Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Nem nướng cuốn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Vietnamese grilled pork sausage rolls
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nem nướng cuốn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Nem nướng cuốn thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 641,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
641,2Kcal
Năng lượng
26,2g
Chất đạm
12,5g
Chất béo
106g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
641,2
Kcal
Chất đạm (Protein)
26,2
g
Chất béo (Fat)
12,5
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
106
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
155,1
mg
Sắt (Iron)
3,5
mg
Kẽm (Zinc)
2,9
mg
Natri (Sodium)
888,5
mg
Kali (Potassium)
783,2
mg
Magie (Magnesium)
63,3
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
184,5
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
1,2
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
17,2
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
641,2 Kcal
26,2 g
12,5 g
106 g
888,5 mg
200 g
1.282,4 Kcal
52,4 g
25 g
212 g
1.777 mg
300 g
1.923,6 Kcal
78,6 g
37,5 g
318 g
2.665,5 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g nem nướng cuốn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
641,2 Kcal
2.000 kcal
32,1%
Chất đạm
26,2 g
50 g
52,4%
Carbohydrat
106 g
325 g
32,6%
Chất béo
12,5 g
56 g
22,3%
Natri
888,5 mg
2.000 mg
44,4%
Vị trí trong nhóm các món khác
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Vitamin A (RAE)
184,5 mcg
24 / 170
Kali
783,2 mg
37 / 184
Canxi
155,1 mg
44 / 253
Natri
888,5 mg
45 / 244
Kẽm
2,9 mg
52 / 222
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Nem nướng cuốn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112043)
Nem nướng cuốn
641,2 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-112043)
Nem nướng cuốn
641,2 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Nem nướng cuốn bao nhiêu calo?
100 g nem nướng cuốn cung cấp 641,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao nem nướng cuốn có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Nem nướng cuốn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Nem nướng cuốn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp vitamin a (rae) thứ 24/170, kali thứ 37/184, canxi thứ 44/253.