Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Trứng ngải cứu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Mugwort fried eggs
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Trứng ngải cứu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Trứng ngải cứu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 269,8 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
269,8Kcal
Năng lượng
16,9g
Chất đạm
16,9g
Chất béo
6,4g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
269,8
Kcal
Chất đạm (Protein)
16,9
g
Chất béo (Fat)
16,9
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
6,4
g
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
73,5
mg
Sắt (Iron)
1,5
mg
Natri (Sodium)
2.208,8
mg
Kali (Potassium)
377,4
mg
Magie (Magnesium)
31
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
199,2
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
0,1
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
491,4
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
269,8 Kcal
16,9 g
16,9 g
6,4 g
2.208,8 mg
200 g
539,6 Kcal
33,8 g
33,8 g
12,8 g
4.417,6 mg
300 g
809,4 Kcal
50,7 g
50,7 g
19,2 g
6.626,4 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g trứng ngải cứu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
269,8 Kcal
2.000 kcal
13,5%
Chất đạm
16,9 g
50 g
33,8%
Carbohydrat
6,4 g
325 g
2,0%
Chất béo
16,9 g
56 g
30,2%
Natri
2.208,8 mg
2.000 mg
110,4%
Vị trí trong nhóm các món khác
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Natri
2.208,8 mg
4 / 244
Cholesterol
491,4 mg
11 / 157
Vitamin A (RAE)
199,2 mcg
22 / 170
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Trứng ngải cứu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-122012)
Trứng ngải cứu
269,8 kcal
12
Phiên bản 2 (HAN-122012)
Trứng ngải cứu
269,8 kcal
12
Câu hỏi thường gặp
Trứng ngải cứu bao nhiêu calo?
100 g trứng ngải cứu cung cấp 269,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao trứng ngải cứu có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Trứng ngải cứu”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Trứng ngải cứu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 4/244, cholesterol thứ 11/157, vitamin a (rae) thứ 22/170.