Thịt mông sấn kho củ cải bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Braised pork haunch with daikon

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt mông sấn kho củ cải — giá trị dinh dưỡng
Thịt mông sấn kho củ cải — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt mông sấn kho củ cải thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 861 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

861Kcal
Năng lượng
51,2g
Chất đạm
67,2g
Chất béo
12,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)861Kcal
Chất đạm (Protein)51,2g
Chất béo (Fat)67,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)12,4g
Chất xơ (Fiber)2,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)109,5mg
Sắt (Iron)6,33mg
Kẽm (Zinc)0,33mg
Natri (Sodium)425,6mg
Kali 1.305,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)29,4mcg
Beta-caroten 0,5mcg
Vitamin C 54,2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 176,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g861 Kcal51,2 g67,2 g12,4 g425,6 mg
200 g1.722 Kcal102,4 g134,4 g24,8 g851,2 mg
300 g2.583 Kcal153,6 g201,6 g37,2 g1.276,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt mông sấn kho củ cải với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng861 Kcal 2.000 kcal 43,1%
Chất đạm51,2 g 50 g 102,4%
Carbohydrat12,4 g 325 g 3,8%
Chất béo67,2 g 56 g 120,0%
Natri425,6 mg 2.000 mg 21,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.305,9 mg10 / 184
Chất đạm51,2 g27 / 256
Vitamin C54,2 mg33 / 172
Sắt6,33 mg35 / 249

Câu hỏi thường gặp

Thịt mông sấn kho củ cải bao nhiêu calo?

100 g thịt mông sấn kho củ cải cung cấp 861 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 43.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt mông sấn kho củ cải có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kali thứ 10/184, chất đạm thứ 27/256, vitamin c thứ 33/172.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Ngô chiên806 kcal13
Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh798 kcal11
Ngô cay791,6 kcal13
Phô mai chiên783,9 kcal13
Chả cá thăng long chảo782 kcal12
Bắp xào tép758,7 kcal14
Khoai lang mật nướng746,2 kcal12
Cánh gà nướng739 kcal12
Cánh gà nướng (5 cái)731,1 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ