal
Năng lượng
81,5g
Chất đạm
129g
Chất béo
29g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.603Kcal
Chất đạm (Protein)81,5g
Chất béo (Fat)129g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)29g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)91,4mg
Sắt (Iron)6,1mg
Kẽm (Zinc)7,9mg
Natri (Sodium)236mg
Kali (Potassium)216,7mg
Magie (Magnesium)48,2mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)53,5mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)6,7g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 189mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.603 Kcal81,5 g129 g29 g236 mg
200 g3.206 Kcal163 g258 g58 g472 mg
300 g4.809 Kcal244,5 g387 g87 g708 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh gà hồng mai với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.603 Kcal 2.000 kcal 80,2%
Chất đạm81,5 g 50 g 163,0%
Carbohydrat29 g 325 g 8,9%
Chất béo129 g 56 g 230,4%
Natri236 mg 2.000 mg 11,8%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm81,5 g9 / 256
Kẽm7,9 mg12 / 222
Sắt6,1 mg37 / 249
Cholesterol189 mg39 / 157

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh gà Hồng Mai” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112054)Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112054)Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh gà Hồng Mai bao nhiêu calo?

100 g bánh gà hồng mai cung cấp 1.603 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 80.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh gà hồng mai có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh gà Hồng Mai”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh gà Hồng Mai có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất đạm thứ 9/256, kẽm thứ 12/222, sắt thứ 37/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá chép nấu dưa1.525 kcal14
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Vịt quay1.220 kcal11
Vịt rang2.047 kcal12
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13
Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh798 kcal11
Ngô cay791,6 kcal13
Phô mai chiên783,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ