Nem rán (4 cái) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried spring rolls (4 pieces)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nem rán (4 cái) — giá trị dinh dưỡng
Nem rán (4 cái) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nem rán (4 cái) thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 413,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

413,2Kcal
Năng lượng
14,2g
Chất đạm
24,1g
Chất béo
34,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)413,2Kcal
Chất đạm (Protein)14,2g
Chất béo (Fat)24,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)34,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)111,2mg
Sắt (Iron)3,8mg
Kẽm (Zinc)1,9mg
Natri (Sodium)1.661,7mg
Magie (Magnesium)79,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)113,9mcg
Beta-caroten 876,6mcg
Vitamin C 37,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 145,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g413,2 Kcal14,2 g24,1 g34,8 g1.661,7 mg
200 g826,4 Kcal28,4 g48,2 g69,6 g3.323,4 mg
300 g1.239,6 Kcal42,6 g72,3 g104,4 g4.985,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nem rán (4 cái) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng413,2 Kcal 2.000 kcal 20,7%
Chất đạm14,2 g 50 g 28,4%
Carbohydrat34,8 g 325 g 10,7%
Chất béo24,1 g 56 g 43,0%
Natri1.661,7 mg 2.000 mg 83,1%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.661,7 mg14 / 244
Vitamin A (RAE)113,9 mcg39 / 170

Câu hỏi thường gặp

Nem rán (4 cái) bao nhiêu calo?

100 g nem rán (4 cái) cung cấp 413,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nem rán (4 cái) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 14/244, vitamin a (rae) thứ 39/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Canh đậu trắng nấu xương lợn410 kcal13
Nộm bò khô416,5 kcal13
Canh cà tím nấu bung408 kcal14
Thịt chân giò nấu đông419 kcal14
Thịt bò kho421 kcal10
Bò xíu mại423 kcal12
Chả rươi423,1 kcal13
Ngô nướng400,6 kcal12
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Bò nướng428 kcal14
Cá trê nướng396 kcal14
Chim quay434,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ