Calo và dinh dưỡng nhóm burger, pizza

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm burger, pizza14 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

14
Số món
944kcal
Năng lượng trung bình/100g
2.027,2kcal
Cao nhất — Pizza thịt xông khói (cỡ L)
282,5kcal
Thấp nhất — Hamburger lợn

Toàn bộ 14 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Pizza thịt xông khói (cỡ L)2.027,2 kcal13
Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13
Pizza hải sản (cỡ L)1.751,7 kcal13
Pizza gà nướng nấm (cỡ L)1.728,6 kcal13
Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13
Pizza hải sản (cỡ M)935,9 kcal13
Burger BBQ754,8 kcal13
Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13
Burger Tôm537,4 kcal13
Burger gà490,5 kcal12
Hamburger Gà451,7 kcal13
Hamburger Bò308,9 kcal13
Burger cá305,7 kcal12
Hamburger lợn282,5 kcal13

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ