Thịt bò kho bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Braised beef

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò kho — giá trị dinh dưỡng
Thịt bò kho — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt bò kho thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 421 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

421Kcal
Năng lượng
36g
Chất đạm
31g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)421Kcal
Chất đạm (Protein)36g
Chất béo (Fat)31g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)23mg
Sắt (Iron)5,4mg
Kẽm (Zinc)7,3mg
Natri (Sodium)898mg
Kali 698mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C 1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 118mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g421 Kcal36 g31 g898 mg
200 g842 Kcal72 g62 g1.796 mg
300 g1.263 Kcal108 g93 g2.694 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò kho với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng421 Kcal 2.000 kcal 21,1%
Chất đạm36 g 50 g 72,0%
Chất béo31 g 56 g 55,4%
Natri898 mg 2.000 mg 44,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm7,3 mg15 / 222
Natri898 mg43 / 244
Kali698 mg45 / 184
Sắt5,4 mg47 / 249
Chất đạm36 g52 / 256

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò kho bao nhiêu calo?

100 g thịt bò kho cung cấp 421 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt bò kho có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kẽm thứ 15/222, natri thứ 43/244, kali thứ 45/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Bò xíu mại423 kcal12
Chả rươi423,1 kcal13
Nộm bò khô416,5 kcal13
Bò nướng428 kcal14
Nem rán (4 cái)413,2 kcal13
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Chim quay434,9 kcal13
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ