Chả cá lã vọng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with fried fish-paste (La Vong style)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chả cá lã vọng — giá trị dinh dưỡng
Chả cá lã vọng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chả cá lã vọng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 666,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

666,1Kcal
Năng lượng
39,9g
Chất đạm
17,5g
Chất béo
87,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)666,1Kcal
Chất đạm (Protein)39,9g
Chất béo (Fat)17,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)87,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)499,2mg
Sắt (Iron)3,1mg
Kẽm (Zinc)1,7mg
Natri (Sodium)1.771mg
Kali (Potassium)543,9mg
Magie (Magnesium)233,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)151,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)14g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 65mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g666,1 Kcal39,9 g17,5 g87,3 g1.771 mg
200 g1.332,2 Kcal79,8 g35 g174,6 g3.542 mg
300 g1.998,3 Kcal119,7 g52,5 g261,9 g5.313 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chả cá lã vọng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng666,1 Kcal 2.000 kcal 33,3%
Chất đạm39,9 g 50 g 79,8%
Carbohydrat87,3 g 325 g 26,9%
Chất béo17,5 g 56 g 31,3%
Natri1.771 mg 2.000 mg 88,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie233,9 mg7 / 73
Natri1.771 mg10 / 244
Canxi499,2 mg11 / 253
Vitamin A (RAE)151,7 mcg29 / 170
Chất đạm39,9 g45 / 256

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Chả cá lã vọng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111017)Chả cá lã vọng666,1 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-111017)Chả cá lã vọng666,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Chả cá lã vọng bao nhiêu calo?

100 g chả cá lã vọng cung cấp 666,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao chả cá lã vọng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Chả cá lã vọng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Chả cá lã vọng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 7/73, natri thứ 10/244, canxi thứ 11/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vịt rang me656,2 kcal13
Set cánh, đùi gà tẩm bột chiên685,9 kcal13
Nem chua rán 10 cái646,2 kcal12
Nem nướng cuốn641,2 kcal13
Set cánh, đùi gà chiên mắm694,4 kcal13
Cá rô phi rán622 kcal12
Lạc chiên muối618 kcal11
Bún nem nướng615,3 kcal13
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Nem Thính612,3 kcal13
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ